three-sided
tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Three-sided'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có ba cạnh.
Definition (English Meaning)
Having three sides.
Ví dụ Thực tế với 'Three-sided'
-
"A triangle is a three-sided polygon."
"Một hình tam giác là một đa giác ba cạnh."
-
"The box is three-sided, but it's actually a wedge."
"Cái hộp có ba mặt, nhưng thực tế nó là một cái nêm."
-
"A three-sided figure."
"Một hình có ba cạnh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Three-sided'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: three-sided
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Three-sided'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để mô tả các hình dạng hình học, đặc biệt là tam giác. Không sử dụng để mô tả người hoặc vật có nghĩa bóng (ví dụ, một người có ba khía cạnh tính cách khác nhau).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Three-sided'
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the shape had been three-sided, it would be a triangle now.
|
Nếu hình đó đã là ba cạnh, thì bây giờ nó sẽ là một hình tam giác. |
| Phủ định |
If the object hadn't been three-sided, it wouldn't be as geometrically simple.
|
Nếu vật thể không phải là ba cạnh, nó sẽ không đơn giản về mặt hình học như vậy. |
| Nghi vấn |
If the figure were three-sided, would it have been easier to calculate its area?
|
Nếu hình đó là ba cạnh, liệu việc tính diện tích của nó có dễ dàng hơn không? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that the shape was three-sided.
|
Cô ấy nói rằng hình dạng đó có ba cạnh. |
| Phủ định |
He told me that the box was not three-sided.
|
Anh ấy nói với tôi rằng cái hộp không có ba mặt. |
| Nghi vấn |
She asked if the figure had been three-sided.
|
Cô ấy hỏi liệu hình đó có ba cạnh hay không. |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The shape I saw yesterday was three-sided.
|
Hình dạng tôi thấy hôm qua là hình ba cạnh. |
| Phủ định |
The building's design was not three-sided; it had four.
|
Thiết kế của tòa nhà không phải ba cạnh; nó có bốn cạnh. |
| Nghi vấn |
Was the object you found three-sided or round?
|
Vật thể bạn tìm thấy là ba cạnh hay tròn? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The triangles' three-sided nature makes them ideal for building stable structures.
|
Bản chất ba cạnh của những hình tam giác khiến chúng trở nên lý tưởng để xây dựng các cấu trúc ổn định. |
| Phủ định |
The squares' sides aren't three-sided; they have four sides instead.
|
Các cạnh của hình vuông không phải là ba cạnh; chúng có bốn cạnh thay vào đó. |
| Nghi vấn |
Is the pentagon's shape three-sided, or does it possess five sides?
|
Hình dạng của hình ngũ giác có ba cạnh không, hay nó sở hữu năm cạnh? |