(Top Banner Ad)
layers
B1
Noun B1 Tổng quát

layers

UK: /ˈleɪ.əz/ • US: /ˈleɪ.ɚz/

Nghĩa tiếng Việt

lớp tầng xếp lớp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sheets or thicknesses of a substance, typically one of several, that cover a surface or lie between two others.

Vietnamese Meaning

Các lớp hoặc độ dày của một chất, thường là một trong số nhiều lớp, bao phủ một bề mặt hoặc nằm giữa hai lớp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cake had several layers of cream."

    "Chiếc bánh có nhiều lớp kem."

  • "The Earth has several layers, including the crust, mantle, and core."

    "Trái đất có nhiều lớp, bao gồm vỏ, lớp phủ và lõi."

  • "She layered her clothes to stay warm in the cold weather."

    "Cô ấy mặc nhiều lớp quần áo để giữ ấm trong thời tiết lạnh giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun layer lớp, tầng
Verb layer xếp lớp, tạo lớp
Adjective layered có nhiều lớp, xếp lớp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
latus
Old French
laie
Middle English
layer

Nguồn gốc của 'Layers'

Từ 'layers' xuất phát từ tiếng Latin 'latus', có nghĩa là 'rộng'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'laie', chỉ một lớp hoặc tầng. Cuối cùng, nó trở thành 'layer' trong tiếng Anh trung đại, mang ý nghĩa tương tự như ngày nay. Hãy tưởng tượng những lớp đất được hình thành qua hàng ngàn năm!

Usage Note

Khi dùng ở dạng số nhiều (layers), từ này thường chỉ nhiều lớp chồng lên nhau, có thể là vật chất, ý niệm, hoặc hệ thống. 'Layers' cũng có thể ám chỉ sự phức tạp, nhiều tầng ý nghĩa.

Prepositions

of in

'Layers of' dùng để chỉ các lớp cấu thành một cái gì đó. Ví dụ: 'layers of rock'. 'In layers' dùng để chỉ sự sắp xếp theo lớp. Ví dụ: 'cake made in layers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + layers
  • thin thin layers of ice
    (những lớp băng mỏng)
  • multiple multiple layers of clothing
    (nhiều lớp quần áo)
  • protective protective layers of skin
    (các lớp da bảo vệ)
Verb + layers
  • add add layers of security
    (thêm các lớp bảo mật)
  • remove remove layers of paint
    (loại bỏ các lớp sơn)
  • peel back peel back the layers of the onion
    (bóc từng lớp vỏ của củ hành (nghĩa bóng: khám phá sự thật dần dần))

Idioms

  • layers of bureaucracy

    nhiều tầng lớp quan liêu

    "Dealing with this company involves cutting through layers of bureaucracy."

    (Làm việc với công ty này đòi hỏi phải vượt qua nhiều tầng lớp quan liêu.)

  • underneath the layers

    ẩn sâu bên dưới những lớp vỏ

    "Underneath the layers of her tough exterior, she's actually very kind."

    (Ẩn sâu bên dưới vẻ ngoài cứng rắn của cô ấy, thực ra cô ấy rất tốt bụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

layers

Noun
Lật mặt

Các lớp hoặc độ dày của một chất, thường là một trong số nhiều lớp, bao phủ một bề mặt hoặc nằm giữa hai lớp khác.

"The cake had several layers of cream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been layering her clothing all morning because it's so cold outside.
Cô ấy đã mặc nhiều lớp quần áo từ sáng đến giờ vì ngoài trời rất lạnh.
Phủ định
They haven't been layering the cake properly, so it keeps collapsing.
Họ đã không xếp lớp bánh đúng cách, vì vậy nó cứ bị sập.
Nghi vấn
Has he been layering the security protocols to protect the system?
Anh ấy có đang xếp lớp các giao thức bảo mật để bảo vệ hệ thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "layers".

Layering in Fashion

Trong văn hóa phương Tây, layering (mặc nhiều lớp) là một cách phổ biến để đối phó với thời tiết thay đổi. Người ta thường mặc nhiều lớp áo mỏng để có thể dễ dàng điều chỉnh cho phù hợp với nhiệt độ.