(Top Banner Ad)
ticket revenue
B2
Danh từ B2 Kinh tế

ticket revenue

UK: /ˈtɪkɪt ˈrevənjuː/ • US: /ˈtɪkɪt ˈrevənjuː/

Nghĩa tiếng Việt

doanh thu vé nguồn thu từ vé
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The income generated from the sale of tickets, especially for events, transportation, or entertainment.

Vietnamese Meaning

Doanh thu có được từ việc bán vé, đặc biệt là cho các sự kiện, phương tiện giao thông hoặc giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stadium's ticket revenue increased significantly after the team's winning streak."

    "Doanh thu vé của sân vận động đã tăng lên đáng kể sau chuỗi trận thắng của đội."

  • "The company reported a substantial increase in ticket revenue due to the popular new show."

    "Công ty báo cáo sự gia tăng đáng kể trong doanh thu vé nhờ vào chương trình mới nổi tiếng."

  • "We need to analyze the ticket revenue data to understand customer preferences."

    "Chúng ta cần phân tích dữ liệu doanh thu vé để hiểu sở thích của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ticket
Verb ticket phạt vé
Noun revenue doanh thu
Verb revenue thu lợi

Synonyms

Related Words

box office revenue (doanh thu phòng vé)admissions revenue (doanh thu từ việc vào cửa)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tiket
Old French
estiquet
Latin
re-
Latin
venire

Nguồn gốc của 'ticket'

Từ 'ticket' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'estiquet', có nghĩa là 'một mẩu giấy được gắn vào'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các giấy tờ nhỏ đánh dấu hoặc chứng nhận điều gì đó. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa vé vào cửa như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'revenue'

Từ 'revenue' bắt nguồn từ tiếng Latin 'revenire', có nghĩa là 'quay trở lại'. Nó ám chỉ số tiền hoặc lợi nhuận 'quay trở lại' một người hoặc tổ chức sau khi đầu tư hoặc kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ 'ticket revenue' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính và quản lý sự kiện. Nó là một chỉ số quan trọng để đánh giá sự thành công về mặt tài chính của một sự kiện, buổi biểu diễn, hoặc hệ thống giao thông. Nó khác với 'total revenue' (tổng doanh thu) vì nó chỉ tập trung vào doanh thu từ vé.

Prepositions

from of

'Ticket revenue from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của doanh thu (ví dụ: 'ticket revenue from the concert'). 'Ticket revenue of' thường được dùng để chỉ doanh thu vé của một sự kiện cụ thể (ví dụ: 'the ticket revenue of the festival').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ticket revenue
  • increased ticket revenue
    (doanh thu vé tăng lên)
  • total ticket revenue
    (tổng doanh thu vé)
  • projected ticket revenue
    (doanh thu vé dự kiến)
Verb + ticket revenue
  • generate ticket revenue
    (tạo ra doanh thu vé)
  • increase ticket revenue
    (tăng doanh thu vé)
  • boost ticket revenue
    (thúc đẩy doanh thu vé)

Idioms

  • A box office hit

    Một bộ phim/vở kịch thành công lớn về mặt doanh thu phòng vé.

    "The movie was a box office hit, generating millions in ticket revenue."

    (Bộ phim đó là một thành công lớn tại phòng vé, tạo ra hàng triệu đô la doanh thu từ vé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ticket revenue

Danh từ
Lật mặt

Doanh thu có được từ việc bán vé, đặc biệt là cho các sự kiện, phương tiện giao thông hoặc giải trí.

"The stadium's ticket revenue increased significantly after the team's winning streak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the marketing campaign had been more successful, the ticket revenue would have been significantly higher.
Nếu chiến dịch marketing thành công hơn, doanh thu bán vé đã cao hơn đáng kể.
Phủ định
If the concert had not been canceled due to the storm, the ticket revenue would not have suffered such a drastic loss.
Nếu buổi hòa nhạc không bị hủy do bão, doanh thu bán vé đã không phải chịu tổn thất lớn như vậy.
Nghi vấn
Would the company have invested in new facilities if the ticket revenue had reached its projected target?
Công ty có đầu tư vào cơ sở vật chất mới không nếu doanh thu bán vé đạt được mục tiêu dự kiến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ticket revenue".

Phân bổ doanh thu vé

Doanh thu vé thường được chia sẻ giữa các bên liên quan khác nhau, ví dụ như nhà sản xuất phim và các rạp chiếu phim, hoặc các đội thể thao và sân vận động. Tỷ lệ phân chia có thể khác nhau tùy thuộc vào thỏa thuận giữa các bên.