thymus gland
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lymphoid primary organ of the immune system in vertebrates. Within the thymus, thymus cell lymphocytes or T cells mature.
Vietnamese Meaning
Tuyến ức là một cơ quan lympho chính của hệ miễn dịch ở động vật có xương sống. Bên trong tuyến ức, các tế bào lympho hoặc tế bào T của tuyến ức trưởng thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The thymus gland is most active during childhood and gradually shrinks as we age."
"Tuyến ức hoạt động mạnh nhất trong thời thơ ấu và dần teo lại khi chúng ta già đi."
-
"An autoimmune disorder can affect the function of the thymus gland."
"Một rối loạn tự miễn có thể ảnh hưởng đến chức năng của tuyến ức."
-
"The thymus gland is located in the upper chest, behind the sternum."
"Tuyến ức nằm ở ngực trên, phía sau xương ức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thymic | Thuộc về tuyến ức (liên quan đến tuyến ức) |
| Adjective | thymectomized | Đã cắt bỏ tuyến ức |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thymus gland là một thuật ngữ y học chuyên ngành, đề cập đến một cơ quan quan trọng trong hệ miễn dịch. Nó đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển và trưởng thành của tế bào T, một loại tế bào bạch cầu có vai trò quan trọng trong miễn dịch tế bào.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: 'disease of the thymus gland'). 'In' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc quá trình xảy ra bên trong tuyến ức (ví dụ: 'T-cell maturation in the thymus gland').
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small thymus gland (tuyến ức nhỏ)
-
enlarged enlarged thymus gland (tuyến ức phì đại)
-
healthy healthy thymus gland (tuyến ức khỏe mạnh)
-
remove remove the thymus gland (cắt bỏ tuyến ức)
-
examine examine the thymus gland (kiểm tra tuyến ức)
-
stimulate stimulate the thymus gland (kích thích tuyến ức)
Idioms
-
None specific to 'thymus gland' due to its specialized medical nature. Related idioms would be more generally health-related.
Không có thành ngữ cụ thể liên quan đến 'tuyến ức' do tính chất chuyên môn về y học của nó. Các thành ngữ liên quan thường mang tính tổng quát hơn về sức khỏe.
"He is the picture of health."
(Anh ấy là hình ảnh của sức khỏe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thymus gland
nounTuyến ức là một cơ quan lympho chính của hệ miễn dịch ở động vật có xương sống. Bên trong tuyến ức, các tế bào lympho hoặc tế bào T của tuyến ức trưởng thành.
"The thymus gland is most active during childhood and gradually shrinks as we age."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The thymus gland plays a crucial role in the development of T cells. |
Tuyến ức đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của tế bào T. |
| Phủ định | The thymus gland doesn't function properly in some individuals with autoimmune diseases. |
Tuyến ức không hoạt động bình thường ở một số người mắc bệnh tự miễn. |
| Nghi vấn | Does the thymus gland shrink with age? |
Tuyến ức có co lại theo tuổi tác không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the doctors had understood the thymus gland's role earlier, they would have been able to treat his autoimmune disease more effectively. |
Nếu các bác sĩ đã hiểu rõ vai trò của tuyến ức sớm hơn, họ đã có thể điều trị bệnh tự miễn của anh ấy hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If the thymus gland hadn't been crucial for T-cell development, the patient wouldn't have developed such a severe immunodeficiency after its removal. |
Nếu tuyến ức không quan trọng đối với sự phát triển của tế bào T, bệnh nhân đã không phát triển tình trạng suy giảm miễn dịch nghiêm trọng như vậy sau khi cắt bỏ nó. |
| Nghi vấn | Would researchers have discovered the link between the thymus gland and aging if they had not conducted those longitudinal studies? |
Các nhà nghiên cứu có thể đã khám phá ra mối liên hệ giữa tuyến ức và lão hóa nếu họ không thực hiện những nghiên cứu theo chiều dọc đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thymus gland".
