(Top Banner Ad)
double time
B2
danh từ B2 Lao động, Quân sự, Âm nhạc

double time

UK: /ˈdʌbəl taɪm/ • US: /ˈdʌbəl taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

lương gấp đôi thời gian gấp đôi tốc độ gấp đôi chạy nước rút (quân sự)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increased rate of pay, typically twice the standard rate, for working overtime, weekends, or holidays.

Vietnamese Meaning

Mức lương tăng, thường gấp đôi mức lương tiêu chuẩn, khi làm thêm giờ, vào cuối tuần hoặc ngày lễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They get double time for working Sundays."

    "Họ được trả lương gấp đôi khi làm việc vào Chủ Nhật."

  • "I'm working double time this weekend to earn extra money."

    "Tôi làm việc với mức lương gấp đôi vào cuối tuần này để kiếm thêm tiền."

  • "The director wanted the scene filmed in double time for comedic effect."

    "Đạo diễn muốn cảnh quay được thực hiện với tốc độ gấp đôi để tạo hiệu ứng hài hước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective double gấp đôi, hai lần
Verb double nhân đôi, gấp đôi
Noun time thời gian, lúc
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adverb doubly gấp đôi, ở mức độ gấp đôi
Noun overtime giờ làm thêm, tiền làm thêm giờ

Synonyms

overtime (làm thêm giờ)double pay (lương gấp đôi)

Antonyms

Related Words

time and a half (gấp rưỡi)shift work (làm việc theo ca)

Subject Area

Lao động, Quân sự, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
double
English
time
Modern English
double time

Nguồn gốc 'double time' - Tốc độ gấp đôi, lương gấp đôi

Cụm từ 'double time' có hai nguồn gốc chính phản ánh hai ý nghĩa của nó. Trong bối cảnh quân sự, nó dùng để chỉ một mệnh lệnh hành quân với tốc độ nhanh gấp đôi bình thường, thường được sử dụng để di chuyển quân lính nhanh chóng. Một cách riêng biệt, trong lĩnh vực lao động, 'double time' đề cập đến một mức lương đặc biệt, thường là gấp đôi mức lương giờ thông thường, được trả cho nhân viên làm thêm giờ, đặc biệt vào các ngày lễ hoặc cuối tuần, như một hình thức bồi thường thêm cho nỗ lực và sự hy sinh thời gian cá nhân của họ. Hai nguồn gốc riêng biệt này góp phần tạo nên sự đa dạng trong cách dùng của cụm từ.

Usage Note

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc và lao động, đề cập đến khoản tiền lương được trả thêm cho những giờ làm việc vượt quá quy định. Khác với 'overtime' chỉ việc làm thêm giờ nói chung, 'double time' nhấn mạnh vào mức lương gấp đôi.
Trong quân sự, chỉ tốc độ hành quân nhanh hơn bình thường. Thường được sử dụng như một mệnh lệnh.
Sử dụng để mô tả hành động hoặc sự kiện diễn ra nhanh gấp đôi bình thường.
Trong quân sự, có nghĩa là chạy nhanh hơn so với tốc độ bình thường trong đội hình.
Thường dùng để mô tả các công việc, ca làm được trả lương cao hơn gấp đôi.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ lý do được trả lương gấp đôi, ví dụ: 'He received double time for working on Christmas Day.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + double time
  • work work double time
    (làm việc gấp đôi tốc độ/công suất, làm việc cật lực)
  • march march double time
    (hành quân với tốc độ nhanh gấp đôi)
  • earn earn double time
    (kiếm được tiền lương gấp đôi (khi làm thêm giờ))
  • be paid be paid double time
    (được trả lương gấp đôi (cho giờ làm thêm hoặc ngày lễ))
Prepositional Phrase
  • at at double time
    (với tốc độ gấp đôi; với mức lương gấp đôi)

Idioms

  • work double time

    Làm việc cật lực, gấp đôi công suất/tốc độ thông thường

    "We had to work double time to finish the project before the deadline."

    (Chúng tôi đã phải làm việc cật lực để hoàn thành dự án trước thời hạn.)

  • be on double time / be paid double time

    Được trả lương gấp đôi (cho công việc làm thêm, đặc biệt vào ngày lễ/cuối tuần)

    "If you work on Christmas Day, you'll be on double time."

    (Nếu bạn làm việc vào ngày Giáng sinh, bạn sẽ được trả lương gấp đôi.)

  • (march/move) at double time

    (Đi/di chuyển) với tốc độ nhanh gấp đôi (thường trong quân đội)

    "The recruits were ordered to march at double time across the field."

    (Các tân binh được lệnh hành quân với tốc độ nhanh gấp đôi qua cánh đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

double time

danh từ
Lật mặt

Mức lương tăng, thường gấp đôi mức lương tiêu chuẩn, khi làm thêm giờ, vào cuối tuần hoặc ngày lễ.

"They get double time for working Sundays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double time".

Lệnh tốc hành trong quân đội

Trong quân đội, 'double time' là một mệnh lệnh thường dùng để yêu cầu binh lính di chuyển nhanh gấp đôi tốc độ bình thường, thường là chạy bộ. Đây là một phần quan trọng của huấn luyện quân sự và di chuyển chiến thuật nhằm đảm bảo sự nhanh nhẹn và hiệu quả trong hành động.

Tiền lương làm thêm giờ (double time) và luật lao động

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'double time' là một thuật ngữ phổ biến trong luật lao động, chỉ mức lương cao gấp đôi so với lương cơ bản cho những giờ làm việc ngoài giờ quy định, đặc biệt là vào các ngày lễ quốc gia hoặc cuối tuần. Đây là một cách để bồi thường xứng đáng cho người lao động vì đã hy sinh thời gian cá nhân và công sức.