(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ equilateral
B1

equilateral

adjective

Nghĩa tiếng Việt

đều cạnh tam giác đều (khi nói về tam giác)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Equilateral'

Giải nghĩa Tiếng Việt

có tất cả các cạnh bằng nhau

Definition (English Meaning)

having all its sides of equal length

Ví dụ Thực tế với 'Equilateral'

  • "An equilateral triangle has three equal sides."

    "Một tam giác đều có ba cạnh bằng nhau."

  • "The sign was in the shape of an equilateral triangle."

    "Biển báo có hình dạng tam giác đều."

  • "We learned about equilateral shapes in math class."

    "Chúng tôi đã học về các hình đều cạnh trong lớp toán."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Equilateral'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: equilateral
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

triangle(tam giác)
geometry(hình học)

Lĩnh vực (Subject Area)

Toán học

Ghi chú Cách dùng 'Equilateral'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'equilateral' thường được sử dụng để mô tả các hình đa giác, đặc biệt là tam giác. Nó nhấn mạnh tính chất cân bằng của các cạnh. Không giống như 'isosceles' (cân), equilateral chỉ rõ tất cả các cạnh đều bằng nhau, chứ không chỉ hai cạnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Equilateral'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)