thrill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling of excitement and pleasure.
Vietnamese Meaning
Một cảm giác phấn khích và thích thú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt a thrill of excitement as she waited for the concert to begin."
"Cô ấy cảm thấy một sự phấn khích tột độ khi chờ buổi hòa nhạc bắt đầu."
-
"The movie was a real thriller."
"Bộ phim là một bộ phim kinh dị thực sự."
-
"He got a thrill out of skydiving."
"Anh ấy cảm thấy phấn khích khi nhảy dù."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thrill | sự phấn khích, cảm giác mạnh, niềm vui tột độ |
| Verb | thrill | làm ai đó phấn khích/hồi hộp; cảm thấy phấn khích/hồi hộp |
| Adjective | thrilling | hồi hộp, ly kỳ, phấn khích |
| Adjective | thrilled | phấn khích, vui sướng tột độ |
| Noun | thriller | phim/truyện ly kỳ, giật gân |
| Adverb | thrillingly | một cách ly kỳ, phấn khích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Thrill' nhấn mạnh cảm giác hưng phấn mạnh mẽ, đột ngột và thường thoáng qua. Khác với 'joy' là niềm vui kéo dài và sâu sắc, 'thrill' thường gắn liền với những trải nghiệm mới lạ, mạo hiểm hoặc bất ngờ. So với 'excitement', 'thrill' mang tính chất mạnh mẽ và kích thích hơn.
Khi là động từ, 'thrill' thường được dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện gây ra cảm giác phấn khích. Nó có thể được sử dụng với tân ngữ trực tiếp (thrill someone) hoặc trong cấu trúc bị động (be thrilled by/with something).
Prepositions
'thrill of' dùng để chỉ nguồn gốc của sự phấn khích. Ví dụ: 'the thrill of victory'. 'thrill at' ít phổ biến hơn, thường dùng để diễn tả sự phấn khích khi chứng kiến hoặc trải nghiệm điều gì đó. Ví dụ: 'He felt a thrill at the sight of the mountains'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big a big thrill (một cảm giác phấn khích lớn)
-
great a great thrill (một niềm phấn khích tuyệt vời)
-
real a real thrill (một cảm giác cực kỳ phấn khích/thật sự hồi hộp)
-
sudden a sudden thrill (một cảm giác phấn khích bất chợt)
-
cheap a cheap thrill (niềm vui nhất thời, sự phấn khích rẻ tiền (thường mang nghĩa tiêu cực))
-
feel feel a thrill (cảm thấy phấn khích/hồi hộp)
-
get get a thrill (có được cảm giác phấn khích)
-
give give someone a thrill (mang lại cảm giác phấn khích cho ai đó)
-
seek seek thrills (tìm kiếm cảm giác mạnh)
-
rush a rush of thrill (cơn sóng cảm giác phấn khích)
-
moment a moment of thrill (một khoảnh khắc phấn khích)
-
thrill the thrill of victory (niềm phấn khích của chiến thắng)
-
thrill the thrill of the chase (niềm vui của cuộc rượt đuổi/săn lùng)
-
thrill thrill-seeker (người tìm kiếm cảm giác mạnh)
Idioms
-
get a thrill out of something
thích thú/phấn khích khi làm gì đó
"He gets a thrill out of bungee jumping."
(Anh ấy rất thích thú với môn nhảy bungee.)
-
for the thrill of it
chỉ để cảm nhận sự phấn khích/chỉ vì thích cảm giác mạnh
"They stole the car just for the thrill of it."
(Họ trộm chiếc xe chỉ để tìm cảm giác mạnh.)
-
a thrill ride
trò chơi cảm giác mạnh (tại công viên giải trí)
"The new rollercoaster is a real thrill ride."
(Tàu lượn siêu tốc mới là một trò chơi cảm giác mạnh đúng nghĩa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thrill
nounMột cảm giác phấn khích và thích thú.
"She felt a thrill of excitement as she waited for the concert to begin."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrill".
