ticket revenue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The income generated from the sale of tickets, especially for events, transportation, or entertainment.
Vietnamese Meaning
Doanh thu có được từ việc bán vé, đặc biệt là cho các sự kiện, phương tiện giao thông hoặc giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stadium's ticket revenue increased significantly after the team's winning streak."
"Doanh thu vé của sân vận động đã tăng lên đáng kể sau chuỗi trận thắng của đội."
-
"The company reported a substantial increase in ticket revenue due to the popular new show."
"Công ty báo cáo sự gia tăng đáng kể trong doanh thu vé nhờ vào chương trình mới nổi tiếng."
-
"We need to analyze the ticket revenue data to understand customer preferences."
"Chúng ta cần phân tích dữ liệu doanh thu vé để hiểu sở thích của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'ticket revenue' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính và quản lý sự kiện. Nó là một chỉ số quan trọng để đánh giá sự thành công về mặt tài chính của một sự kiện, buổi biểu diễn, hoặc hệ thống giao thông. Nó khác với 'total revenue' (tổng doanh thu) vì nó chỉ tập trung vào doanh thu từ vé.
Prepositions
'Ticket revenue from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của doanh thu (ví dụ: 'ticket revenue from the concert'). 'Ticket revenue of' thường được dùng để chỉ doanh thu vé của một sự kiện cụ thể (ví dụ: 'the ticket revenue of the festival').
Collocations (Từ đi kèm)
-
increased ticket revenue (doanh thu vé tăng lên)
-
total ticket revenue (tổng doanh thu vé)
-
projected ticket revenue (doanh thu vé dự kiến)
-
generate ticket revenue (tạo ra doanh thu vé)
-
increase ticket revenue (tăng doanh thu vé)
-
boost ticket revenue (thúc đẩy doanh thu vé)
Idioms
-
A box office hit
Một bộ phim/vở kịch thành công lớn về mặt doanh thu phòng vé.
"The movie was a box office hit, generating millions in ticket revenue."
(Bộ phim đó là một thành công lớn tại phòng vé, tạo ra hàng triệu đô la doanh thu từ vé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ticket revenue
Danh từDoanh thu có được từ việc bán vé, đặc biệt là cho các sự kiện, phương tiện giao thông hoặc giải trí.
"The stadium's ticket revenue increased significantly after the team's winning streak."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the marketing campaign had been more successful, the ticket revenue would have been significantly higher. |
Nếu chiến dịch marketing thành công hơn, doanh thu bán vé đã cao hơn đáng kể. |
| Phủ định | If the concert had not been canceled due to the storm, the ticket revenue would not have suffered such a drastic loss. |
Nếu buổi hòa nhạc không bị hủy do bão, doanh thu bán vé đã không phải chịu tổn thất lớn như vậy. |
| Nghi vấn | Would the company have invested in new facilities if the ticket revenue had reached its projected target? |
Công ty có đầu tư vào cơ sở vật chất mới không nếu doanh thu bán vé đạt được mục tiêu dự kiến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ticket revenue".
