(Top Banner Ad)
tiers
B2
Noun B2 Tổng quát

tiers

UK: /tɪəz/ • US: /tɪrz/

Nghĩa tiếng Việt

tầng cấp hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rows or levels arranged one above another.

Vietnamese Meaning

Các hàng hoặc cấp độ được sắp xếp cái này trên cái kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wedding cake had three tiers."

    "Bánh cưới có ba tầng."

  • "The stadium had several tiers of seats."

    "Sân vận động có nhiều tầng ghế."

  • "The company has a management structure with different tiers of responsibility."

    "Công ty có cấu trúc quản lý với các cấp độ trách nhiệm khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tiered Có nhiều tầng, được sắp xếp theo tầng (ví dụ: a tiered cake - bánh nhiều tầng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo 'row, rank, order'
Old French
tire 'rank, order'
English
tier 'row, rank'

Nguồn gốc của 'tiers'

Từ 'tiers' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ordo', có nghĩa là hàng hoặc thứ tự. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ với dạng 'tire', vẫn mang ý nghĩa tương tự. Cuối cùng, nó trở thành 'tier' trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ các lớp hoặc cấp bậc xếp chồng lên nhau.

Usage Note

Từ 'tiers' thường được dùng để mô tả sự phân tầng, cấp bậc trong một hệ thống hoặc cấu trúc. Nó nhấn mạnh sự sắp xếp theo chiều dọc và có thể ngụ ý về một hệ thống thứ bậc hoặc ưu tiên. Ví dụ, trong một công ty, các chức vụ quản lý có thể được chia thành nhiều 'tiers'. So sánh với 'levels', 'tiers' thường mang tính hình ảnh và cụ thể hơn về vị trí tương đối.

Prepositions

in of

‘In tiers’ thường được dùng để mô tả sự sắp xếp theo tầng (ví dụ: ‘The seats were arranged in tiers’). ‘Of tiers’ thường đi sau một danh từ để chỉ thành phần cấu tạo (ví dụ: ‘A cake of tiers’ – một chiếc bánh nhiều tầng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tiers
  • multiple multiple tiers of bureaucracy
    (nhiều tầng lớp quan liêu)
  • different different tiers of membership
    (các cấp bậc thành viên khác nhau)
  • upper the upper tiers of society
    (tầng lớp thượng lưu của xã hội)
Verb + tiers
  • build build tiers of support
    (xây dựng các tầng lớp ủng hộ)
  • add add tiers to the structure
    (thêm các tầng vào cấu trúc)

Idioms

  • a tiered approach

    một cách tiếp cận theo từng giai đoạn/cấp độ

    "The company is taking a tiered approach to implementing the new software."

    (Công ty đang áp dụng một cách tiếp cận theo từng giai đoạn để triển khai phần mềm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tiers

Noun
Lật mặt

Các hàng hoặc cấp độ được sắp xếp cái này trên cái kia.

"The wedding cake had three tiers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had not created different tiers of membership, they would have lost many customers.
Nếu công ty không tạo ra các cấp bậc thành viên khác nhau, họ đã mất rất nhiều khách hàng.
Phủ định
If the competition had not introduced higher tiers of service, our company would not have needed to respond.
Nếu đối thủ cạnh tranh không giới thiệu các cấp dịch vụ cao hơn, công ty chúng ta đã không cần phải phản hồi.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if we had not implemented multiple tiers of review?
Dự án có thành công không nếu chúng ta không thực hiện nhiều cấp đánh giá?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cake is going to have three tiers.
Cái bánh sẽ có ba tầng.
Phủ định
They are not going to build the stadium in tiers.
Họ sẽ không xây dựng sân vận động theo tầng.
Nghi vấn
Is the seating going to be arranged in tiers?
Chỗ ngồi có được sắp xếp theo tầng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiers".

Bánh cưới nhiều tầng

Bánh cưới nhiều tầng là một truyền thống phương Tây. Số lượng tầng bánh thường tượng trưng cho sự thịnh vượng và may mắn cho cặp đôi mới cưới. Bánh càng cao, người ta tin rằng cuộc sống hôn nhân sẽ càng hạnh phúc.