(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ levels
A2

levels

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cấp độ trình độ mức giai đoạn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Levels'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vị trí trên thang đo về số lượng, mức độ, cường độ hoặc chất lượng.

Definition (English Meaning)

A position on a scale of quantity, extent, intensity, or quality.

Ví dụ Thực tế với 'Levels'

  • "The water level is rising due to the heavy rain."

    "Mực nước đang dâng cao do mưa lớn."

  • "She's studying at an advanced level."

    "Cô ấy đang học ở trình độ cao cấp."

  • "The company has different management levels."

    "Công ty có các cấp quản lý khác nhau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Levels'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: level (số ít), levels (số nhiều)
  • Verb: level (ngoại động từ và nội động từ)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Levels'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ một độ cao, vị trí, giai đoạn hoặc tiêu chuẩn tương đối trên một thang đo hoặc hệ thống phân cấp. Thường được dùng để chỉ độ cao thực tế (ví dụ: mực nước biển) hoặc mức độ trừu tượng (ví dụ: trình độ học vấn). Cần phân biệt với 'stages' (giai đoạn), thường dùng để chỉ các bước trong một quá trình.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at on

'At a level' dùng để chỉ một vị trí cụ thể trên thang đo. 'On a level' thường được dùng trong cụm 'on a level playing field' (sân chơi bình đẳng), mang nghĩa cạnh tranh công bằng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Levels'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)