(Top Banner Ad)
timbrel
C1
danh từ C1 Âm nhạc, Lịch sử, Tôn giáo

timbrel

UK: /ˈtɪmbrəl/ • US: /ˈtɪmbrəl/

Nghĩa tiếng Việt

trống lục lạc cổ nhạc cụ gõ cổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient percussion instrument similar to a tambourine, often used in religious ceremonies and celebrations.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ gõ cổ xưa tương tự như trống lục lạc, thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo và lễ kỷ niệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Miriam took a timbrel in her hand, and all the women followed her with timbrels and dancing."

    "Miriam cầm lấy một cái trống lục lạc trong tay, và tất cả phụ nữ đi theo bà với trống lục lạc và nhảy múa."

  • "The women celebrated the victory with timbrels and songs."

    "Những người phụ nữ ăn mừng chiến thắng bằng trống lục lạc và các bài hát."

  • "References to the timbrel can be found in ancient texts."

    "Các tham khảo về trống lục lạc có thể được tìm thấy trong các văn bản cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tambourine Một loại nhạc cụ gõ tương tự như timbrel, thường có các chuông nhỏ gắn xung quanh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Lịch sử, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
toph
Greek
tympanon
Old French
tymbre
English
timbrel

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'timbrel' bắt nguồn từ nhạc cụ gõ cổ xưa được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo và lễ kỷ niệm. Nó thường được liên kết với niềm vui và sự tôn thờ. Tại Việt Nam, chúng ta có thể liên tưởng đến các loại trống nhỏ dùng trong các nghi lễ truyền thống.

Usage Note

Timbrel là một từ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bối cảnh lịch sử, đặc biệt là liên quan đến các nền văn hóa Trung Đông cổ đại. Nó thường gợi lên hình ảnh của âm nhạc lễ hội và sự hân hoan.

Prepositions

with to

Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả việc chơi hoặc sử dụng nhạc cụ: 'She danced with a timbrel.' Khi sử dụng 'to', nó có thể chỉ một hành động phản ứng với âm thanh của nhạc cụ: 'They marched to the sound of the timbrel.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + timbrel
  • ancient ancient timbrel
    (timbrel cổ xưa)
  • festive festive timbrel
    (timbrel dùng trong lễ hội)
Verb + timbrel
  • play play the timbrel
    (chơi timbrel)
  • beat beat the timbrel
    (đánh timbrel)
  • shake shake the timbrel
    (lắc timbrel)

Idioms

  • To the sound of the timbrel

    Trong không khí vui vẻ, náo nhiệt.

    "The victory was celebrated to the sound of the timbrel."

    (Chiến thắng được ăn mừng trong không khí vui vẻ, náo nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

timbrel

danh từ
Lật mặt

Một nhạc cụ gõ cổ xưa tương tự như trống lục lạc, thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo và lễ kỷ niệm.

"Miriam took a timbrel in her hand, and all the women followed her with timbrels and dancing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The parade featured various instruments, including drums, trumpets, and a timbrel, adding to the festive atmosphere.
Cuộc diễu hành có nhiều nhạc cụ khác nhau, bao gồm trống, kèn trumpet và một cái trống tambourin, góp phần tạo nên không khí lễ hội.
Phủ định
Despite the variety of instruments, there wasn't a single timbrel, leaving a gap in the percussion section.
Mặc dù có nhiều loại nhạc cụ, nhưng không có một cái trống tambourin nào, để lại một khoảng trống trong bộ phận bộ gõ.
Nghi vấn
Among the musical instruments, did you notice a timbrel, adding a unique sound to the ensemble?
Trong số các nhạc cụ, bạn có nhận thấy một cái trống tambourin, tạo thêm một âm thanh độc đáo cho dàn nhạc không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had found a timbrel in the attic.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tìm thấy một cái trống nhỏ trong gác mái.
Phủ định
He told me that he did not know what a timbrel was.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết trống nhỏ là gì.
Nghi vấn
She asked if I had ever played a timbrel.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng chơi trống nhỏ chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timbrel".

Timbrel trong Kinh Thánh

Timbrel được nhắc đến nhiều lần trong Kinh Thánh, thường được liên kết với các buổi lễ tôn giáo và niềm vui. Nó tượng trưng cho sự tôn thờ và kỷ niệm trong văn hóa Do Thái và Kitô giáo. Trong văn hóa Việt Nam, ta có thể so sánh với các nhạc cụ gõ được dùng trong các dịp lễ hội tôn giáo.