(Top Banner Ad)
tambourine
B1
noun B1 Âm nhạc

tambourine

UK: /ˌtæmbəˈriːn/ • US: /ˌtæmbəˈriːn/

Nghĩa tiếng Việt

trống lắc lục lạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A percussion instrument consisting of a small drum with jingling metal disks in the frame, played by shaking or hitting with the hand.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ gõ bao gồm một cái trống nhỏ với các đĩa kim loại leng keng trong khung, được chơi bằng cách lắc hoặc đập bằng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band used a tambourine to add some rhythm to the song."

    "Ban nhạc đã sử dụng một cái trống lắc để thêm nhịp điệu cho bài hát."

  • "She played the tambourine with great enthusiasm."

    "Cô ấy chơi trống lắc rất nhiệt tình."

  • "The tambourine's jingle added a festive touch to the carol."

    "Tiếng leng keng của trống lắc đã thêm một chút không khí lễ hội cho bài hát mừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tambourine Cái trống lắc tay, trống lục lạc (nhạc cụ)
Noun tambourinist Người chơi trống lắc tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
طُنْبُور (ṭunbūr)
Old French
tambourin
English
tambourine

Nguồn gốc xa xưa

Từ 'tambourine' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'ṭunbūr', có nghĩa là 'trống' hoặc 'đàn luýt'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'tambourin' (có nghĩa là trống nhỏ, là dạng thu nhỏ của từ 'tambour' - trống), và cuối cùng được người Anh tiếp nhận thành 'tambourine' như ngày nay. Đây là một ví dụ thú vị về cách các từ ngữ di chuyển và biến đổi qua các nền văn hóa và ngôn ngữ.

Usage Note

Tambourine thường được sử dụng trong nhiều thể loại âm nhạc khác nhau, từ nhạc pop, rock đến nhạc dân gian và tôn giáo. Nó tạo ra âm thanh vui nhộn, nhịp nhàng, thường dùng để tăng thêm sự hứng khởi cho bài hát.

Prepositions

with in

* with: Sử dụng để chỉ hành động chơi tambourine với một vật gì đó (ví dụ: chơi tambourine với tay hoặc dùi). * in: Sử dụng để chỉ vị trí của tambourine (ví dụ: tambourine trong dàn nhạc).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tambourine
  • play play the tambourine
    (chơi trống lắc tay)
  • shake shake the tambourine
    (lắc trống lắc tay)
  • beat beat the tambourine
    (gõ trống lắc tay)
Adjective + tambourine
  • jingly a jingly tambourine
    (một chiếc trống lắc tay kêu leng keng)
  • festive a festive tambourine
    (một chiếc trống lắc tay mang không khí lễ hội)
Noun + tambourine
  • tambourine tambourine player
    (người chơi trống lắc tay)
  • tambourine tambourine sound
    (âm thanh trống lắc tay)

Idioms

  • pass the tambourine

    Quyên góp tiền; kêu gọi đóng góp (thường mang hàm ý châm biếm hoặc không trang trọng)

    "The band was good, but they kept passing the tambourine for donations."

    (Ban nhạc chơi hay đấy, nhưng họ cứ liên tục kêu gọi quyên góp tiền.)

  • beat the tambourine for something

    Quảng bá, ủng hộ nhiệt tình cho một điều gì đó; kêu gọi sự chú ý mạnh mẽ

    "She's always beating the tambourine for environmental causes."

    (Cô ấy luôn nhiệt tình ủng hộ và kêu gọi mọi người cho các hoạt động vì môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tambourine

noun
Lật mặt

Một nhạc cụ gõ bao gồm một cái trống nhỏ với các đĩa kim loại leng keng trong khung, được chơi bằng cách lắc hoặc đập bằng tay.

"The band used a tambourine to add some rhythm to the song."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She started to dance enthusiastically after she picked up the tambourine.
Cô ấy bắt đầu nhảy một cách nhiệt tình sau khi nhặt được cái trống lục lạc.
Phủ định
Although he enjoys percussion instruments, he didn't play the tambourine at the concert.
Mặc dù anh ấy thích các nhạc cụ gõ, anh ấy đã không chơi trống lục lạc tại buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
If you find a tambourine, will you bring it to the music class?
Nếu bạn tìm thấy một cái trống lục lạc, bạn sẽ mang nó đến lớp học nhạc chứ?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The musician played the tambourine, which added a lively rhythm to the song.
Nhạc sĩ chơi chiếc tambourine, thứ đã thêm một nhịp điệu sống động cho bài hát.
Phủ định
The band didn't use a tambourine, which would have enhanced the folk song.
Ban nhạc đã không sử dụng một chiếc tambourine, thứ lẽ ra đã làm nổi bật bài hát dân ca.
Nghi vấn
Is that a tambourine, which I hear in the background?
Đó có phải là một chiếc tambourine mà tôi nghe thấy ở phía sau không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practices the tambourine every day, she will become a skilled musician.
Nếu cô ấy luyện tập trống lục lạc mỗi ngày, cô ấy sẽ trở thành một nhạc sĩ tài ba.
Phủ định
If you don't bring your tambourine to the party, we won't be able to play our favorite songs.
Nếu bạn không mang trống lục lạc đến bữa tiệc, chúng ta sẽ không thể chơi những bài hát yêu thích của mình.
Nghi vấn
Will she play the tambourine if we ask her nicely?
Liệu cô ấy có chơi trống lục lạc nếu chúng ta lịch sự yêu cầu không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tambourine is on the table.
Cái trống lục lạc ở trên bàn.
Phủ định
The tambourine isn't broken.
Cái trống lục lạc không bị hỏng.
Nghi vấn
Is the tambourine yours?
Cái trống lục lạc là của bạn phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She plays the tambourine with enthusiasm.
Cô ấy chơi trống lắc rất nhiệt tình.
Phủ định
They don't have a tambourine in their band.
Họ không có trống lắc trong ban nhạc của họ.
Nghi vấn
Where did you buy that beautiful tambourine?
Bạn đã mua cái trống lắc đẹp đó ở đâu vậy?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band will be playing the tambourine during the parade.
Ban nhạc sẽ chơi trống tambourine trong suốt cuộc diễu hành.
Phủ định
She won't be needing the tambourine for her performance tomorrow.
Cô ấy sẽ không cần trống tambourine cho buổi biểu diễn của mình vào ngày mai.
Nghi vấn
Will they be shaking the tambourine to create a festive atmosphere?
Liệu họ có đang lắc trống tambourine để tạo ra một bầu không khí lễ hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tambourine".

Nhạc cụ của lễ hội và niềm vui

Trống lắc tay là một nhạc cụ phổ biến trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, thường gắn liền với các lễ kỷ niệm, âm nhạc dân gian, và các buổi tụ họp vui vẻ. Nó là biểu tượng của sự năng động, vui tươi và dễ dàng hòa mình vào không khí lễ hội, từ các điệu nhảy đường phố đến các buổi biểu diễn âm nhạc truyền thống.

Biểu tượng của sự quyên góp và hoạt động xã hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, trống lắc tay đôi khi được liên kết với những người hát rong đường phố hoặc các tổ chức từ thiện như Đội quân Cứu tế (Salvation Army) khi họ kêu gọi quyên góp. Vì vậy, cụm từ 'pass the tambourine' (chuyền trống lắc tay) đã mang nghĩa ẩn dụ là kêu gọi tiền bạc hoặc đóng góp, đôi khi với hàm ý bông đùa hoặc phê phán.