(Top Banner Ad)
half
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Toán học

half

UK: /hɑːf/ • US: /hæf/

Nghĩa tiếng Việt

nửa một nửa rưỡi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of two equal or nearly equal parts into which something is or may be divided.

Vietnamese Meaning

Một trong hai phần bằng nhau hoặc gần bằng nhau mà một vật gì đó được hoặc có thể được chia ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ate half of the pizza."

    "Tôi đã ăn một nửa cái bánh pizza."

  • "He ate half the apple."

    "Anh ấy đã ăn nửa quả táo."

  • "It's half past six."

    "Bây giờ là sáu giờ rưỡi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb halve chia đôi, giảm một nửa
Adverb/Adjective halfway nửa đường, ở giữa
Adjective half-hearted nửa vời, không nhiệt tình
Adjective half-baked chưa chín, chưa hoàn chỉnh (thường dùng cho ý tưởng, kế hoạch)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kolp-
Proto-Germanic
*halbaz
Old English
healf
Modern English
half

Nguồn gốc từ 'bên' và 'phần'

Từ 'half' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'healf', vốn có nghĩa là 'một bên' hoặc 'một phần'. Thuật ngữ này lại xuất phát từ Proto-Germanic '*halbaz', mang ý nghĩa tương tự. Ban đầu, nó không nhất thiết phải là một sự phân chia đều, mà chỉ là một phần riêng biệt của một tổng thể.

Sự tiến hóa của 'một nửa' chính xác

Theo thời gian, ý nghĩa của 'half' dần cụ thể hóa thành 'một trong hai phần bằng nhau' khi một vật được chia đôi. Điều này phản ánh cách con người bắt đầu định lượng và phân chia mọi thứ một cách chính xác hơn, chuyển từ một 'phần' chung chung sang 'một nửa' cụ thể, đặc biệt quan trọng trong thương mại và toán học.

Usage Note

Từ 'half' chỉ một nửa của một cái gì đó. Lưu ý sự khác biệt giữa 'half' (một nửa) và 'part' (một phần), 'part' có thể là bất kỳ phần nào, trong khi 'half' ám chỉ sự chia đôi gần như hoàn hảo.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ một nửa của cái gì đó. Ví dụ: 'half of the cake' (nửa cái bánh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + half
  • better better half
    (nửa kia (vợ hoặc chồng, thường là vợ))
  • other other half
    (nửa còn lại (của một thứ gì đó, hoặc người yêu/bạn đời))
  • first first half
    (nửa đầu, hiệp một)
  • second second half
    (nửa sau, hiệp hai)
Verb + half
  • cut cut in half
    (cắt làm đôi)
  • divide divide in half
    (chia đôi)
  • share share in half
    (chia sẻ một nửa)
Preposition + half
  • by by half
    (một nửa, đáng kể (thường dùng với việc giảm, vd: reduce by half))
  • in in half
    (làm đôi, thành hai phần)

Idioms

  • go halves (on something)

    chia đôi chi phí, chia đôi tiền (của cái gì đó)

    "Let's go halves on the pizza."

    (Chúng ta hãy chia đôi tiền mua bánh pizza nhé.)

  • the better half

    nửa kia, vợ hoặc chồng (thường dùng để chỉ vợ một cách hài hước hoặc trìu mến)

    "I need to ask my better half before I make a decision."

    (Tôi cần hỏi ý kiến 'nửa kia' của mình trước khi đưa ra quyết định.)

  • a half-baked idea/plan

    một ý tưởng/kế hoạch non nớt, chưa được suy nghĩ kỹ lưỡng hoặc chưa hoàn chỉnh

    "That sounds like a half-baked idea that won't work."

    (Nghe có vẻ như một ý tưởng non nớt sẽ không hiệu quả đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

half

Danh từ
Lật mặt

Một trong hai phần bằng nhau hoặc gần bằng nhau mà một vật gì đó được hoặc có thể được chia ra.

"I ate half of the pizza."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "half".

Giờ nghỉ giữa hiệp (Halftime)

Trong nhiều môn thể thao phương Tây như bóng đá, bóng bầu dục, bóng rổ, 'halftime' (giờ nghỉ giữa hiệp) là một phần quan trọng của trận đấu. Đây là khoảng thời gian để các cầu thủ nghỉ ngơi, huấn luyện viên điều chỉnh chiến thuật, và khán giả có thể mua đồ ăn thức uống. Nó tượng trưng cho một điểm dừng rõ ràng ở chính giữa một sự kiện dài.

Cốc nước nửa đầy hay nửa vơi?

Cụm từ 'Is the glass half full or half empty?' (Cốc nước nửa đầy hay nửa vơi?) là một thành ngữ tiếng Anh nổi tiếng dùng để phân biệt giữa người lạc quan và người bi quan. Người lạc quan sẽ nhìn thấy cốc 'nửa đầy', trong khi người bi quan sẽ thấy cốc 'nửa vơi', mặc dù thực tế về lượng nước là như nhau. Điều này thể hiện cách chúng ta nhìn nhận một tình huống.