equilateral
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Equilateral'
Giải nghĩa Tiếng Việt
có tất cả các cạnh bằng nhau
Definition (English Meaning)
having all its sides of equal length
Ví dụ Thực tế với 'Equilateral'
-
"An equilateral triangle has three equal sides."
"Một tam giác đều có ba cạnh bằng nhau."
-
"The sign was in the shape of an equilateral triangle."
"Biển báo có hình dạng tam giác đều."
-
"We learned about equilateral shapes in math class."
"Chúng tôi đã học về các hình đều cạnh trong lớp toán."
Từ loại & Từ liên quan của 'Equilateral'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: equilateral
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Equilateral'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'equilateral' thường được sử dụng để mô tả các hình đa giác, đặc biệt là tam giác. Nó nhấn mạnh tính chất cân bằng của các cạnh. Không giống như 'isosceles' (cân), equilateral chỉ rõ tất cả các cạnh đều bằng nhau, chứ không chỉ hai cạnh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Equilateral'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.