(Top Banner Ad)
maenad
C2
danh từ C2 Thần thoại Hy Lạp

maenad

UK: /ˈmiːnæd/ • US: /ˈmiːnæd/

Nghĩa tiếng Việt

nữ thần cuồng loạn nữ tín đồ cuồng nhiệt của Dionysus
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female follower of Dionysus, the god of wine and ecstasy, often depicted as frenzied and inebriated.

Vietnamese Meaning

Một nữ tín đồ của Dionysus, vị thần rượu và sự cuồng nhiệt, thường được mô tả là điên cuồng và say xỉn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The maenads danced wildly in the forest, lost in their ecstatic worship of Dionysus."

    "Các maenad nhảy múa điên cuồng trong rừng, lạc trong sự thờ phượng cuồng nhiệt đối với Dionysus."

  • "Ancient Greek art often depicts maenads in a state of religious frenzy."

    "Nghệ thuật Hy Lạp cổ đại thường mô tả các maenad trong trạng thái cuồng nhiệt tôn giáo."

  • "The play featured scenes of maenads tearing apart animals as part of their ritual."

    "Vở kịch có những cảnh maenad xé xác động vật như một phần của nghi lễ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Maenadism Sự cuồng nhiệt, trạng thái kích động như một maenad. (Chủ nghĩa Maenad)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thần thoại Hy Lạp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Mainas (μαινάς)
Latin
Maenas
English
Maenad

Nguồn gốc của Maenad

Từ 'maenad' bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại, dùng để chỉ những nữ tín đồ cuồng nhiệt của thần rượu vang Dionysus (hoặc Bacchus trong thần thoại La Mã). Họ thường tham gia vào các nghi lễ hoang dã, say sưa và mất kiểm soát, nhảy múa trong rừng và núi.

Usage Note

Từ 'maenad' mang sắc thái mạnh mẽ về sự cuồng nhiệt tôn giáo, sự mất kiểm soát và trạng thái xuất thần. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến các nghi lễ tôn giáo cổ đại và thần thoại Hy Lạp. Nó khác với các từ như 'follower' (người theo dõi) hoặc 'worshipper' (người thờ phụng) vì nó nhấn mạnh đến sự hăng say và mất kiểm soát, gần như là trạng thái điên dại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maenad
  • frenzied frenzied maenad
    (nữ thần cuồng loạn)
  • raving raving maenad
    (nữ thần điên cuồng)
Verb + maenad
  • resemble resemble a maenad
    (giống như một nữ thần cuồng loạn)
  • become become a maenad
    (trở thành một nữ thần cuồng loạn)

Idioms

  • To behave like a maenad

    Hành xử một cách cuồng nhiệt, mất kiểm soát.

    "When she heard the news, she started behaving like a maenad, screaming and throwing things."

    (Khi cô ấy nghe tin, cô ấy bắt đầu hành xử như một người mất trí, la hét và ném đồ đạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maenad

danh từ
Lật mặt

Một nữ tín đồ của Dionysus, vị thần rượu và sự cuồng nhiệt, thường được mô tả là điên cuồng và say xỉn.

"The maenads danced wildly in the forest, lost in their ecstatic worship of Dionysus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maenad".

Thần thoại Dionysus

Trong thần thoại Hy Lạp, Dionysus là vị thần của rượu vang, sự hân hoan, và kịch nghệ. Các maenad là những người phụ nữ sùng bái Dionysus, nổi tiếng với sự cuồng nhiệt và các nghi lễ bí ẩn của họ.