(Top Banner Ad)
triangular
B1
adjective B1 Hình học

triangular

UK: /traɪˈæŋɡjʊlə(r)/ • US: /traɪˈæŋɡjələr/

Nghĩa tiếng Việt

có hình tam giác dạng tam giác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the shape of a triangle; three-cornered.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng tam giác; ba góc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roof of the house has a triangular shape."

    "Mái nhà có hình tam giác."

  • "The warning sign was triangular."

    "Biển cảnh báo có hình tam giác."

  • "She designed a triangular garden."

    "Cô ấy thiết kế một khu vườn hình tam giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun triangle Hình tam giác
Adverb triangularly Theo hình tam giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
triangulus
English
triangular

Nguồn gốc của 'triangular'

Từ 'triangular' xuất phát từ tiếng Latin 'triangulus', có nghĩa là 'có ba góc'. Nó mô tả hình dạng quen thuộc mà chúng ta thấy trong toán học và thế giới xung quanh. Hình tam giác đã được sử dụng trong kiến trúc và nghệ thuật từ thời cổ đại.

Usage Note

Từ 'triangular' mô tả một vật gì đó có hình dạng giống một tam giác. Nó thường được dùng để mô tả hình dạng của các vật thể, khu vực hoặc mô hình.

Prepositions

in with

'In a triangular shape' mô tả cách vật thể được sắp xếp. 'With a triangular base' mô tả một đặc điểm của vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + triangular
  • sharp triangular edge
    (cạnh tam giác sắc nhọn)
  • perfect triangular shape
    (hình dạng tam giác hoàn hảo)
Noun + triangular
  • area of a triangular region
    (diện tích của một vùng hình tam giác)
  • base of a triangular prism
    (đáy của hình lăng trụ tam giác)

Idioms

  • Triangular trade

    Buôn bán ba bên (thường liên quan đến lịch sử buôn bán nô lệ giữa Châu Âu, Châu Phi và Châu Mỹ)

    "The triangular trade involved the exchange of goods between Europe, Africa, and the Americas."

    (Buôn bán ba bên liên quan đến việc trao đổi hàng hóa giữa Châu Âu, Châu Phi và Châu Mỹ.)

  • Triangular relationship

    Mối quan hệ tay ba

    "Their triangular relationship was complicated and strained."

    (Mối quan hệ tay ba của họ rất phức tạp và căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

triangular

adjective
Lật mặt

Có hình dạng tam giác; ba góc.

"The roof of the house has a triangular shape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The warning sign, which was triangular, indicated a sharp turn ahead.
Biển cảnh báo, cái mà có hình tam giác, báo hiệu một khúc cua gấp phía trước.
Phủ định
The shape, which wasn't triangular, confused the students learning geometry.
Hình dạng, cái mà không phải hình tam giác, đã làm bối rối các học sinh học hình học.
Nghi vấn
Is this roof, which is triangular, structurally sound?
Liệu mái nhà này, cái mà có hình tam giác, có cấu trúc vững chắc không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will be drawing triangular shapes in the mural tomorrow.
Nghệ sĩ sẽ vẽ những hình tam giác trong bức tranh tường vào ngày mai.
Phủ định
The gardener won't be planting triangular flower beds next spring.
Người làm vườn sẽ không trồng những luống hoa hình tam giác vào mùa xuân tới.
Nghi vấn
Will the construction crew be building a triangular roof on the new house next month?
Liệu đội xây dựng có xây mái nhà hình tam giác trên ngôi nhà mới vào tháng tới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist was drawing a triangular shape in the sand.
Người nghệ sĩ đang vẽ một hình tam giác trên cát.
Phủ định
The architect wasn't designing a triangular building; it was going to be rectangular.
Kiến trúc sư không thiết kế một tòa nhà hình tam giác; nó sẽ là hình chữ nhật.
Nghi vấn
Were they building a triangular platform for the ceremony?
Họ có đang xây dựng một bệ hình tam giác cho buổi lễ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The triangle's base is equal to the square's side.
Đáy của hình tam giác bằng cạnh của hình vuông.
Phủ định
The triangles' areas aren't always easy to calculate.
Diện tích của các hình tam giác không phải lúc nào cũng dễ tính.
Nghi vấn
Is Chris's triangular prism made of glass?
Lăng kính tam giác của Chris có phải được làm bằng thủy tinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triangular".

Tam giác trong kiến trúc

Hình tam giác thường được sử dụng trong kiến trúc để tăng cường sự ổn định và phân phối trọng lượng, ví dụ như trong các mái nhà và cầu. Các kim tự tháp Ai Cập là một ví dụ điển hình về việc sử dụng hình tam giác trong kiến trúc cổ đại.