(Top Banner Ad)
ranks
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Tổng quát

ranks

UK: /ræŋks/ • US: /ræŋks/

Nghĩa tiếng Việt

cấp bậc thứ hạng xếp hạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position in a hierarchy; a grade or level.

Vietnamese Meaning

Một vị trí trong hệ thống cấp bậc; một cấp độ hoặc thứ hạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She rose through the ranks of the company."

    "Cô ấy đã thăng tiến qua các cấp bậc của công ty."

  • "The soldiers were of different ranks."

    "Những người lính có cấp bậc khác nhau."

  • "Our school ranks highly in the national league tables."

    "Trường của chúng tôi được xếp hạng cao trong bảng xếp hạng quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rank thứ hạng, cấp bậc, hàng ngũ
Verb rank xếp hạng, có thứ bậc
Noun ranking sự xếp hạng, bảng xếp hạng
Adjective ranked được xếp hạng
Adjective unranked chưa được xếp hạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
ranc
Middle English
ranke
English
rank

Nguồn gốc quân sự

Từ 'rank' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ranc', có nghĩa là một hàng hoặc một dãy. Ban đầu, nó dùng để chỉ các hàng quân lính xếp thẳng tắp. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ thứ bậc, địa vị xã hội hoặc trong quân đội, giống như cách mọi người được xếp vào các hàng khác nhau, nhấn mạnh đến cấu trúc và hệ thống phân cấp.

Usage Note

Thường chỉ vị trí tương đối so với những người khác hoặc những thứ khác trong một hệ thống. Nhấn mạnh trật tự và thứ bậc.
Thường dùng để mô tả vị trí hiện tại của ai đó hoặc cái gì đó trong một hệ thống phân cấp. Có thể dùng để chỉ sự đánh giá.

Prepositions

in among

in: chỉ vị trí cụ thể trong một bảng xếp hạng hoặc hệ thống.
among: chỉ vị trí so sánh với các đối tượng hoặc cá nhân khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ranks
  • high high ranks
    (các cấp bậc cao)
  • lower lower ranks
    (các cấp bậc thấp hơn)
  • senior senior ranks
    (các cấp bậc cấp cao)
  • officer officer ranks
    (cấp bậc sĩ quan)
  • military military ranks
    (quân hàm, cấp bậc quân sự)
Verb + ranks
  • join join the ranks
    (gia nhập hàng ngũ)
  • rise rise through the ranks
    (thăng tiến qua các cấp bậc)
  • break break ranks
    (rời hàng ngũ, không tuân thủ kỷ luật)
  • close close ranks
    (đoàn kết, siết chặt hàng ngũ)
  • thin thin the ranks
    (làm giảm số lượng thành viên)
  • swell swell the ranks
    (làm tăng số lượng thành viên)

Idioms

  • break ranks

    Không tuân thủ kỷ luật hoặc sự thống nhất của nhóm, rời hàng ngũ.

    "A few members broke ranks and voted against the party's proposal."

    (Một vài thành viên đã đi ngược lại kỷ luật và bỏ phiếu chống lại đề xuất của đảng.)

  • close ranks

    Đoàn kết lại để bảo vệ nhau hoặc chống lại kẻ thù.

    "When the scandal broke, the board members closed ranks to protect the CEO."

    (Khi vụ bê bối vỡ lở, các thành viên hội đồng đã siết chặt hàng ngũ để bảo vệ CEO.)

  • rise through the ranks

    Thăng tiến trong một tổ chức bằng cách làm việc chăm chỉ và đạt được kinh nghiệm.

    "She started as an intern and slowly rose through the ranks to become a director."

    (Cô ấy bắt đầu với vị trí thực tập sinh và dần thăng tiến qua các cấp bậc để trở thành giám đốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ranks

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Một vị trí trong hệ thống cấp bậc; một cấp độ hoặc thứ hạng.

"She rose through the ranks of the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ranks".

Thứ bậc xã hội và quân sự

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'ranks' (thứ bậc) đóng vai trò quan trọng trong quân đội và các tổ chức lớn. Nó không chỉ xác định quyền hạn và trách nhiệm mà còn ảnh hưởng đến sự tôn trọng và địa vị xã hội của một cá nhân. Việc 'thăng tiến qua các cấp bậc' (rising through the ranks) thường được xem là biểu tượng của sự chăm chỉ và thành công, được xã hội đánh giá cao.

Lễ nghi và cấp bậc

Ở một số nền văn hóa, đặc biệt là trong quân đội hoặc các tổ chức truyền thống, cấp bậc (ranks) được thể hiện rõ ràng qua đồng phục, phù hiệu và các nghi thức chào hỏi. Điều này giúp duy trì trật tự, kỷ luật và thể hiện sự tôn trọng đối với những người có cấp bậc cao hơn, góp phần vào tính gắn kết và hiệu quả hoạt động của tổ chức.