(Top Banner Ad)
levels
A2
Danh từ A2 Tổng quát

levels

UK: /ˈlevlz/ • US: /ˈlɛvəlz/

Nghĩa tiếng Việt

cấp độ trình độ mức giai đoạn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position on a scale of quantity, extent, intensity, or quality.

Vietnamese Meaning

Một vị trí trên thang đo về số lượng, mức độ, cường độ hoặc chất lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water level is rising due to the heavy rain."

    "Mực nước đang dâng cao do mưa lớn."

  • "She's studying at an advanced level."

    "Cô ấy đang học ở trình độ cao cấp."

  • "The company has different management levels."

    "Công ty có các cấp quản lý khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun level mức, cấp độ, tầng; độ cao; mặt phẳng; trình độ
Verb level san bằng, làm phẳng; cân bằng; đạt đến một cấp độ
Adjective level bằng phẳng, ngang bằng; bình đẳng
Noun leveler người/vật san bằng; người làm cho bình đẳng
Noun leveling sự san bằng, sự cân bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
libra
Latin
libella
Old French
nivel
Middle English
level
English
level

Từ cán cân đến mặt phẳng

Từ 'levels' trong tiếng Anh có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'libra', nghĩa là 'cái cân' hoặc 'cán cân'. Sau đó, nó trở thành 'libella', một cái cân nhỏ hơn dùng để kiểm tra độ thăng bằng, hay 'thước thủy'. Từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'nivel' rồi vào tiếng Anh trung cổ thành 'level', mang ý nghĩa về một mặt phẳng ngang, một vị trí bằng phẳng. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ các cấp độ, tầng lớp hoặc mức độ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Usage Note

Chỉ một độ cao, vị trí, giai đoạn hoặc tiêu chuẩn tương đối trên một thang đo hoặc hệ thống phân cấp. Thường được dùng để chỉ độ cao thực tế (ví dụ: mực nước biển) hoặc mức độ trừu tượng (ví dụ: trình độ học vấn). Cần phân biệt với 'stages' (giai đoạn), thường dùng để chỉ các bước trong một quá trình.

Prepositions

at on

'At a level' dùng để chỉ một vị trí cụ thể trên thang đo. 'On a level' thường được dùng trong cụm 'on a level playing field' (sân chơi bình đẳng), mang nghĩa cạnh tranh công bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + levels
  • high high levels
    (mức độ cao)
  • low low levels
    (mức độ thấp)
  • global global levels
    (cấp độ toàn cầu)
  • various various levels
    (nhiều cấp độ khác nhau)
  • different different levels
    (các cấp độ khác nhau)
  • appropriate appropriate levels
    (mức độ phù hợp)
  • acceptable acceptable levels
    (mức độ chấp nhận được)
  • dangerous dangerous levels
    (mức độ nguy hiểm)
  • unprecedented unprecedented levels
    (mức độ chưa từng có)
  • significant significant levels
    (mức độ đáng kể)
  • academic academic levels
    (trình độ học vấn)
  • income income levels
    (mức thu nhập)
  • skill skill levels
    (trình độ kỹ năng)
  • energy energy levels
    (mức năng lượng)
  • noise noise levels
    (mức độ tiếng ồn)
  • pollution pollution levels
    (mức độ ô nhiễm)
  • stress stress levels
    (mức độ căng thẳng)
Verb + levels
  • reach reach levels
    (đạt đến các cấp độ)
  • raise raise levels
    (nâng cao các cấp độ)
  • lower lower levels
    (hạ thấp các cấp độ)
  • maintain maintain levels
    (duy trì các cấp độ)
  • fall to fall to levels
    (rớt xuống các cấp độ)
  • rise to rise to levels
    (tăng lên các cấp độ)
  • increase increase levels
    (tăng các cấp độ)
  • decrease decrease levels
    (giảm các cấp độ)
  • reduce reduce levels
    (giảm bớt các cấp độ)
  • test test levels
    (kiểm tra mức độ)
  • determine determine levels
    (xác định mức độ)
Levels + preposition
  • levels of levels of something
    (các cấp độ của cái gì đó)
  • levels in levels in something
    (các cấp độ trong cái gì đó)
  • levels at levels at which
    (các cấp độ mà ở đó)

Idioms

  • on the level

    trung thực, thẳng thắn, đáng tin cậy

    "Can I trust him? Is he always on the level?"

    (Tôi có thể tin anh ta không? Anh ta luôn trung thực chứ?)

  • a level playing field

    một sân chơi công bằng, cơ hội bình đẳng

    "All candidates should start with a level playing field in the competition."

    (Tất cả các ứng cử viên nên bắt đầu với cơ hội bình đẳng trong cuộc thi.)

  • reach new levels

    đạt đến những cấp độ/tầm cao mới

    "Her performance has reached new levels of excellence."

    (Màn trình diễn của cô ấy đã đạt đến những tầm cao xuất sắc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

levels

Danh từ
Lật mặt

Một vị trí trên thang đo về số lượng, mức độ, cường độ hoặc chất lượng.

"The water level is rising due to the heavy rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "levels".

Hệ thống cấp độ giáo dục và nghề nghiệp

Trong các nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'levels' (cấp độ) rất quan trọng trong giáo dục và sự nghiệp. Ví dụ, sinh viên tiến bộ qua các 'levels' học tập (tiểu học, trung học, đại học), và người lao động cũng có các 'levels' khác nhau trong công ty (nhân viên cấp dưới, quản lý, giám đốc). Việc đạt được các 'levels' cao hơn thường đi kèm với trách nhiệm lớn hơn và mức lương tốt hơn, phản ánh sự phát triển và thăng tiến cá nhân.

Các cấp độ kỹ năng và ngôn ngữ

Khái niệm 'levels' còn được sử dụng rộng rãi để đánh giá kỹ năng, đặc biệt là trong học ngôn ngữ. Ví dụ, Khung Tham chiếu Chung Châu Âu (CEFR) phân loại người học thành các cấp độ A1, A2, B1, B2, C1, C2 để mô tả trình độ ngôn ngữ của họ. Điều này giúp người học và nhà tuyển dụng dễ dàng đánh giá năng lực và đặt mục tiêu học tập rõ ràng.