(Top Banner Ad)
thrilling
B2
Adjective B2 Chung

thrilling

UK: /ˈθrɪlɪŋ/ • US: /ˈθrɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ly kỳ hồi hộp gây cấn thú vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing excitement and pleasure; very exciting.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự phấn khích và thích thú; rất thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a thrilling experience."

    "Đó là một trải nghiệm ly kỳ."

  • "The thrilling ride left me breathless."

    "Chuyến đi ly kỳ khiến tôi không thở nổi."

  • "The thriller movie had a thrilling plot twist."

    "Bộ phim kinh dị có một nút thắt cốt truyện ly kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thrill Cảm giác hồi hộp, phấn khích mạnh mẽ; sự rùng mình vì sợ hãi hoặc thích thú.
Verb thrill Làm ai đó cảm thấy hồi hộp, phấn khích hoặc rùng mình; cảm thấy hồi hộp, phấn khích.
Adjective thrilled Rất vui mừng, phấn khích hoặc hồi hộp (thường dùng để diễn tả cảm xúc của người).
Noun thriller Sách, phim hoặc vở kịch có nội dung gay cấn, hồi hộp, thường liên quan đến tội phạm hoặc gián điệp.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þyrlian
Middle English
thrillen
English
thrill
English
thrilling

Từ 'Khoan Thủng' Đến 'Hồi Hộp'

Từ nguyên của 'thrilling' khá thú vị. Ban đầu, từ 'thrill' (trong tiếng Anh cổ là 'þyrlian') có nghĩa là 'đâm xuyên qua' hoặc 'khoan thủng'. Đến thời Trung Cổ, nghĩa của từ này bắt đầu mở rộng sang 'run rẩy' hoặc 'rùng mình' (có thể từ cảm giác bị vật gì đó xuyên qua da thịt hoặc một cảm giác mạnh mẽ). Dần dần, nghĩa 'gây run rẩy, làm xúc động mạnh' trở nên phổ biến, và từ đó 'thrilling' được dùng để mô tả điều gì đó cực kỳ hấp dẫn, kích thích hoặc gây hồi hộp tột độ.

Usage Note

Từ 'thrilling' diễn tả một cảm giác mạnh mẽ của sự phấn khích và niềm vui sướng, thường là do một trải nghiệm hoặc sự kiện nào đó. Nó mạnh hơn so với 'exciting' và gần nghĩa với 'exhilarating', nhưng 'thrilling' thường mang sắc thái kịch tính và hồi hộp hơn. Ví dụ, một bộ phim hành động có thể được mô tả là 'thrilling', trong khi một buổi hòa nhạc hay có thể được mô tả là 'exciting'.

Prepositions

at to with

Mặc dù 'thrilling' là một tính từ và không trực tiếp đi sau giới từ, các động từ hoặc danh từ liên quan đến cảm xúc có thể đi kèm với các giới từ này. Ví dụ: 'thrilled at the news', 'thrilled to see you', 'thrilled with the performance'. Tuy nhiên, việc sử dụng 'thrilling' trực tiếp với giới từ là không phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thrilling
  • truly a truly thrilling experience
    (một trải nghiệm thực sự ly kỳ)
  • absolutely absolutely thrilling news
    (tin tức hoàn toàn phấn khích/hồi hộp)
  • incredibly an incredibly thrilling moment
    (một khoảnh khắc cực kỳ gay cấn)
  • utterly an utterly thrilling adventure
    (một cuộc phiêu lưu hoàn toàn gay cấn/kịch tính)
Noun + thrilling
  • experience a thrilling experience
    (một trải nghiệm ly kỳ/hồi hộp)
  • moment a thrilling moment
    (một khoảnh khắc gay cấn)
  • adventure a thrilling adventure
    (một cuộc phiêu lưu mạo hiểm/ly kỳ)
  • ride a thrilling ride
    (một chuyến đi/trò chơi cảm giác mạnh)
  • game a thrilling game
    (một trận đấu kịch tính/gay cấn)
  • conclusion a thrilling conclusion
    (một cái kết ly kỳ/hồi hộp)
  • prospect a thrilling prospect
    (một viễn cảnh đầy hứa hẹn/kích thích)

Idioms

  • thrilling to watch

    thú vị/gay cấn để xem

    "The final match was thrilling to watch from start to finish."

    (Trận chung kết thật sự gay cấn để xem từ đầu đến cuối.)

  • a thrilling sensation

    một cảm giác phấn khích/rùng mình

    "The rollercoaster gave me a thrilling sensation of speed and height."

    (Trò tàu lượn siêu tốc mang lại cho tôi cảm giác phấn khích tột độ về tốc độ và độ cao.)

  • thrilling new development

    một diễn biến mới đầy thú vị/hứa hẹn

    "Scientists announced a thrilling new development in cancer research."

    (Các nhà khoa học đã công bố một diễn biến mới đầy thú vị trong nghiên cứu ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thrilling

Adjective
Lật mặt

Gây ra sự phấn khích và thích thú; rất thú vị.

"It was a thrilling experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Skydiving is more thrilling than riding a roller coaster.
Nhảy dù ly kỳ hơn là đi tàu lượn siêu tốc.
Phủ định
Watching paint dry is less thrilling than attending a live concert.
Xem sơn khô ít thú vị hơn là tham dự một buổi hòa nhạc trực tiếp.
Nghi vấn
Is bungee jumping the most thrilling activity you've ever tried?
Nhảy bungee có phải là hoạt động thú vị nhất mà bạn từng thử không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children's thrilling adventure at the amusement park will be remembered for years to come.
Cuộc phiêu lưu ly kỳ của bọn trẻ tại công viên giải trí sẽ được nhớ mãi trong nhiều năm tới.
Phủ định
The Smiths' thrilling experience wasn't captured well in their vacation photos.
Trải nghiệm ly kỳ của gia đình Smiths đã không được ghi lại tốt trong những bức ảnh kỳ nghỉ của họ.
Nghi vấn
Was it John's thrilling performance that won the team the championship?
Có phải màn trình diễn ly kỳ của John đã giúp đội giành chức vô địch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrilling".

Giải Trí Tìm Kiếm Cảm Giác Mạnh

Trong văn hóa phương Tây, có một xu hướng mạnh mẽ trong việc tìm kiếm những trải nghiệm 'thrilling' (hồi hộp, kịch tính, phấn khích). Điều này thể hiện rõ qua sự phổ biến của các trò chơi cảm giác mạnh ở công viên giải trí, các môn thể thao mạo hiểm như nhảy dù, lướt sóng, leo núi, cũng như thể loại phim và sách 'thriller' (phim/tiểu thuyết giật gân, ly kỳ) nơi người xem/đọc được trải nghiệm sự căng thẳng, hồi hộp một cách an toàn và có kiểm soát.

Adrenaline Rush

Khái niệm 'adrenaline rush' (cảm giác tăng adrenaline đột ngột) gắn liền mật thiết với từ 'thrilling'. Khi đối mặt với tình huống gay cấn, nguy hiểm hoặc cực kỳ phấn khích, cơ thể con người sản xuất adrenaline, gây ra các phản ứng sinh lý như tim đập nhanh, thở gấp, tăng cường năng lượng, tạo ra cảm giác 'thích thú' hoặc 'sống động' mà nhiều người tìm kiếm thông qua các hoạt động mạo hiểm. Đây là một phần quan trọng của trải nghiệm 'thrilling'.