(Top Banner Ad)
ticket sales
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Giải trí

ticket sales

UK: /ˈtɪkɪt seɪlz/ • US: /ˈtɪkɪt seɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

doanh số bán vé lượng vé bán ra doanh thu bán vé
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of selling tickets, especially for events or transportation.

Vietnamese Meaning

Hoạt động bán vé, đặc biệt là vé cho các sự kiện hoặc phương tiện giao thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ticket sales for the concert have been very strong."

    "Doanh số bán vé cho buổi hòa nhạc rất tốt."

  • "The company reported record ticket sales this quarter."

    "Công ty đã báo cáo doanh số bán vé kỷ lục trong quý này."

  • "We need to increase ticket sales if we want to break even."

    "Chúng ta cần tăng doanh số bán vé nếu muốn hòa vốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ticket Vé (giấy hoặc điện tử)
Verb sell Bán
Noun sale Sự bán, đợt giảm giá
Adjective salable Có thể bán được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tiket
Old French
etiquet
English
sales

Nguồn gốc của 'ticket'

Từ 'ticket' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'etiquet', có nghĩa là 'một mẩu giấy được đính kèm'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một mẩu giấy dùng để đánh dấu hoặc thông báo điều gì đó. Sau đó, nó được sử dụng để chỉ một vé cho phép vào một sự kiện hoặc địa điểm.

Nguồn gốc của 'sales'

Từ 'sales' đơn giản là dạng số nhiều của 'sale', có nghĩa là hành động bán hoặc số lượng hàng hóa đã bán. Việc kết hợp với 'ticket' tạo thành cụm từ 'ticket sales', chỉ doanh thu từ việc bán vé.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ tổng số vé đã bán ra hoặc doanh thu từ việc bán vé. Nó có thể đề cập đến vé cho nhiều loại sự kiện khác nhau, từ hòa nhạc và thể thao đến chiếu phim và các chuyến đi. 'Sales' ở đây là số nhiều vì vé thường được bán với số lượng lớn.

Prepositions

of for

* **of:** Được dùng để chỉ một phần của tổng thể. Ví dụ: 'The ticket sales of the concert were impressive.' (Doanh thu bán vé của buổi hòa nhạc rất ấn tượng.)
* **for:** Được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của việc bán vé. Ví dụ: 'Ticket sales for the event ended yesterday.' (Việc bán vé cho sự kiện đã kết thúc ngày hôm qua.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ticket sales
  • high ticket sales
    (doanh số bán vé cao)
  • low ticket sales
    (doanh số bán vé thấp)
  • online ticket sales
    (bán vé trực tuyến)
  • advance ticket sales
    (bán vé trước)
Verb + ticket sales
  • increase ticket sales
    (tăng doanh số bán vé)
  • boost ticket sales
    (thúc đẩy doanh số bán vé)
  • monitor ticket sales
    (theo dõi doanh số bán vé)
  • report ticket sales
    (báo cáo doanh số bán vé)

Idioms

  • Hot ticket

    Một sự kiện hoặc thứ gì đó rất phổ biến và được nhiều người muốn có.

    "The concert is a hot ticket, and tickets are selling out fast."

    (Buổi hòa nhạc là một sự kiện rất hot, và vé đang bán hết rất nhanh.)

  • Sell like hotcakes

    Bán rất chạy, bán đắt như tôm tươi.

    "The new phone is selling like hotcakes."

    (Chiếc điện thoại mới đang bán đắt như tôm tươi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ticket sales

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động bán vé, đặc biệt là vé cho các sự kiện hoặc phương tiện giao thông.

"Ticket sales for the concert have been very strong."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the movie started, the theatre had already reached record ticket sales.
Vào thời điểm bộ phim bắt đầu, rạp chiếu phim đã đạt doanh thu bán vé kỷ lục.
Phủ định
They had not expected such high ticket sales before the premiere.
Họ đã không mong đợi doanh thu bán vé cao như vậy trước buổi ra mắt.
Nghi vấn
Had the ticket sales improved significantly after the celebrity endorsement?
Doanh thu bán vé đã cải thiện đáng kể sau khi người nổi tiếng quảng bá chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ticket sales for the concert were as high as last year's festival.
Doanh số bán vé cho buổi hòa nhạc cao ngang bằng lễ hội năm ngoái.
Phủ định
Ticket sales for the new film weren't less impressive than the previous blockbuster.
Doanh số bán vé cho bộ phim mới không kém ấn tượng so với bom tấn trước đó.
Nghi vấn
Were ticket sales for the championship game higher than expected?
Doanh số bán vé cho trận chung kết có cao hơn dự kiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ticket sales".

Bán vé trước

Việc bán vé trước (advance ticket sales) rất phổ biến cho các sự kiện lớn như hòa nhạc, thể thao và phim ảnh. Điều này cho phép người tổ chức ước tính số lượng người tham dự và lên kế hoạch phù hợp. Người mua cũng có thể đảm bảo chỗ ngồi của mình.

Scalping vé

Việc 'scalping' vé (mua đi bán lại vé với giá cao hơn) là một vấn đề gây tranh cãi. Một số người coi đó là cơ hội kinh doanh, trong khi những người khác coi đó là hành vi trục lợi và làm tăng giá vé cho người hâm mộ thực sự. Ở nhiều nơi, hành vi này bị cấm hoặc hạn chế.