(Top Banner Ad)
thrust
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Kinh tế, Quân sự

thrust

UK: /θrʌst/ • US: /θrʌst/

Nghĩa tiếng Việt

sự đẩy, cú đẩy sự tấn công lực đẩy mục tiêu chính động cơ thúc đẩy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To push (something or someone) suddenly and strongly.

Vietnamese Meaning

Đẩy mạnh, xô mạnh, chọc mạnh (cái gì đó hoặc ai đó) một cách đột ngột và mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He thrust the letter into my hand."

    "Anh ta dúi lá thư vào tay tôi."

  • "The company's main thrust is now towards online sales."

    "Mục tiêu chính của công ty hiện nay là hướng tới bán hàng trực tuyến."

  • "The boxer delivered a powerful thrust to his opponent's jaw."

    "Võ sĩ tung một cú đấm mạnh vào hàm đối thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thrust Sự đẩy mạnh, cú đâm, lực đẩy (trong tiếng Việt)
Verb thrust Đẩy mạnh, đâm (trong tiếng Việt)
Noun thruster Động cơ đẩy (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Kinh tế, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þrustijaną
Old Norse
þrysta
Old English
þryccan
Middle English
thristen, thresten

Nguồn Gốc Của 'Thrust'

Từ 'thrust' có một lịch sử lâu dài, bắt nguồn từ các ngôn ngữ cổ xưa như Proto-Germanic và Old Norse, mang ý nghĩa đẩy mạnh hoặc ép. Nó đã trải qua nhiều biến đổi trước khi đến với tiếng Anh hiện đại, giữ lại phần lớn ý nghĩa gốc của nó về một lực đẩy mạnh mẽ. Trong tiếng Việt, ta có thể hình dung như hành động 'xô', 'đẩy mạnh'.

Usage Note

Từ 'thrust' thường mang ý nghĩa về một hành động có tính chất mạnh mẽ, đột ngột và dứt khoát. Nó có thể liên quan đến cả lực vật lý và lực tinh thần (ví dụ: 'thrust into the spotlight'). So với 'push', 'thrust' mạnh hơn và mang tính hướng đích hơn.

Prepositions

into through upon

'thrust into' (đẩy vào, ném vào): chỉ sự tác động mạnh khiến vật hoặc người bị đẩy vào một vị trí hoặc trạng thái nào đó. 'thrust through' (đâm xuyên qua): chỉ sự xuyên thủng do lực đẩy mạnh. 'thrust upon' (áp đặt lên): chỉ sự áp đặt hoặc gán trách nhiệm, nhiệm vụ một cách đột ngột và không mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thrust
  • sudden sudden thrust
    (cú đẩy đột ngột)
  • powerful powerful thrust
    (cú đẩy mạnh mẽ)
  • main main thrust
    (lực đẩy chính)
Verb + thrust
  • give give a thrust
    (tạo ra một cú đẩy)
  • parry parry a thrust
    (đỡ một cú đâm)
  • counter counter a thrust
    (phản công một cú đâm)
Thrust + Preposition
  • thrust thrust into
    (bị đẩy vào)
  • thrust thrust upon
    (bị áp đặt lên)

Idioms

  • thrust something upon someone

    áp đặt điều gì lên ai đó

    "I didn't want the responsibility, but it was thrust upon me."

    (Tôi không muốn trách nhiệm đó, nhưng nó đã bị áp đặt lên tôi.)

  • the thrust of something

    ý chính, trọng tâm của điều gì đó

    "The main thrust of his argument was that taxes are too high."

    (Trọng tâm chính trong lập luận của anh ấy là thuế quá cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thrust

Động từ
Lật mặt

Đẩy mạnh, xô mạnh, chọc mạnh (cái gì đó hoặc ai đó) một cách đột ngột và mạnh mẽ.

"He thrust the letter into my hand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrust".

Thrust trong kỹ thuật hàng không vũ trụ

Trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, 'thrust' là một thuật ngữ quan trọng để chỉ lực đẩy tạo ra bởi động cơ phản lực hoặc tên lửa, giúp tàu vũ trụ và máy bay di chuyển trong không gian hoặc bầu khí quyển. Hiểu rõ về thrust rất quan trọng để thiết kế các phương tiện di chuyển hiệu quả.