half
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
One of two equal or nearly equal parts into which something is or may be divided.
Vietnamese Meaning
Một trong hai phần bằng nhau hoặc gần bằng nhau mà một vật gì đó được hoặc có thể được chia ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ate half of the pizza."
"Tôi đã ăn một nửa cái bánh pizza."
-
"He ate half the apple."
"Anh ấy đã ăn nửa quả táo."
-
"It's half past six."
"Bây giờ là sáu giờ rưỡi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | halve | chia đôi, giảm một nửa |
| Adverb/Adjective | halfway | nửa đường, ở giữa |
| Adjective | half-hearted | nửa vời, không nhiệt tình |
| Adjective | half-baked | chưa chín, chưa hoàn chỉnh (thường dùng cho ý tưởng, kế hoạch) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'half' chỉ một nửa của một cái gì đó. Lưu ý sự khác biệt giữa 'half' (một nửa) và 'part' (một phần), 'part' có thể là bất kỳ phần nào, trong khi 'half' ám chỉ sự chia đôi gần như hoàn hảo.
Prepositions
Thường đi với 'of' để chỉ một nửa của cái gì đó. Ví dụ: 'half of the cake' (nửa cái bánh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
better better half (nửa kia (vợ hoặc chồng, thường là vợ))
-
other other half (nửa còn lại (của một thứ gì đó, hoặc người yêu/bạn đời))
-
first first half (nửa đầu, hiệp một)
-
second second half (nửa sau, hiệp hai)
-
cut cut in half (cắt làm đôi)
-
divide divide in half (chia đôi)
-
share share in half (chia sẻ một nửa)
-
by by half (một nửa, đáng kể (thường dùng với việc giảm, vd: reduce by half))
-
in in half (làm đôi, thành hai phần)
Idioms
-
go halves (on something)
chia đôi chi phí, chia đôi tiền (của cái gì đó)
"Let's go halves on the pizza."
(Chúng ta hãy chia đôi tiền mua bánh pizza nhé.)
-
the better half
nửa kia, vợ hoặc chồng (thường dùng để chỉ vợ một cách hài hước hoặc trìu mến)
"I need to ask my better half before I make a decision."
(Tôi cần hỏi ý kiến 'nửa kia' của mình trước khi đưa ra quyết định.)
-
a half-baked idea/plan
một ý tưởng/kế hoạch non nớt, chưa được suy nghĩ kỹ lưỡng hoặc chưa hoàn chỉnh
"That sounds like a half-baked idea that won't work."
(Nghe có vẻ như một ý tưởng non nớt sẽ không hiệu quả đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
half
Danh từMột trong hai phần bằng nhau hoặc gần bằng nhau mà một vật gì đó được hoặc có thể được chia ra.
"I ate half of the pizza."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "half".
