tiers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Rows or levels arranged one above another.
Vietnamese Meaning
Các hàng hoặc cấp độ được sắp xếp cái này trên cái kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wedding cake had three tiers."
"Bánh cưới có ba tầng."
-
"The stadium had several tiers of seats."
"Sân vận động có nhiều tầng ghế."
-
"The company has a management structure with different tiers of responsibility."
"Công ty có cấu trúc quản lý với các cấp độ trách nhiệm khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tiered | Có nhiều tầng, được sắp xếp theo tầng (ví dụ: a tiered cake - bánh nhiều tầng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tiers' thường được dùng để mô tả sự phân tầng, cấp bậc trong một hệ thống hoặc cấu trúc. Nó nhấn mạnh sự sắp xếp theo chiều dọc và có thể ngụ ý về một hệ thống thứ bậc hoặc ưu tiên. Ví dụ, trong một công ty, các chức vụ quản lý có thể được chia thành nhiều 'tiers'. So sánh với 'levels', 'tiers' thường mang tính hình ảnh và cụ thể hơn về vị trí tương đối.
Prepositions
‘In tiers’ thường được dùng để mô tả sự sắp xếp theo tầng (ví dụ: ‘The seats were arranged in tiers’). ‘Of tiers’ thường đi sau một danh từ để chỉ thành phần cấu tạo (ví dụ: ‘A cake of tiers’ – một chiếc bánh nhiều tầng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
multiple multiple tiers of bureaucracy (nhiều tầng lớp quan liêu)
-
different different tiers of membership (các cấp bậc thành viên khác nhau)
-
upper the upper tiers of society (tầng lớp thượng lưu của xã hội)
-
build build tiers of support (xây dựng các tầng lớp ủng hộ)
-
add add tiers to the structure (thêm các tầng vào cấu trúc)
Idioms
-
a tiered approach
một cách tiếp cận theo từng giai đoạn/cấp độ
"The company is taking a tiered approach to implementing the new software."
(Công ty đang áp dụng một cách tiếp cận theo từng giai đoạn để triển khai phần mềm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tiers
NounCác hàng hoặc cấp độ được sắp xếp cái này trên cái kia.
"The wedding cake had three tiers."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had not created different tiers of membership, they would have lost many customers. |
Nếu công ty không tạo ra các cấp bậc thành viên khác nhau, họ đã mất rất nhiều khách hàng. |
| Phủ định | If the competition had not introduced higher tiers of service, our company would not have needed to respond. |
Nếu đối thủ cạnh tranh không giới thiệu các cấp dịch vụ cao hơn, công ty chúng ta đã không cần phải phản hồi. |
| Nghi vấn | Would the project have succeeded if we had not implemented multiple tiers of review? |
Dự án có thành công không nếu chúng ta không thực hiện nhiều cấp đánh giá? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cake is going to have three tiers. |
Cái bánh sẽ có ba tầng. |
| Phủ định | They are not going to build the stadium in tiers. |
Họ sẽ không xây dựng sân vận động theo tầng. |
| Nghi vấn | Is the seating going to be arranged in tiers? |
Chỗ ngồi có được sắp xếp theo tầng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiers".
