(Top Banner Ad)
time of ignorance
C1
Noun Phrase C1 Lịch sử, Văn hóa, Tôn giáo

time of ignorance

UK: /taɪm ɒv ˈɪɡnərəns/ • US: /taɪm əv ˈɪɡnərəns/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ ngu muội thời đại tăm tối thời kỳ lạc hậu giai đoạn thiếu hiểu biết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period in history or someone's life characterized by a lack of knowledge, understanding, or education, often associated with negative consequences or backwardness.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn trong lịch sử hoặc cuộc đời của một người được đặc trưng bởi sự thiếu kiến thức, hiểu biết hoặc giáo dục, thường liên quan đến những hậu quả tiêu cực hoặc sự lạc hậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country suffered greatly during the time of ignorance, with widespread poverty and disease."

    "Đất nước đã phải chịu đựng rất nhiều trong thời kỳ ngu muội, với nghèo đói và bệnh tật lan rộng."

  • "Many ancient cultures were thought to be living in a time of ignorance before the advent of modern science."

    "Nhiều nền văn hóa cổ đại được cho là đã sống trong thời kỳ ngu muội trước khi khoa học hiện đại ra đời."

  • "We must learn from the mistakes of the past and ensure that we never return to a time of ignorance."

    "Chúng ta phải học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ và đảm bảo rằng chúng ta không bao giờ quay trở lại thời kỳ ngu muội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Ignorance Sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt
Adjective Ignorant Thiếu hiểu biết, ngu dốt
Adverb Ignorantly Một cách thiếu hiểu biết, một cách ngu dốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Tôn giáo

Nguồn gốc của 'Time of Ignorance'

Cụm từ 'time of ignorance' thường được sử dụng để chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc một thời kỳ khi kiến thức hoặc thông tin còn hạn chế. Nó có thể liên quan đến việc thiếu hiểu biết về khoa học, văn hóa hoặc các sự kiện lịch sử. Trong một số ngữ cảnh tôn giáo, nó có thể đề cập đến thời kỳ trước khi một tôn giáo cụ thể ra đời, khi mọi người được cho là sống trong sự thiếu hiểu biết về chân lý thiêng liêng.

Usage Note

Cụm từ này thường mang tính chất đánh giá tiêu cực, ám chỉ một thời kỳ mà sự thiếu hiểu biết dẫn đến những hành động sai lầm hoặc trì trệ. Nó có thể được sử dụng để mô tả một giai đoạn lịch sử cụ thể, một giai đoạn trong cuộc đời của một cá nhân, hoặc thậm chí là một trạng thái tinh thần.

Prepositions

in during before after

‘In the time of ignorance’ đề cập đến việc một sự kiện xảy ra trong giai đoạn thiếu hiểu biết đó. ‘During the time of ignorance’ nhấn mạnh khoảng thời gian mà sự thiếu hiểu biết diễn ra. ‘Before the time of ignorance’ nói về thời kỳ trước khi có sự thiếu hiểu biết, thường là một thời kỳ tiến bộ hơn. ‘After the time of ignorance’ mô tả thời kỳ sau khi sự thiếu hiểu biết đã qua đi, thường là một thời kỳ giác ngộ hoặc tiến bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time of ignorance
  • Prolonged a prolonged time of ignorance
    (một thời gian dài thiếu hiểu biết)
  • Dark a dark time of ignorance
    (một thời kỳ đen tối của sự thiếu hiểu biết)
Verb + time of ignorance
  • Emerge from emerge from a time of ignorance
    (thoát ra khỏi thời kỳ thiếu hiểu biết)
  • Live in live in a time of ignorance
    (sống trong thời kỳ thiếu hiểu biết)

Idioms

  • Ignorance is bliss

    Không biết thì hơn; Vô tri vô giác, sống lâu lên lão.

    "Sometimes, ignorance is bliss, and it's better not to know certain things."

    (Đôi khi, không biết thì hơn, tốt hơn là không nên biết một số điều.)

  • To plead ignorance

    Giả vờ không biết.

    "He pleaded ignorance when asked about the missing money."

    (Anh ta giả vờ không biết khi được hỏi về số tiền bị mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time of ignorance

Noun Phrase
Lật mặt

Một giai đoạn trong lịch sử hoặc cuộc đời của một người được đặc trưng bởi sự thiếu kiến thức, hiểu biết hoặc giáo dục, thường liên quan đến những hậu quả tiêu cực hoặc sự lạc hậu.

"The country suffered greatly during the time of ignorance, with widespread poverty and disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dark ages were a time of ignorance: Scientific progress stalled, and superstition reigned.
Thời kỳ đen tối là một thời đại của sự ngu dốt: Tiến bộ khoa học bị đình trệ, và sự mê tín ngự trị.
Phủ định
This is not a time of ignorance: Information is readily available at our fingertips.
Đây không phải là thời đại của sự ngu dốt: Thông tin có sẵn trong tầm tay của chúng ta.
Nghi vấn
Is this a time of ignorance: Or are we simply choosing to ignore the truth?
Đây có phải là thời đại của sự ngu dốt không: Hay chúng ta chỉ đơn giản là chọn cách phớt lờ sự thật?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been living in a time of ignorance, blissfully unaware of the impending danger.
Họ đã sống trong một thời kỳ ngu dốt, hoàn toàn không nhận thức được mối nguy hiểm sắp xảy ra.
Phủ định
She hadn't been acknowledging the time of ignorance that fueled her bad decisions.
Cô ấy đã không thừa nhận thời kỳ ngu dốt đã thúc đẩy những quyết định tồi tệ của mình.
Nghi vấn
Had the nation been wallowing in ignorance, creating a time of vulnerability?
Phải chăng quốc gia đã đắm mình trong sự ngu dốt, tạo ra một thời kỳ dễ bị tổn thương?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time of ignorance".

Thời kỳ Khai sáng

Thời kỳ Khai sáng là một phong trào trí tuệ và triết học ở châu Âu thế kỷ 18 nhấn mạnh lý trí và khoa học như là nguồn gốc chính của thẩm quyền và tính hợp pháp. Nó thách thức quyền lực truyền thống và thúc đẩy kiến thức thay cho 'time of ignorance'. Phong trào này có ảnh hưởng lớn đến các cuộc cách mạng ở Mỹ và Pháp.