levels
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vị trí trên thang đo về số lượng, mức độ, cường độ hoặc chất lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The water level is rising due to the heavy rain."
"Mực nước đang dâng cao do mưa lớn."
-
"She's studying at an advanced level."
"Cô ấy đang học ở trình độ cao cấp."
-
"The company has different management levels."
"Công ty có các cấp quản lý khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một độ cao, vị trí, giai đoạn hoặc tiêu chuẩn tương đối trên một thang đo hoặc hệ thống phân cấp. Thường được dùng để chỉ độ cao thực tế (ví dụ: mực nước biển) hoặc mức độ trừu tượng (ví dụ: trình độ học vấn). Cần phân biệt với 'stages' (giai đoạn), thường dùng để chỉ các bước trong một quá trình.
Prepositions
'At a level' dùng để chỉ một vị trí cụ thể trên thang đo. 'On a level' thường được dùng trong cụm 'on a level playing field' (sân chơi bình đẳng), mang nghĩa cạnh tranh công bằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high levels (mức độ cao)
-
low low levels (mức độ thấp)
-
global global levels (cấp độ toàn cầu)
-
various various levels (nhiều cấp độ khác nhau)
-
different different levels (các cấp độ khác nhau)
-
appropriate appropriate levels (mức độ phù hợp)
-
acceptable acceptable levels (mức độ chấp nhận được)
-
dangerous dangerous levels (mức độ nguy hiểm)
-
unprecedented unprecedented levels (mức độ chưa từng có)
-
significant significant levels (mức độ đáng kể)
-
academic academic levels (trình độ học vấn)
-
income income levels (mức thu nhập)
-
skill skill levels (trình độ kỹ năng)
-
energy energy levels (mức năng lượng)
-
noise noise levels (mức độ tiếng ồn)
-
pollution pollution levels (mức độ ô nhiễm)
-
stress stress levels (mức độ căng thẳng)
-
reach reach levels (đạt đến các cấp độ)
-
raise raise levels (nâng cao các cấp độ)
-
lower lower levels (hạ thấp các cấp độ)
-
maintain maintain levels (duy trì các cấp độ)
-
fall to fall to levels (rớt xuống các cấp độ)
-
rise to rise to levels (tăng lên các cấp độ)
-
increase increase levels (tăng các cấp độ)
-
decrease decrease levels (giảm các cấp độ)
-
reduce reduce levels (giảm bớt các cấp độ)
-
test test levels (kiểm tra mức độ)
-
determine determine levels (xác định mức độ)
-
levels of levels of something (các cấp độ của cái gì đó)
-
levels in levels in something (các cấp độ trong cái gì đó)
-
levels at levels at which (các cấp độ mà ở đó)
Idioms
-
on the level
trung thực, thẳng thắn, đáng tin cậy
"Can I trust him? Is he always on the level?"
(Tôi có thể tin anh ta không? Anh ta luôn trung thực chứ?)
-
a level playing field
một sân chơi công bằng, cơ hội bình đẳng
"All candidates should start with a level playing field in the competition."
(Tất cả các ứng cử viên nên bắt đầu với cơ hội bình đẳng trong cuộc thi.)
-
reach new levels
đạt đến những cấp độ/tầm cao mới
"Her performance has reached new levels of excellence."
(Màn trình diễn của cô ấy đã đạt đến những tầm cao xuất sắc mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
levels
Danh từMột vị trí trên thang đo về số lượng, mức độ, cường độ hoặc chất lượng.
"The water level is rising due to the heavy rain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "levels".
