(Top Banner Ad)
strongly
B2
Trạng từ B2 Chung

strongly

UK: /ˈstrɒŋ.li/ • US: /ˈstrɔːŋ.li/

Nghĩa tiếng Việt

mạnh mẽ quyết liệt rõ rệt hoàn toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a strong way; with force, power, or intensity.

Vietnamese Meaning

Một cách mạnh mẽ; với sức mạnh, quyền lực hoặc cường độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I strongly disagree with your opinion."

    "Tôi hoàn toàn không đồng ý với ý kiến của bạn."

  • "She strongly believes in the importance of education."

    "Cô ấy tin tưởng mạnh mẽ vào tầm quan trọng của giáo dục."

  • "The evidence strongly suggests that he is guilty."

    "Bằng chứng mạnh mẽ cho thấy anh ta có tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strong Mạnh mẽ, khỏe mạnh, vững chắc
Noun strength Sức mạnh, sức khỏe, cường độ
Verb strengthen Làm cho mạnh hơn, củng cố
Adverb strongly Một cách mạnh mẽ, kiên quyết, kiên cố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*strenk-
Proto-Germanic
*strangaz
Old English
strang
Middle English
strong, strongli
Modern English
strongly

Nguồn gốc từ 'Strongly'

Từ 'strongly' bắt nguồn từ từ 'strang' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'kiên cố'. Gốc rễ xa xưa hơn có thể truy về tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*strenk-) với ý nghĩa 'chặt chẽ, cứng nhắc'. Sự phát triển này cho thấy từ 'strongly' luôn mang trong mình ý nghĩa về một lực lượng, cường độ hoặc sự kiên định.

Usage Note

"Strongly" thường được dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một hành động, cảm xúc hoặc ý kiến. Nó diễn tả một sự quả quyết, quyết tâm hoặc ảnh hưởng lớn. Cần phân biệt với "strongly" mang nghĩa thể chất (ví dụ, gió mạnh), mà thường được diễn tả bằng các từ khác như "forcefully".

Prepositions

against in favour of

Khi đi với 'against', nó thể hiện sự phản đối mạnh mẽ. Khi đi với 'in favour of', nó thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + strongly (Verb + strongly)
  • feel feel strongly about something
    (cảm thấy mãnh liệt về điều gì đó, rất quan tâm đến điều gì đó)
  • believe believe strongly in something
    (tin tưởng mạnh mẽ vào điều gì đó)
  • oppose oppose strongly
    (phản đối kịch liệt)
  • recommend recommend strongly
    (đề xuất/khuyên dùng một cách mạnh mẽ)
  • advise advise strongly
    (khuyên bảo một cách kiên quyết)
  • support support strongly
    (ủng hộ mạnh mẽ)
Tính từ (Adverbial modifier)
  • strongly strongly worded (letter/statement)
    ((thư/tuyên bố) với lời lẽ mạnh mẽ, đanh thép)
  • strongly strongly held (belief/opinion)
    ((niềm tin/quan điểm) được giữ vững/kiên định)
Động từ biểu đạt sự nghi ngờ/tranh luận
  • suspect strongly suspect
    (nghi ngờ rất lớn, nghi ngờ mạnh mẽ)
  • argue argue strongly
    (tranh luận gay gắt, đưa ra lập luận mạnh mẽ)

Idioms

  • feel strongly about something

    có cảm xúc hoặc quan điểm rất mạnh mẽ, kiên định về điều gì đó

    "She feels strongly about environmental protection and often volunteers."

    (Cô ấy có cảm xúc rất mạnh mẽ về bảo vệ môi trường và thường xuyên đi tình nguyện.)

  • strongly worded

    sử dụng ngôn ngữ thẳng thắn, quyết liệt để bày tỏ sự phản đối, cảnh báo hoặc phê phán (thường dùng cho văn bản)

    "The prime minister issued a strongly worded statement condemning the attack."

    (Thủ tướng đã đưa ra một tuyên bố đanh thép lên án cuộc tấn công.)

  • strongly believe (that...)

    tin tưởng một cách sâu sắc và vững chắc rằng điều gì đó là đúng

    "I strongly believe that education is the key to success."

    (Tôi tin tưởng một cách sâu sắc rằng giáo dục là chìa khóa dẫn đến thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strongly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách mạnh mẽ; với sức mạnh, quyền lực hoặc cường độ.

"I strongly disagree with your opinion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She strongly believes in the power of education.
Cô ấy tin tưởng mạnh mẽ vào sức mạnh của giáo dục.
Phủ định
I don't strongly agree with that opinion.
Tôi không hoàn toàn đồng ý với ý kiến đó.
Nghi vấn
Do you strongly object to the proposed changes?
Bạn có phản đối mạnh mẽ những thay đổi được đề xuất không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must strongly consider his advice.
Bạn nhất định phải cân nhắc kỹ lời khuyên của anh ấy.
Phủ định
She shouldn't strongly object to the proposal without a valid reason.
Cô ấy không nên phản đối mạnh mẽ đề xuất mà không có lý do chính đáng.
Nghi vấn
Could they strongly believe in his innocence after seeing the evidence?
Liệu họ có thể tin tưởng mạnh mẽ vào sự vô tội của anh ấy sau khi xem xét chứng cứ không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Clearly and decisively, she strongly opposed the new regulations.
Một cách rõ ràng và dứt khoát, cô ấy đã phản đối mạnh mẽ các quy định mới.
Phủ định
Despite the evidence, he didn't, strongly or otherwise, deny the accusations.
Mặc dù có bằng chứng, anh ta đã không phủ nhận những cáo buộc, dù là mạnh mẽ hay không.
Nghi vấn
Given the circumstances, did they, strongly and publicly, condemn the violence?
Với những tình huống như vậy, họ có lên án mạnh mẽ và công khai hành động bạo lực không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were the CEO, I would strongly advocate for more employee benefits.
Nếu tôi là Giám đốc điều hành, tôi sẽ mạnh mẽ ủng hộ việc tăng thêm phúc lợi cho nhân viên.
Phủ định
If the evidence weren't so strongly against him, the jury wouldn't convict him.
Nếu bằng chứng không quá mạnh mẽ chống lại anh ta, bồi thẩm đoàn sẽ không kết tội anh ta.
Nghi vấn
Would you feel more confident if you strongly believed in yourself?
Bạn có cảm thấy tự tin hơn không nếu bạn tin tưởng mạnh mẽ vào bản thân mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strongly".

Giá trị của việc bày tỏ quan điểm mạnh mẽ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bày tỏ quan điểm hoặc cảm xúc một cách 'strongly' (mạnh mẽ, kiên quyết) thường được coi trọng. Nó thể hiện sự chân thành, nhiệt huyết và niềm tin vững chắc của một người, đặc biệt trong các cuộc tranh luận hoặc khi đứng lên bảo vệ một lý tưởng, dù đôi khi có thể bị hiểu là quá thẳng thắn.

Sức mạnh ý chí và quyết tâm

Thuật ngữ 'strong will' (ý chí mạnh mẽ) hay 'strong determination' (quyết tâm cao) là những phẩm chất được đánh giá rất cao. Chúng tượng trưng cho khả năng kiên trì, vượt qua khó khăn và không dễ dàng từ bỏ mục tiêu, là yếu tố quan trọng dẫn đến thành công trong nhiều khía cạnh của đời sống và được ngưỡng mộ trong xã hội.