(Top Banner Ad)
thulium
C1
noun C1 Hóa học

thulium

UK: /ˈθjuːliəm/ • US: /ˈθuːliəm/

Nghĩa tiếng Việt

Tuli
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft, silvery-gray metallic chemical element with symbol Tm and atomic number 69. It is a rare-earth metal and is used in portable X-ray machines.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học kim loại mềm, màu xám bạc có ký hiệu Tm và số nguyên tử 69. Nó là một kim loại đất hiếm và được sử dụng trong máy chụp X-quang di động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thulium is a rare earth metal used in some portable X-ray machines."

    "Thulium là một kim loại đất hiếm được sử dụng trong một số máy chụp X-quang di động."

  • "Thulium has limited practical applications due to its rarity and high cost."

    "Thulium có các ứng dụng thực tế hạn chế do độ hiếm và chi phí cao của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thulium Một nguyên tố hóa học, ký hiệu Tm, số nguyên tử 69, thuộc nhóm lanthanide, là một trong những nguyên tố đất hiếm.

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Θούλη (Thoúlē)
Latin
Thule
Modern Latin
Thulium

Tên gọi từ miền đất huyền thoại

Thulium được đặt tên theo 'Thule', một tên gọi cổ điển cho một vùng đất huyền thoại ở cực Bắc, thường được cho là Scandinavia. Nguyên tố này được nhà hóa học Thụy Điển Per Teodor Cleve phát hiện vào năm 1879, và việc đặt tên này là để tôn vinh nguồn gốc Bắc Âu của ông.

Usage Note

Thulium là một nguyên tố thuộc nhóm Lanthanide, được biết đến với tính chất từ ​​tính và khả năng phát quang. Nó được tìm thấy với số lượng rất nhỏ trong các khoáng chất đất hiếm khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thulium
  • pure pure thulium
    (thulium tinh khiết)
  • radioactive radioactive thulium
    (thulium phóng xạ)
  • rare-earth rare-earth thulium
    (thulium đất hiếm)
  • thulium-doped thulium-doped material
    (vật liệu pha thulium)
Noun + thulium (attributive) / Thulium + Noun
  • thulium thulium laser
    (tia laser thulium)
  • thulium thulium oxide
    (oxit thulium)
  • thulium thulium isotope
    (đồng vị thulium)
  • amounts of trace amounts of thulium
    (lượng thulium rất nhỏ)

Idioms

  • thulium laser

    Một loại laser sử dụng thulium làm môi trường hoạt chất, thường dùng trong y tế (phẫu thuật) và công nghiệp.

    "The surgeon used a thulium laser for precise tissue ablation."

    (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng tia laser thulium để cắt bỏ mô một cách chính xác.)

  • thulium-doped fiber

    Sợi quang được pha thêm thulium, dùng trong các ứng dụng khuếch đại tín hiệu quang học.

    "Researchers are developing new amplifiers using thulium-doped fiber."

    (Các nhà nghiên cứu đang phát triển bộ khuếch đại mới sử dụng sợi quang pha thulium.)

  • thulium isotope

    Các dạng nguyên tử khác nhau của thulium có cùng số proton nhưng khác số neutron, một số có thể phóng xạ.

    "Scientists study various thulium isotopes for medical imaging."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu nhiều đồng vị thulium khác nhau để chụp ảnh y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thulium

noun
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học kim loại mềm, màu xám bạc có ký hiệu Tm và số nguyên tử 69. Nó là một kim loại đất hiếm và được sử dụng trong máy chụp X-quang di động.

"Thulium is a rare earth metal used in some portable X-ray machines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While scientists studied thulium, they observed its unique spectral lines.
Trong khi các nhà khoa học nghiên cứu thulium, họ đã quan sát các vạch quang phổ độc đáo của nó.
Phủ định
Unless we need a specific rare-earth element, we don't typically use thulium in everyday applications.
Trừ khi chúng ta cần một nguyên tố đất hiếm cụ thể, chúng ta thường không sử dụng thulium trong các ứng dụng hàng ngày.
Nghi vấn
If you were to experiment with rare earth elements, would thulium be your first choice?
Nếu bạn thử nghiệm với các nguyên tố đất hiếm, thulium có phải là lựa chọn đầu tiên của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thulium".

Nguyên tố đất hiếm quý giá

Thulium là một trong 17 nguyên tố đất hiếm (lanthanide), rất khan hiếm và đắt đỏ. Sự khan hiếm này khiến nó trở thành một thành phần quan trọng nhưng khó kiếm trong nhiều công nghệ hiện đại, từ thiết bị điện tử đến năng lượng xanh.

Vai trò trong y học và công nghệ cao

Dù ít được biết đến rộng rãi, thulium có vai trò quan trọng trong các lĩnh vực tiên tiến như y học và công nghệ cao. Nó được sử dụng trong các tia laser phẫu thuật chính xác, đặc biệt trong các ca mổ nội soi, và cả trong các thiết bị X-quang di động.