(Top Banner Ad)
overtime pay
B1
noun B1 Kinh tế

overtime pay

UK: /ˈəʊvəˌtaɪm ˈpeɪ/ • US: /ˈoʊvərˌtaɪm ˈpeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tiền làm thêm giờ lương làm thêm giờ trợ cấp làm thêm giờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money paid to an employee for working extra hours.

Vietnamese Meaning

Tiền trả cho nhân viên khi làm việc thêm giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received overtime pay for working on the holiday."

    "Cô ấy nhận được tiền làm thêm giờ vì đã làm việc vào ngày lễ."

  • "The company is required to pay overtime pay to its employees."

    "Công ty có nghĩa vụ trả tiền làm thêm giờ cho nhân viên của mình."

  • "My overtime pay is usually higher during the summer months."

    "Tiền làm thêm giờ của tôi thường cao hơn trong những tháng hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overtime thời gian làm thêm giờ; tiền làm thêm giờ
Adjective overtime thuộc về thời gian làm thêm giờ
Verb pay trả tiền, thanh toán
Noun pay tiền lương, khoản thanh toán
Noun payment sự trả tiền, khoản thanh toán
Verb overpay trả quá nhiều tiền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old English
tima
Old French
paier
Middle English
paien
English
overtime
English
overtime pay

Nguồn gốc của 'overtime pay'

Cụm từ 'overtime pay' là sự kết hợp của 'overtime' và 'pay'. 'Overtime' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer' (hơn, vượt quá) và 'tima' (thời gian), xuất hiện như một danh từ chỉ thời gian làm thêm giờ vào cuối thế kỷ 19. Từ 'pay' (trả tiền, lương) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'paier'. Khi ngành công nghiệp phát triển và các quy định lao động được ban hành vào đầu thế kỷ 20, khái niệm về việc trả thêm tiền cho thời gian làm việc ngoài giờ tiêu chuẩn đã hình thành và được gọi là 'overtime pay'.

Usage Note

Cụm từ 'overtime pay' dùng để chỉ khoản tiền lương bổ sung được trả cho nhân viên khi họ làm việc vượt quá số giờ làm việc tiêu chuẩn quy định (thường là 40 giờ một tuần). Nó khác với 'salary' (lương cố định) và 'wages' (tiền công theo giờ), vì nó chỉ được áp dụng khi có thời gian làm thêm giờ. So với 'bonus' (tiền thưởng), 'overtime pay' là khoản tiền được đảm bảo nếu nhân viên làm thêm giờ, trong khi 'bonus' mang tính tùy chọn và thường dựa trên hiệu suất làm việc.

Prepositions

for on

Sử dụng 'overtime pay for working weekends' (tiền làm thêm giờ cho việc làm vào cuối tuần) hoặc 'overtime pay on public holidays' (tiền làm thêm giờ vào các ngày lễ). Giới từ 'for' nhấn mạnh mục đích, còn 'on' nhấn mạnh thời điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overtime pay
  • receive receive overtime pay
    (nhận tiền làm thêm giờ)
  • earn earn overtime pay
    (kiếm tiền làm thêm giờ)
  • get get overtime pay
    (có được tiền làm thêm giờ)
  • pay pay overtime pay
    (trả tiền làm thêm giờ (cho ai đó))
Adjective + overtime pay
  • mandatory mandatory overtime pay
    (tiền làm thêm giờ bắt buộc)
  • generous generous overtime pay
    (tiền làm thêm giờ hậu hĩnh)
  • time-and-a-half time-and-a-half overtime pay
    (tiền làm thêm giờ bằng một rưỡi mức lương thường)
Noun + overtime pay
  • eligibility for eligibility for overtime pay
    (đủ điều kiện nhận tiền làm thêm giờ)

Idioms

  • qualify for overtime pay

    đủ điều kiện nhận tiền làm thêm giờ

    "Employees who work more than 40 hours a week usually qualify for overtime pay."

    (Những nhân viên làm việc hơn 40 giờ một tuần thường đủ điều kiện nhận tiền làm thêm giờ.)

  • be entitled to overtime pay

    có quyền được hưởng tiền làm thêm giờ

    "Under the new contract, all hourly workers are entitled to overtime pay for extra hours."

    (Theo hợp đồng mới, tất cả người lao động hưởng lương theo giờ đều có quyền được hưởng tiền làm thêm giờ cho những giờ làm thêm.)

  • work for overtime pay

    làm việc để nhận tiền làm thêm giờ

    "Many staff members are willing to work for overtime pay during busy seasons."

    (Nhiều nhân viên sẵn sàng làm việc để nhận tiền làm thêm giờ trong những mùa bận rộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overtime pay

noun
Lật mặt

Tiền trả cho nhân viên khi làm việc thêm giờ.

"She received overtime pay for working on the holiday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He received overtime pay for working on the weekend.
Anh ấy đã nhận được tiền làm thêm giờ vì làm việc vào cuối tuần.
Phủ định
Did she not receive overtime pay for that project?
Cô ấy không nhận được tiền làm thêm giờ cho dự án đó sao?
Nghi vấn
Do they offer overtime pay for holiday shifts?
Họ có trả tiền làm thêm giờ cho các ca làm vào ngày lễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overtime pay".

Quyền lợi người lao động và giờ làm việc tiêu chuẩn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'overtime pay' là một quyền lợi pháp lý quan trọng của người lao động. Nó thường được áp dụng khi người lao động làm việc vượt quá số giờ tiêu chuẩn hàng tuần (thường là 40 giờ). Mục đích là để bù đắp cho công sức và thời gian bỏ ra, đồng thời ngăn chặn các công ty lạm dụng lao động bằng cách bắt nhân viên làm thêm giờ quá mức mà không trả lương xứng đáng.

Hệ số lương làm thêm giờ 'Time and a Half'

Một trong những hình thức phổ biến nhất của 'overtime pay' là 'time and a half' (một rưỡi). Điều này có nghĩa là khi làm thêm giờ, người lao động sẽ nhận được mức lương bằng 1.5 lần mức lương cơ bản hàng giờ của họ. Đây là một tiêu chuẩn chung được quy định trong luật lao động của nhiều quốc gia để khuyến khích sự công bằng trong chi trả lương cho công việc làm thêm.