(Top Banner Ad)
thresh
B2
verb B2 Nông nghiệp

thresh

UK: /θreʃ/ • US: /θreʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đập lúa tuốt lúa đánh bại hoàn toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To separate grain or seeds from a cereal plant by beating it.

Vietnamese Meaning

Đập lúa, tuốt lúa; tách hạt khỏi thân cây ngũ cốc bằng cách đập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Farmers used to thresh grain by hand."

    "Nông dân thường đập lúa bằng tay."

  • "The machine threshes the wheat efficiently."

    "Máy tuốt lúa mì một cách hiệu quả."

  • "He threshed about in his sleep."

    "Anh ta vùng vẫy trong giấc ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thresh đập lúa, đập hạt (để tách hạt ra khỏi vỏ)
Noun thresher máy đập lúa; người đập lúa
Noun threshing sự đập lúa, công việc đập lúa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*terh₁-
Proto-Germanic
*þreskaną
Old English
þerscan
Middle English
thresshen
Modern English
thresh

Nguồn gốc từ nông nghiệp

Từ 'thresh' có nguồn gốc sâu xa từ các hoạt động nông nghiệp cổ đại. Nó mô tả hành động đập, quật mạnh ngũ cốc (như lúa, lúa mì) để tách hạt ra khỏi vỏ trấu hoặc thân cây. Đây là một công việc thủ công nặng nhọc và thiết yếu để thu hoạch lương thực, phản ánh tầm quan trọng của nông nghiệp trong lịch sử loài người.

Usage Note

Thresh thường được sử dụng để chỉ hành động tách hạt lúa, lúa mì, hoặc các loại ngũ cốc khác khỏi thân và vỏ trấu. Nó nhấn mạnh quá trình vật lý dùng lực tác động để tách rời. Có thể so sánh với 'harvest' (thu hoạch), là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả việc cắt, hái và thu gom ngũ cốc, trong khi 'thresh' chỉ tập trung vào việc tách hạt.

Prepositions

from

Thresh from: Thường đi kèm với 'from' để chỉ nguồn gốc của hạt được tách ra. Ví dụ: thresh grain from the stalk.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun (nghĩa đen)
  • grain thresh grain
    (đập lúa/ngũ cốc)
  • wheat thresh wheat
    (đập lúa mì)
  • corn thresh corn
    (đập bắp/ngô)
Phrasal Verb (nghĩa bóng)
  • out thresh out an idea
    (thảo luận kỹ lưỡng một ý tưởng (để đi đến kết luận hoặc giải pháp))
  • out thresh out a problem
    (thảo luận sâu một vấn đề (để tìm ra cách giải quyết))

Idioms

  • thresh out (something)

    Thảo luận, mổ xẻ kỹ lưỡng một vấn đề hoặc ý tưởng cho đến khi đạt được sự hiểu biết rõ ràng hoặc giải pháp.

    "We need to meet next week to thresh out the final details of the project."

    (Chúng ta cần gặp nhau tuần tới để thảo luận kỹ các chi tiết cuối cùng của dự án.)

  • thresh the corn/wheat

    Thực hiện hành động đập lúa bắp/lúa mì để tách hạt ra khỏi thân cây và vỏ trấu. (Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp truyền thống).

    "Before modern machines, farmers had to thresh the wheat by hand."

    (Trước khi có máy móc hiện đại, nông dân phải đập lúa mì bằng tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thresh

verb
Lật mặt

Đập lúa, tuốt lúa; tách hạt khỏi thân cây ngũ cốc bằng cách đập.

"Farmers used to thresh grain by hand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although farmers used to thresh wheat by hand, modern machinery has made the process much easier.
Mặc dù nông dân từng tuốt lúa mì bằng tay, máy móc hiện đại đã làm cho quá trình này dễ dàng hơn nhiều.
Phủ định
Unless they thresh the rice properly, the farmers will not be able to sell it at a good price.
Trừ khi họ tuốt lúa đúng cách, nông dân sẽ không thể bán nó với giá tốt.
Nghi vấn
Before you thresh the grain, will you check the moisture content to ensure it is dry enough?
Trước khi bạn tuốt hạt, bạn sẽ kiểm tra độ ẩm để đảm bảo nó đủ khô chứ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer threshed the wheat in the field.
Người nông dân đã tuốt lúa mì trên cánh đồng.
Phủ định
Seldom had the workers threshed so much grain in one day.
Hiếm khi những người công nhân tuốt được nhiều lúa như vậy trong một ngày.
Nghi vấn
Had they threshed the rice before the rain started?
Họ đã tuốt lúa trước khi trời mưa bắt đầu phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers will thresh the wheat tomorrow.
Những người nông dân sẽ tuốt lúa mì vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to thresh the rice this year due to the drought.
Họ sẽ không tuốt lúa gạo năm nay vì hạn hán.
Nghi vấn
Will the machine thresh the grain efficiently?
Liệu máy móc có tuốt ngũ cốc hiệu quả không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers have been threshing wheat all morning in the fields.
Những người nông dân đã và đang tuốt lúa mì cả buổi sáng nay trên những cánh đồng.
Phủ định
She hasn't been threshing the grain because the machine is broken.
Cô ấy đã không tuốt lúa vì máy móc bị hỏng.
Nghi vấn
Have they been threshing the rice since sunrise?
Họ đã và đang tuốt lúa từ lúc mặt trời mọc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thresh".

Nghề Nông Và Sàn Đập Lúa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, 'threshing' (đập lúa) từng là một phần quan trọng của mùa thu hoạch. Sàn đập lúa (threshing floor) không chỉ là nơi làm việc mà còn là trung tâm cộng đồng, nơi nông dân tụ tập, chia sẻ công việc và tin tức. Việc đập lúa bằng tay hoặc bằng sức kéo của động vật là một biểu tượng của lao động nông nghiệp thủ công và sự cần cù.

Từ Bạo Lực Sang Thảo Luận

Mặc dù nghĩa gốc của 'thresh' là hành động đập mạnh, nhưng trong ngôn ngữ hiện đại, đặc biệt với thành ngữ 'thresh out an idea/problem', từ này đã chuyển nghĩa sang một hành động mang tính chất trí tuệ hơn: 'thảo luận, mổ xẻ' một vấn đề một cách mạnh mẽ, kỹ lưỡng để loại bỏ những điểm chưa rõ ràng và tìm ra cốt lõi, giống như tách hạt khỏi vỏ. Điều này phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ từ các hoạt động thể chất sang các khái niệm trừu tượng.