ticket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of paper or card that gives the holder the right to enter a place or travel on a vehicle.
Vietnamese Meaning
Một mảnh giấy hoặc thẻ cho phép người giữ nó có quyền vào một địa điểm hoặc đi trên một phương tiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a ticket for the football match."
"Tôi đã mua một vé xem trận bóng đá."
-
"She showed her ticket at the gate."
"Cô ấy đưa vé của mình tại cổng."
-
"The police officer ticketed him for running a red light."
"Cảnh sát đã phạt anh ta vì vượt đèn đỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vé thường dùng để chỉ quyền vào một sự kiện, địa điểm hoặc sử dụng một dịch vụ. Khác với 'pass' thường mang tính chất cho phép sử dụng trong một khoảng thời gian dài hoặc nhiều lần.
Prepositions
'Ticket for' được dùng khi mua vé cho một sự kiện cụ thể (ví dụ: a ticket for the concert). 'Ticket to' được dùng khi vé cho phép bạn đi đến một địa điểm cụ thể (ví dụ: a ticket to London).
Collocations (Từ đi kèm)
-
return a return ticket (vé khứ hồi)
-
single/one-way a single/one-way ticket (vé một chiều)
-
season a season ticket (vé mùa (có giá trị trong một khoảng thời gian nhất định))
-
admission an admission ticket (vé vào cửa)
-
parking a parking ticket (phiếu phạt đỗ xe)
-
lottery a lottery ticket (vé số)
-
buy buy a ticket (mua vé)
-
book book a ticket (đặt vé)
-
cancel cancel a ticket (hủy vé)
-
show show your ticket (xuất trình vé)
-
get get a ticket (nhận vé (khi mua được), bị phạt vé)
-
ticket ticket office (phòng vé)
-
ticket ticket machine (máy bán vé tự động)
-
ticket ticket inspector (nhân viên kiểm soát vé)
Idioms
-
the ticket
(không chính thức) chính xác là cái cần, giải pháp hoàn hảo
"A hot cup of tea is just the ticket on a cold day."
(Một tách trà nóng đúng là thứ cần vào một ngày lạnh.)
-
a one-way ticket to...
con đường dẫn đến một kết cục không thể tránh khỏi (thường là tiêu cực)
"Not exercising regularly is a one-way ticket to health problems."
(Không tập thể dục thường xuyên là con đường dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
-
ticket to ride
quyền hoặc cơ hội để làm gì đó; phương tiện để đạt được thành công hoặc sự tiến bộ
"In today's competitive job market, a strong skill set is your ticket to ride."
(Trong thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay, một bộ kỹ năng vững chắc là tấm vé để bạn tiến xa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ticket
nounMột mảnh giấy hoặc thẻ cho phép người giữ nó có quyền vào một địa điểm hoặc đi trên một phương tiện.
"I bought a ticket for the football match."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He quickly bought a ticket to the concert. |
Anh ấy nhanh chóng mua một vé đến buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | She didn't slowly ticket the illegally parked car. |
Cô ấy không phạt xe đỗ trái phép một cách chậm chạp. |
| Nghi vấn | Did they often ticket cars in that area? |
Họ có thường xuyên phạt xe hơi trong khu vực đó không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police officer will ticket cars parked illegally. |
Cảnh sát sẽ phạt những xe đậu trái phép. |
| Phủ định | They didn't ticket my car even though it was slightly over the time limit. |
Họ đã không phạt xe của tôi mặc dù nó quá thời gian quy định một chút. |
| Nghi vấn | Did the parking attendant ticket your car for being in a loading zone? |
Nhân viên giữ xe có phạt xe của bạn vì đậu trong khu vực bốc dỡ hàng không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The passenger has a valid ticket for the train. |
Hành khách có một vé hợp lệ cho chuyến tàu. |
| Phủ định | Never have I seen so many people trying to travel without a ticket. |
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều người cố gắng đi du lịch mà không có vé như vậy. |
| Nghi vấn | Should you need a ticket, please visit the information desk. |
Nếu bạn cần một vé, vui lòng ghé thăm bàn thông tin. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had bought a ticket for the concert. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một vé cho buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | He said that he didn't ticket my car. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không phạt xe của tôi. |
| Nghi vấn | She asked if I had a ticket for the show. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có vé xem chương trình không. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been ticketing cars in the downtown area for hours before her shift ended. |
Cô ấy đã phạt vé xe ở khu vực trung tâm trong nhiều giờ trước khi ca làm việc của cô ấy kết thúc. |
| Phủ định | They hadn't been ticketing people for jaywalking as the police department had instructed. |
Họ đã không phạt người đi bộ sai luật như sở cảnh sát đã chỉ thị. |
| Nghi vấn | Had the company been ticketing the same issues multiple times before the software update? |
Công ty đã ghi nhận cùng một vấn đề nhiều lần trước khi cập nhật phần mềm phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' tickets were checked at the entrance. |
Vé của học sinh đã được kiểm tra ở cổng vào. |
| Phủ định | The passenger's ticket wasn't valid for this train. |
Vé của hành khách không hợp lệ cho chuyến tàu này. |
| Nghi vấn | Is it John and Mary's tickets that are missing? |
Có phải vé của John và Mary bị mất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ticket".
