triangular
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the shape of a triangle; three-cornered.
Vietnamese Meaning
Có hình dạng tam giác; ba góc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The roof of the house has a triangular shape."
"Mái nhà có hình tam giác."
-
"The warning sign was triangular."
"Biển cảnh báo có hình tam giác."
-
"She designed a triangular garden."
"Cô ấy thiết kế một khu vườn hình tam giác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | triangle | Hình tam giác |
| Adverb | triangularly | Theo hình tam giác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'triangular' mô tả một vật gì đó có hình dạng giống một tam giác. Nó thường được dùng để mô tả hình dạng của các vật thể, khu vực hoặc mô hình.
Prepositions
'In a triangular shape' mô tả cách vật thể được sắp xếp. 'With a triangular base' mô tả một đặc điểm của vật thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp triangular edge (cạnh tam giác sắc nhọn)
-
perfect triangular shape (hình dạng tam giác hoàn hảo)
-
area of a triangular region (diện tích của một vùng hình tam giác)
-
base of a triangular prism (đáy của hình lăng trụ tam giác)
Idioms
-
Triangular trade
Buôn bán ba bên (thường liên quan đến lịch sử buôn bán nô lệ giữa Châu Âu, Châu Phi và Châu Mỹ)
"The triangular trade involved the exchange of goods between Europe, Africa, and the Americas."
(Buôn bán ba bên liên quan đến việc trao đổi hàng hóa giữa Châu Âu, Châu Phi và Châu Mỹ.)
-
Triangular relationship
Mối quan hệ tay ba
"Their triangular relationship was complicated and strained."
(Mối quan hệ tay ba của họ rất phức tạp và căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
triangular
adjectiveCó hình dạng tam giác; ba góc.
"The roof of the house has a triangular shape."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The warning sign, which was triangular, indicated a sharp turn ahead. |
Biển cảnh báo, cái mà có hình tam giác, báo hiệu một khúc cua gấp phía trước. |
| Phủ định | The shape, which wasn't triangular, confused the students learning geometry. |
Hình dạng, cái mà không phải hình tam giác, đã làm bối rối các học sinh học hình học. |
| Nghi vấn | Is this roof, which is triangular, structurally sound? |
Liệu mái nhà này, cái mà có hình tam giác, có cấu trúc vững chắc không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist will be drawing triangular shapes in the mural tomorrow. |
Nghệ sĩ sẽ vẽ những hình tam giác trong bức tranh tường vào ngày mai. |
| Phủ định | The gardener won't be planting triangular flower beds next spring. |
Người làm vườn sẽ không trồng những luống hoa hình tam giác vào mùa xuân tới. |
| Nghi vấn | Will the construction crew be building a triangular roof on the new house next month? |
Liệu đội xây dựng có xây mái nhà hình tam giác trên ngôi nhà mới vào tháng tới không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist was drawing a triangular shape in the sand. |
Người nghệ sĩ đang vẽ một hình tam giác trên cát. |
| Phủ định | The architect wasn't designing a triangular building; it was going to be rectangular. |
Kiến trúc sư không thiết kế một tòa nhà hình tam giác; nó sẽ là hình chữ nhật. |
| Nghi vấn | Were they building a triangular platform for the ceremony? |
Họ có đang xây dựng một bệ hình tam giác cho buổi lễ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The triangle's base is equal to the square's side. |
Đáy của hình tam giác bằng cạnh của hình vuông. |
| Phủ định | The triangles' areas aren't always easy to calculate. |
Diện tích của các hình tam giác không phải lúc nào cũng dễ tính. |
| Nghi vấn | Is Chris's triangular prism made of glass? |
Lăng kính tam giác của Chris có phải được làm bằng thủy tinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triangular".
