(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ triangular
B1

triangular

adjective

Nghĩa tiếng Việt

có hình tam giác dạng tam giác
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Triangular'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có hình dạng tam giác; ba góc.

Definition (English Meaning)

Having the shape of a triangle; three-cornered.

Ví dụ Thực tế với 'Triangular'

  • "The roof of the house has a triangular shape."

    "Mái nhà có hình tam giác."

  • "The warning sign was triangular."

    "Biển cảnh báo có hình tam giác."

  • "She designed a triangular garden."

    "Cô ấy thiết kế một khu vườn hình tam giác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Triangular'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: triangular
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

circular(hình tròn)
square(hình vuông)

Từ liên quan (Related Words)

triangle(tam giác)
geometry(hình học)
angle(góc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hình học

Ghi chú Cách dùng 'Triangular'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'triangular' mô tả một vật gì đó có hình dạng giống một tam giác. Nó thường được dùng để mô tả hình dạng của các vật thể, khu vực hoặc mô hình.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

'In a triangular shape' mô tả cách vật thể được sắp xếp. 'With a triangular base' mô tả một đặc điểm của vật thể.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Triangular'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The warning sign, which was triangular, indicated a sharp turn ahead.
Biển cảnh báo, cái mà có hình tam giác, báo hiệu một khúc cua gấp phía trước.
Phủ định
The shape, which wasn't triangular, confused the students learning geometry.
Hình dạng, cái mà không phải hình tam giác, đã làm bối rối các học sinh học hình học.
Nghi vấn
Is this roof, which is triangular, structurally sound?
Liệu mái nhà này, cái mà có hình tam giác, có cấu trúc vững chắc không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will be drawing triangular shapes in the mural tomorrow.
Nghệ sĩ sẽ vẽ những hình tam giác trong bức tranh tường vào ngày mai.
Phủ định
The gardener won't be planting triangular flower beds next spring.
Người làm vườn sẽ không trồng những luống hoa hình tam giác vào mùa xuân tới.
Nghi vấn
Will the construction crew be building a triangular roof on the new house next month?
Liệu đội xây dựng có xây mái nhà hình tam giác trên ngôi nhà mới vào tháng tới không?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist was drawing a triangular shape in the sand.
Người nghệ sĩ đang vẽ một hình tam giác trên cát.
Phủ định
The architect wasn't designing a triangular building; it was going to be rectangular.
Kiến trúc sư không thiết kế một tòa nhà hình tam giác; nó sẽ là hình chữ nhật.
Nghi vấn
Were they building a triangular platform for the ceremony?
Họ có đang xây dựng một bệ hình tam giác cho buổi lễ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)