(Top Banner Ad)
thyrsus
C2
noun C2 Thần thoại Hy Lạp, Tôn giáo

thyrsus

UK: /ˈθɜːsəs/ • US: /ˈθɜːrsəs/

Nghĩa tiếng Việt

thyrsus (cây gậy của thần Dionysus)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A staff or spear tipped with an ornament like a pine cone, and sometimes entwined with ivy or vine leaves, carried by Dionysus (Bacchus) and his followers.

Vietnamese Meaning

Một cây gậy hoặc ngọn giáo được trang trí bằng một vật như quả thông, và đôi khi được quấn bằng lá thường xuân hoặc lá nho, được Dionysus (Bacchus) và những người theo ông mang theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The maenads brandished their thyrsi during the Bacchic rites."

    "Các maenad vung những cây thyrsus của họ trong các nghi lễ của thần Bacchus."

  • "In ancient art, Dionysus is often depicted carrying a thyrsus."

    "Trong nghệ thuật cổ đại, Dionysus thường được miêu tả đang mang một cây thyrsus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thyrsus cây gậy của thần Dionysus
Noun (plural) thyrsi những cây gậy của thần Dionysus

Related Words

Subject Area

Thần thoại Hy Lạp, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
θύρσος (thýrsos)
Latin
thyrsus
English
thyrsus

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'thyrsus' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'thýrsos'. Trong thần thoại Hy Lạp, thyrsus là cây gậy thiêng liêng được các thần như Dionysus (thần rượu vang, sự hoan lạc) và các tùy tùng của ông (maenads, satyrs) mang theo. Cây gậy thường được trang trí bằng lá thường xuân, lá nho và một quả thông ở đỉnh, tượng trưng cho sự phì nhiêu, thịnh vượng và lễ hội.

Usage Note

Thyrsus là một biểu tượng mạnh mẽ liên quan đến Dionysus, vị thần của rượu, sự hưng phấn, và khả năng sinh sản. Nó đại diện cho sự thịnh vượng, khả năng sinh sản, và niềm vui. Việc sử dụng lá thường xuân và lá nho gợi ý sự kết nối với thiên nhiên và sự say sưa. Trong văn học và nghệ thuật, thyrsus thường được miêu tả như một công cụ của sự kích động và đam mê.

Prepositions

with

‘Thyrsus with [ornament]’: diễn tả thyrsus được trang trí với một vật cụ thể. Ví dụ: ‘a thyrsus with a pine cone’ (một thyrsus với một quả thông).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + thyrsus
  • wield wield a thyrsus
    (cầm/vung cây gậy thyrsus)
  • carry carry a thyrsus
    (mang/cầm cây gậy thyrsus)
  • hold hold a thyrsus
    (cầm/giữ cây gậy thyrsus)
Adjective + thyrsus
  • ornate an ornate thyrsus
    (một cây gậy thyrsus được trang trí công phu)
  • sacred a sacred thyrsus
    (một cây gậy thyrsus thiêng liêng)
  • ivy-wreathed an ivy-wreathed thyrsus
    (một cây gậy thyrsus quấn đầy dây thường xuân)

Idioms

  • wield the thyrsus

    cầm/vung cây gậy thyrsus (thường mang ý nghĩa tượng trưng cho việc tham gia vào lễ hội Dionysus hoặc thể hiện quyền năng của thần)

    "The maenads were depicted wielding the thyrsus in their ecstatic dances."

    (Các nữ thần rừng maenad được miêu tả đang vung cây gậy thyrsus trong những điệu nhảy mê sảng của họ.)

  • the thyrsus of Dionysus

    cây gậy thyrsus của thần Dionysus (một biểu tượng đặc trưng của thần rượu vang và sự hoan lạc)

    "In ancient art, the thyrsus of Dionysus is often shown adorned with ivy and a pine cone."

    (Trong nghệ thuật cổ đại, cây gậy thyrsus của thần Dionysus thường được thể hiện với lá thường xuân và một quả thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thyrsus

noun
Lật mặt

Một cây gậy hoặc ngọn giáo được trang trí bằng một vật như quả thông, và đôi khi được quấn bằng lá thường xuân hoặc lá nho, được Dionysus (Bacchus) và những người theo ông mang theo.

"The maenads brandished their thyrsi during the Bacchic rites."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancer moved gracefully, wielding the thyrsus as if it were an extension of her own body after the ritual began.
Vũ công di chuyển duyên dáng, vung thyrsus như thể nó là một phần mở rộng của cơ thể cô sau khi nghi lễ bắt đầu.
Phủ định
Although the play was well-received, the director did not include a thyrsus, because he felt it was too symbolic for a modern audience.
Mặc dù vở kịch được đón nhận, đạo diễn đã không đưa vào thyrsus, bởi vì anh ấy cảm thấy nó quá tượng trưng đối với khán giả hiện đại.
Nghi vấn
If we want to accurately represent Dionysian rituals, should we include a thyrsus, even though it might be unfamiliar to some viewers?
Nếu chúng ta muốn mô tả chính xác các nghi lễ Dionysian, chúng ta có nên bao gồm một thyrsus, mặc dù nó có thể xa lạ với một số người xem không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Bacchanal carried a thyrsus adorned with ivy and grapes.
Người cuồng nhiệt mang một cây thyrsus được trang trí bằng thường xuân và nho.
Phủ định
The artist did not depict the maenad without her thyrsus.
Nghệ sĩ đã không mô tả nữ thần cuồng loạn mà không có cây thyrsus của cô.
Nghi vấn
What did the followers of Dionysus carry as a symbol of their devotion?
Những người theo Dionysus đã mang theo gì như một biểu tượng của sự sùng kính của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thyrsus".

Biểu tượng của thần Dionysus

Thyrsus là biểu tượng đặc trưng nhất của thần Dionysus (hay Bacchus trong thần thoại La Mã), vị thần của rượu vang, sự hoan lạc, lễ hội và kịch nghệ. Cây gậy đại diện cho quyền năng của thần, sự phì nhiêu, và được sử dụng trong các nghi lễ Bacchic mang tính mê sảng và say sưa.

Vai trò trong các lễ hội cổ đại

Trong các lễ hội và nghi lễ Dionysia ở Hy Lạp cổ đại, những người tham gia, đặc biệt là các nữ thần rừng (maenads) và các satyr, thường mang theo thyrsus. Nó không chỉ là một vật trang trí mà còn là công cụ để điều khiển và tượng trưng cho năng lượng bùng nổ của các cuộc tế lễ.