(Top Banner Ad)
thriving place
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Xã hội, Môi trường

thriving place

UK: /ˈθraɪvɪŋ pleɪs/ • US: /ˈθraɪvɪŋ pleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nơi thịnh vượng vùng đất trù phú địa điểm phát triển mạnh mẽ mảnh đất hứa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A 'thriving place' is a location or area that is prosperous, growing, and flourishing.

Vietnamese Meaning

'Thriving place' là một địa điểm hoặc khu vực thịnh vượng, đang phát triển và hưng thịnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is a thriving place for startups and entrepreneurs."

    "Thành phố là một nơi thịnh vượng cho các công ty khởi nghiệp và doanh nhân."

  • "Silicon Valley is a thriving place for technological innovation."

    "Thung lũng Silicon là một nơi thịnh vượng cho sự đổi mới công nghệ."

  • "The local economy is transforming into a thriving place with new industries."

    "Nền kinh tế địa phương đang chuyển đổi thành một nơi thịnh vượng với các ngành công nghiệp mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thrive phát triển mạnh, thịnh vượng
Adjective thriving đang phát triển mạnh, thịnh vượng
Noun thriver người/vật phát triển mạnh

Synonyms

flourishing place (nơi hưng thịnh)prosperous place (nơi thịnh vượng)booming place (nơi bùng nổ)

Antonyms

declining place (nơi suy tàn)stagnant place (nơi trì trệ)

Related Words

vibrant place (nơi sôi động)dynamic place (nơi năng động)

Subject Area

Kinh tế, Xã hội, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
thriven
Old Norse
þrifask
Proto-Germanic
*þrīfanan

Nguồn gốc của 'Thriving'

Từ 'thriving' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'þrifask', có nghĩa là 'phát triển' hoặc 'mạnh mẽ'. Nó mang ý nghĩa về sự thịnh vượng, sức sống và sự phát triển liên tục, giống như một cái cây khỏe mạnh vươn lên đón ánh nắng mặt trời. Từ này gợi nhớ về một môi trường tích cực và đầy tiềm năng.

Usage Note

Tính từ 'thriving' mô tả một trạng thái tích cực, biểu thị sự tăng trưởng và phát triển mạnh mẽ. Nó khác với 'successful' (thành công) ở chỗ 'thriving' nhấn mạnh sự tiếp tục phát triển và sinh sôi nảy nở, trong khi 'successful' chỉ đơn giản là đạt được mục tiêu. Nó khác với 'prosperous' (giàu có, thịnh vượng) ở chỗ thriving nhấn mạnh sự sống động và phát triển thay vì chỉ là sự giàu có về vật chất.
Cụm từ 'thriving place' nhấn mạnh rằng không chỉ có một khía cạnh thành công, mà là nhiều khía cạnh khác nhau đang phát triển mạnh mẽ cùng nhau, tạo nên một môi trường sống động và đầy tiềm năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thriving place
  • bustling a bustling thriving place
    (một nơi thịnh vượng và nhộn nhịp)
  • vibrant a vibrant thriving place
    (một nơi thịnh vượng và sôi động)
  • dynamic a dynamic thriving place
    (một nơi thịnh vượng và năng động)
Verb + thriving place
  • create create a thriving place
    (tạo ra một nơi thịnh vượng)
  • build build a thriving place
    (xây dựng một nơi thịnh vượng)
  • visit visit a thriving place
    (thăm một nơi thịnh vượng)

Idioms

  • A recipe for thriving

    Một công thức cho sự thịnh vượng

    "Hard work and dedication are a recipe for thriving."

    (Sự chăm chỉ và tận tâm là một công thức cho sự thịnh vượng.)

  • Thrive on something

    Phát triển mạnh nhờ cái gì đó

    "Some plants thrive on neglect."

    (Một số loài cây phát triển mạnh khi bị bỏ mặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thriving place

Tính từ
Lật mặt

'Thriving place' là một địa điểm hoặc khu vực thịnh vượng, đang phát triển và hưng thịnh.

"The city is a thriving place for startups and entrepreneurs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thriving place".

Sự thịnh vượng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự thịnh vượng thường được gắn liền với thành công về mặt kinh tế, sự phát triển cá nhân và một cộng đồng gắn kết. Người ta thường cố gắng tạo ra những 'thriving places' để thu hút nhân tài, đầu tư và cải thiện chất lượng cuộc sống.