(Top Banner Ad)
time-and-a-half
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Lao động

time-and-a-half

UK: /ˈtaɪmənəˌhɑːf/ • US: /ˈtaɪmənəˌhæf/

Nghĩa tiếng Việt

lương gấp rưỡi tiền làm thêm giờ gấp rưỡi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pay rate of one and a half times the normal hourly rate.

Vietnamese Meaning

Mức lương gấp rưỡi so với mức lương giờ bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I get time-and-a-half for any hours I work over 40 in a week."

    "Tôi được trả lương gấp rưỡi cho bất kỳ giờ nào tôi làm việc trên 40 giờ một tuần."

  • "Employees who work on Sundays receive time-and-a-half."

    "Những nhân viên làm việc vào Chủ nhật sẽ nhận được lương gấp rưỡi."

  • "The contract states that overtime is paid at time-and-a-half."

    "Hợp đồng quy định rằng làm thêm giờ được trả lương gấp rưỡi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Number half một nửa

Synonyms

Antonyms

normal pay (lương bình thường)

Related Words

double time (lương gấp đôi)hazard pay (phụ cấp độc hại)

Subject Area

Kinh tế, Lao động

Nguồn gốc của 'Time-and-a-Half'

Cụm từ 'time-and-a-half' bắt nguồn từ thực tế trả lương làm thêm giờ. Vào những năm đầu của thế kỷ 20, khi luật lao động bắt đầu quy định về thời gian làm việc và tiền lương, việc trả thêm một nửa tiền lương cho mỗi giờ làm thêm đã trở thành một tiêu chuẩn. Điều này khuyến khích người sử dụng lao động hạn chế giờ làm việc của nhân viên và thưởng cho những người phải làm thêm giờ.

Usage Note

Chỉ mức lương trả thêm cho giờ làm thêm. Thường được sử dụng khi nói về tiền lương làm thêm giờ của người lao động. Khác với 'double time' (lương gấp đôi).
Sử dụng để mô tả một mức lương, ví dụ 'time-and-a-half pay'. Nhấn mạnh vào mức lương cao hơn so với bình thường.

Prepositions

for

'time-and-a-half for overtime': Mức lương gấp rưỡi cho thời gian làm thêm giờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + time-and-a-half
  • earn time-and-a-half
    (kiếm được tiền lương gấp rưỡi)
  • get time-and-a-half
    (nhận được tiền lương gấp rưỡi)
  • be paid time-and-a-half
    (được trả lương gấp rưỡi)
Adjective + time-and-a-half
  • standard time-and-a-half
    (mức lương gấp rưỡi tiêu chuẩn)

Idioms

  • working for time-and-a-half

    làm việc để nhận tiền lương gấp rưỡi (thường là làm thêm giờ)

    "I'm working for time-and-a-half this weekend."

    (Tôi làm để nhận lương gấp rưỡi vào cuối tuần này.)

  • on time-and-a-half

    được trả lương gấp rưỡi

    "The employees were on time-and-a-half during the holiday season."

    (Các nhân viên đã được trả lương gấp rưỡi trong mùa lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time-and-a-half

Danh từ
Lật mặt

Mức lương gấp rưỡi so với mức lương giờ bình thường.

"I get time-and-a-half for any hours I work over 40 in a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time-and-a-half".

Văn hóa làm thêm giờ

Tại nhiều quốc gia phương Tây, việc trả lương 'time-and-a-half' cho giờ làm thêm là một quy định pháp luật. Điều này nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động và khuyến khích các công ty quản lý thời gian làm việc hiệu quả. Tuy nhiên, văn hóa làm thêm giờ vẫn tồn tại, đặc biệt trong các ngành công nghiệp đòi hỏi sự linh hoạt cao.