(Top Banner Ad)
ticket
A2
noun A2 Giải trí, Giao thông, Kinh doanh

ticket

UK: /ˈtɪkɪt/ • US: /ˈtɪkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

phiếu thẻ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of paper or card that gives the holder the right to enter a place or travel on a vehicle.

Vietnamese Meaning

Một mảnh giấy hoặc thẻ cho phép người giữ nó có quyền vào một địa điểm hoặc đi trên một phương tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a ticket for the football match."

    "Tôi đã mua một vé xem trận bóng đá."

  • "She showed her ticket at the gate."

    "Cô ấy đưa vé của mình tại cổng."

  • "The police officer ticketed him for running a red light."

    "Cảnh sát đã phạt anh ta vì vượt đèn đỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ticket vé (xe, tàu, máy bay, xem phim...), phiếu, biên lai phạt
Verb ticket cấp vé, phạt vé (bằng biên lai phạt)
Noun (Gerund) ticketing hoạt động bán vé, hệ thống cấp vé

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Giao thông, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estiquet
Middle French
etiquette
English
ticket

Nguồn gốc của 'ticket'

Từ 'ticket' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estiquet', nghĩa là một mảnh giấy nhỏ hoặc nhãn dán. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các mảnh giấy nhỏ gắn vào đồ vật như một cái nhãn để đánh dấu hoặc chỉ dẫn. Qua thời gian, ý nghĩa này phát triển thành các loại vé hoặc phiếu mà chúng ta sử dụng ngày nay cho việc đi lại, sự kiện, hoặc làm bằng chứng thanh toán.

Usage Note

Vé thường dùng để chỉ quyền vào một sự kiện, địa điểm hoặc sử dụng một dịch vụ. Khác với 'pass' thường mang tính chất cho phép sử dụng trong một khoảng thời gian dài hoặc nhiều lần.

Prepositions

for to

'Ticket for' được dùng khi mua vé cho một sự kiện cụ thể (ví dụ: a ticket for the concert). 'Ticket to' được dùng khi vé cho phép bạn đi đến một địa điểm cụ thể (ví dụ: a ticket to London).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ticket
  • return a return ticket
    (vé khứ hồi)
  • single/one-way a single/one-way ticket
    (vé một chiều)
  • season a season ticket
    (vé mùa (có giá trị trong một khoảng thời gian nhất định))
  • admission an admission ticket
    (vé vào cửa)
  • parking a parking ticket
    (phiếu phạt đỗ xe)
  • lottery a lottery ticket
    (vé số)
Verb + ticket
  • buy buy a ticket
    (mua vé)
  • book book a ticket
    (đặt vé)
  • cancel cancel a ticket
    (hủy vé)
  • show show your ticket
    (xuất trình vé)
  • get get a ticket
    (nhận vé (khi mua được), bị phạt vé)
Noun + ticket (compound)
  • ticket ticket office
    (phòng vé)
  • ticket ticket machine
    (máy bán vé tự động)
  • ticket ticket inspector
    (nhân viên kiểm soát vé)

Idioms

  • the ticket

    (không chính thức) chính xác là cái cần, giải pháp hoàn hảo

    "A hot cup of tea is just the ticket on a cold day."

    (Một tách trà nóng đúng là thứ cần vào một ngày lạnh.)

  • a one-way ticket to...

    con đường dẫn đến một kết cục không thể tránh khỏi (thường là tiêu cực)

    "Not exercising regularly is a one-way ticket to health problems."

    (Không tập thể dục thường xuyên là con đường dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)

  • ticket to ride

    quyền hoặc cơ hội để làm gì đó; phương tiện để đạt được thành công hoặc sự tiến bộ

    "In today's competitive job market, a strong skill set is your ticket to ride."

    (Trong thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay, một bộ kỹ năng vững chắc là tấm vé để bạn tiến xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ticket

noun
Lật mặt

Một mảnh giấy hoặc thẻ cho phép người giữ nó có quyền vào một địa điểm hoặc đi trên một phương tiện.

"I bought a ticket for the football match."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He quickly bought a ticket to the concert.
Anh ấy nhanh chóng mua một vé đến buổi hòa nhạc.
Phủ định
She didn't slowly ticket the illegally parked car.
Cô ấy không phạt xe đỗ trái phép một cách chậm chạp.
Nghi vấn
Did they often ticket cars in that area?
Họ có thường xuyên phạt xe hơi trong khu vực đó không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police officer will ticket cars parked illegally.
Cảnh sát sẽ phạt những xe đậu trái phép.
Phủ định
They didn't ticket my car even though it was slightly over the time limit.
Họ đã không phạt xe của tôi mặc dù nó quá thời gian quy định một chút.
Nghi vấn
Did the parking attendant ticket your car for being in a loading zone?
Nhân viên giữ xe có phạt xe của bạn vì đậu trong khu vực bốc dỡ hàng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The passenger has a valid ticket for the train.
Hành khách có một vé hợp lệ cho chuyến tàu.
Phủ định
Never have I seen so many people trying to travel without a ticket.
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều người cố gắng đi du lịch mà không có vé như vậy.
Nghi vấn
Should you need a ticket, please visit the information desk.
Nếu bạn cần một vé, vui lòng ghé thăm bàn thông tin.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a ticket for the concert.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một vé cho buổi hòa nhạc.
Phủ định
He said that he didn't ticket my car.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không phạt xe của tôi.
Nghi vấn
She asked if I had a ticket for the show.
Cô ấy hỏi liệu tôi có vé xem chương trình không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been ticketing cars in the downtown area for hours before her shift ended.
Cô ấy đã phạt vé xe ở khu vực trung tâm trong nhiều giờ trước khi ca làm việc của cô ấy kết thúc.
Phủ định
They hadn't been ticketing people for jaywalking as the police department had instructed.
Họ đã không phạt người đi bộ sai luật như sở cảnh sát đã chỉ thị.
Nghi vấn
Had the company been ticketing the same issues multiple times before the software update?
Công ty đã ghi nhận cùng một vấn đề nhiều lần trước khi cập nhật phần mềm phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' tickets were checked at the entrance.
Vé của học sinh đã được kiểm tra ở cổng vào.
Phủ định
The passenger's ticket wasn't valid for this train.
Vé của hành khách không hợp lệ cho chuyến tàu này.
Nghi vấn
Is it John and Mary's tickets that are missing?
Có phải vé của John và Mary bị mất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ticket".

Tấm vé vàng (The Golden Ticket)

Cụm từ 'golden ticket' (tấm vé vàng) trở nên nổi tiếng qua cuốn tiểu thuyết 'Charlie and the Chocolate Factory' của Roald Dahl. Trong văn hóa phương Tây, nó thường được dùng để chỉ một cơ hội hiếm có, đặc biệt và cực kỳ may mắn để đạt được điều gì đó tuyệt vời hoặc bước vào một thế giới độc quyền.

Vé số và Ước mơ đổi đời

Vé số (lottery ticket) là một phần của văn hóa ở nhiều nước phương Tây. Việc mua vé số thể hiện ước mơ đổi đời, hy vọng vào một cơ hội may mắn bất ngờ để trở nên giàu có, dù khả năng trúng giải độc đắc là rất thấp. Nó cũng phản ánh niềm tin vào 'vận may'.