double time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An increased rate of pay, typically twice the standard rate, for working overtime, weekends, or holidays.
Vietnamese Meaning
Mức lương tăng, thường gấp đôi mức lương tiêu chuẩn, khi làm thêm giờ, vào cuối tuần hoặc ngày lễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They get double time for working Sundays."
"Họ được trả lương gấp đôi khi làm việc vào Chủ Nhật."
-
"I'm working double time this weekend to earn extra money."
"Tôi làm việc với mức lương gấp đôi vào cuối tuần này để kiếm thêm tiền."
-
"The director wanted the scene filmed in double time for comedic effect."
"Đạo diễn muốn cảnh quay được thực hiện với tốc độ gấp đôi để tạo hiệu ứng hài hước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc và lao động, đề cập đến khoản tiền lương được trả thêm cho những giờ làm việc vượt quá quy định. Khác với 'overtime' chỉ việc làm thêm giờ nói chung, 'double time' nhấn mạnh vào mức lương gấp đôi.
Trong quân sự, chỉ tốc độ hành quân nhanh hơn bình thường. Thường được sử dụng như một mệnh lệnh.
Sử dụng để mô tả hành động hoặc sự kiện diễn ra nhanh gấp đôi bình thường.
Trong quân sự, có nghĩa là chạy nhanh hơn so với tốc độ bình thường trong đội hình.
Thường dùng để mô tả các công việc, ca làm được trả lương cao hơn gấp đôi.
Prepositions
Dùng 'for' để chỉ lý do được trả lương gấp đôi, ví dụ: 'He received double time for working on Christmas Day.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
work work double time (làm việc gấp đôi tốc độ/công suất, làm việc cật lực)
-
march march double time (hành quân với tốc độ nhanh gấp đôi)
-
earn earn double time (kiếm được tiền lương gấp đôi (khi làm thêm giờ))
-
be paid be paid double time (được trả lương gấp đôi (cho giờ làm thêm hoặc ngày lễ))
-
at at double time (với tốc độ gấp đôi; với mức lương gấp đôi)
Idioms
-
work double time
Làm việc cật lực, gấp đôi công suất/tốc độ thông thường
"We had to work double time to finish the project before the deadline."
(Chúng tôi đã phải làm việc cật lực để hoàn thành dự án trước thời hạn.)
-
be on double time / be paid double time
Được trả lương gấp đôi (cho công việc làm thêm, đặc biệt vào ngày lễ/cuối tuần)
"If you work on Christmas Day, you'll be on double time."
(Nếu bạn làm việc vào ngày Giáng sinh, bạn sẽ được trả lương gấp đôi.)
-
(march/move) at double time
(Đi/di chuyển) với tốc độ nhanh gấp đôi (thường trong quân đội)
"The recruits were ordered to march at double time across the field."
(Các tân binh được lệnh hành quân với tốc độ nhanh gấp đôi qua cánh đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
double time
danh từMức lương tăng, thường gấp đôi mức lương tiêu chuẩn, khi làm thêm giờ, vào cuối tuần hoặc ngày lễ.
"They get double time for working Sundays."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double time".
