(Top Banner Ad)
t cell
C1
Danh từ C1 Y học

t cell

UK: /ˈtiːˌsɛl/ • US: /ˈtiːˌsɛl/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào T tế bào lympho T
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of lymphocyte (white blood cell) that plays a central role in cell-mediated immunity. T cells are distinguished from other lymphocytes by the presence of a T-cell receptor on their cell surface.

Vietnamese Meaning

Một loại tế bào lympho (tế bào bạch cầu) đóng vai trò trung tâm trong miễn dịch qua trung gian tế bào. Tế bào T được phân biệt với các tế bào lympho khác bởi sự hiện diện của thụ thể tế bào T trên bề mặt tế bào của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "T cells are crucial for fighting viral infections."

    "Tế bào T rất quan trọng trong việc chống lại các bệnh nhiễm virus."

  • "The patient's T cell count was significantly reduced."

    "Số lượng tế bào T của bệnh nhân đã giảm đáng kể."

  • "HIV primarily targets and destroys T cells."

    "HIV chủ yếu nhắm mục tiêu và phá hủy tế bào T."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun T cell tế bào T
Noun T-lymphocyte tế bào lympho T
Noun T-cell receptor thụ thể tế bào T
Adjective T-cell mediated do tế bào T làm trung gian

Related Words

lymphocyte (tế bào lympho)immune system (hệ miễn dịch)cytotoxic T cell (tế bào T gây độc)helper T cell (tế bào T hỗ trợ)regulatory T cell (tế bào T điều hòa)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thymos
Latin
thymus
English
thymus
Latin
cella
English
cell
English
T cell

Nguồn gốc tên gọi "T cell"

Tên gọi "T cell" là viết tắt của "thymus cell" (tế bào tuyến ức). Tuyến ức (thymus) là một cơ quan nằm sau xương ức, nơi các tế bào lympho T trưởng thành. Các nhà khoa học đã đặt tên này vào những năm 1960 khi họ phát hiện ra rằng những tế bào miễn dịch quan trọng này phát triển và được "huấn luyện" trong tuyến ức trước khi đi vào máu để chống lại nhiễm trùng và bệnh tật. Từ "thymus" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "thymos", ban đầu có nghĩa là "cỏ xạ hương" hoặc "vật lồi lõm", có thể ám chỉ hình dạng của tuyến này.

Usage Note

Tế bào T là một phần quan trọng của hệ thống miễn dịch thích ứng, có khả năng nhận diện và tiêu diệt các tế bào bị nhiễm bệnh hoặc tế bào ung thư. Có nhiều loại tế bào T khác nhau, mỗi loại có chức năng riêng biệt, bao gồm tế bào T hỗ trợ (helper T cells), tế bào T gây độc (cytotoxic T cells) và tế bào T điều hòa (regulatory T cells). Tế bào T hỗ trợ giúp kích hoạt các tế bào miễn dịch khác, tế bào T gây độc trực tiếp tiêu diệt tế bào bị nhiễm bệnh, và tế bào T điều hòa giúp kiểm soát phản ứng miễn dịch để tránh gây tổn thương cho cơ thể.

