(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ half
A1

half

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nửa một nửa rưỡi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Half'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một trong hai phần bằng nhau hoặc gần bằng nhau mà một vật gì đó được hoặc có thể được chia ra.

Definition (English Meaning)

One of two equal or nearly equal parts into which something is or may be divided.

Ví dụ Thực tế với 'Half'

  • "I ate half of the pizza."

    "Tôi đã ăn một nửa cái bánh pizza."

  • "He ate half the apple."

    "Anh ấy đã ăn nửa quả táo."

  • "It's half past six."

    "Bây giờ là sáu giờ rưỡi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Half'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Toán học

Ghi chú Cách dùng 'Half'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'half' chỉ một nửa của một cái gì đó. Lưu ý sự khác biệt giữa 'half' (một nửa) và 'part' (một phần), 'part' có thể là bất kỳ phần nào, trong khi 'half' ám chỉ sự chia đôi gần như hoàn hảo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Thường đi với 'of' để chỉ một nửa của cái gì đó. Ví dụ: 'half of the cake' (nửa cái bánh).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Half'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)