Prepositions

in of

* in: 'T cells play a crucial role in the immune system' (Tế bào T đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch).
* of: 'The activation of T cells is a key part of the immune response' (Sự kích hoạt tế bào T là một phần quan trọng của phản ứng miễn dịch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + T cell
  • helper helper T cell
    (tế bào T hỗ trợ (loại tế bào T giúp kích hoạt các tế bào miễn dịch khác))
  • cytotoxic cytotoxic T cell
    (tế bào T gây độc tế bào (loại tế bào T trực tiếp tiêu diệt các tế bào bị nhiễm hoặc tế bào ung thư))
  • regulatory regulatory T cell
    (tế bào T điều hòa (loại tế bào T kiềm chế phản ứng miễn dịch để tránh tự miễn))
  • activated activated T cell
    (tế bào T đã được hoạt hóa (tế bào T đã được kích hoạt để thực hiện chức năng miễn dịch))
  • memory memory T cell
    (tế bào T trí nhớ (tế bào T còn sót lại sau nhiễm trùng, giúp phản ứng nhanh hơn với lần tái phơi nhiễm))
Verb + T cell
  • activate activate T cells
    (hoạt hóa tế bào T)
  • stimulate stimulate T cells
    (kích thích tế bào T)
  • target target T cells
    (nhắm mục tiêu vào tế bào T (ví dụ: thuốc nhắm vào T cells))
  • destroy destroy T cells
    (phá hủy tế bào T (ví dụ: virus phá hủy T cells))
T cell + Noun
  • response T cell response
    (đáp ứng của tế bào T)
  • deficiency T cell deficiency
    (suy giảm tế bào T (tình trạng thiếu hụt T cells))
  • receptor T cell receptor (TCR)
    (thụ thể tế bào T (TCR))

Idioms

  • T-cell immunity

    miễn dịch qua trung gian tế bào T

    "Vaccines aim to induce strong T-cell immunity against pathogens."

    (Các loại vắc-xin nhằm mục đích tạo ra miễn dịch qua trung gian tế bào T mạnh mẽ chống lại mầm bệnh.)

  • T-cell count

    số lượng tế bào T

    "A low T-cell count is characteristic of advanced HIV infection."

    (Số lượng tế bào T thấp là đặc trưng của nhiễm HIV giai đoạn nặng.)

  • T-cell activation

    sự hoạt hóa tế bào T

    "Proper T-cell activation is crucial for an effective immune response."

    (Sự hoạt hóa tế bào T đúng cách là rất quan trọng cho một phản ứng miễn dịch hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

t cell

Danh từ
Lật mặt

Một loại tế bào lympho (tế bào bạch cầu) đóng vai trò trung tâm trong miễn dịch qua trung gian tế bào. Tế bào T được phân biệt với các tế bào lympho khác bởi sự hiện diện của thụ thể tế bào T trên bề mặt tế bào của chúng.

"T cells are crucial for fighting viral infections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The immune system contains T cells, which play a crucial role in identifying and eliminating infected cells.
Hệ miễn dịch chứa các tế bào T, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và loại bỏ các tế bào bị nhiễm bệnh.
Phủ định
A patient's body, whose T cells are severely compromised, cannot effectively fight off infections.
Cơ thể của bệnh nhân, mà các tế bào T bị tổn thương nghiêm trọng, không thể chống lại nhiễm trùng một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Are T cells, which are essential for adaptive immunity, activated when a new pathogen enters the body?
Liệu các tế bào T, vốn rất cần thiết cho miễn dịch thích ứng, có được kích hoạt khi một mầm bệnh mới xâm nhập vào cơ thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "t cell".

Vai trò trong HIV/AIDS

T cell, đặc biệt là các tế bào T hỗ trợ (CD4+ T cells), đóng vai trò trung tâm trong bệnh HIV/AIDS. Virus HIV tấn công và phá hủy các tế bào này, làm suy yếu hệ miễn dịch của cơ thể, khiến bệnh nhân dễ mắc các bệnh nhiễm trùng cơ hội. Việc theo dõi số lượng tế bào T CD4+ là một chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ tiến triển của bệnh và hiệu quả điều trị.

Tế bào T và Ung thư

Trong những năm gần đây, T cell đã trở thành tâm điểm của các liệu pháp điều trị ung thư mang tính cách mạng, gọi là liệu pháp miễn dịch. Các phương pháp như liệu pháp CAR-T cell tái lập trình các tế bào T của bệnh nhân để chúng nhận diện và tiêu diệt các tế bào ung thư một cách hiệu quả, mang lại hy vọng mới cho những bệnh nhân mắc các loại ung thư khó chữa.