(Top Banner Ad)
backwardness
C1
Noun C1 Xã hội học, Kinh tế, Phát triển

backwardness

UK: /ˈbækwədnəs/ • US: /ˈbækwərdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự lạc hậu tình trạng chậm phát triển sự tụt hậu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being less advanced than others, either technologically, economically, or socially.

Vietnamese Meaning

Tình trạng lạc hậu, chậm phát triển hơn so với những nơi khác, về mặt công nghệ, kinh tế hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The backwardness of the rural areas hindered economic growth."

    "Sự lạc hậu của các vùng nông thôn đã cản trở sự tăng trưởng kinh tế."

  • "Economic backwardness is a major challenge for many developing countries."

    "Sự lạc hậu kinh tế là một thách thức lớn đối với nhiều quốc gia đang phát triển."

  • "Cultural backwardness can sometimes be attributed to a lack of exposure to new ideas."

    "Sự lạc hậu văn hóa đôi khi có thể là do thiếu sự tiếp xúc với những ý tưởng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective backward Lạc hậu, chậm tiến
Adverb backward(s) Về phía sau, ngược lại
Noun backwardness Sự lạc hậu, tình trạng chậm tiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Phát triển

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæcweard
Middle English
bakward
English
backwardness

Nguồn gốc của 'Backwardness'

Từ 'backwardness' hình thành từ 'backward', có nghĩa là 'về phía sau' hoặc 'lạc hậu'. Ý tưởng về sự lạc hậu thường liên quan đến việc chậm tiến bộ so với những người khác hoặc so với một tiêu chuẩn nhất định. Trong lịch sử, nó có thể được sử dụng để mô tả các quốc gia hoặc xã hội chậm phát triển về mặt công nghiệp hoặc công nghệ. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ sự thiếu tiến bộ hoặc sự trì trệ trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tiến bộ, trì trệ hoặc chậm trễ trong quá trình phát triển so với tiêu chuẩn chung. Nó có thể áp dụng cho một quốc gia, một khu vực, một ngành công nghiệp hoặc thậm chí một cá nhân. Sự khác biệt với các từ như 'underdevelopment' (kém phát triển) là 'backwardness' nhấn mạnh vào sự tụt hậu so với những nơi khác, trong khi 'underdevelopment' tập trung vào tiềm năng chưa được khai thác.

Prepositions

in of

'Backwardness in' được dùng khi nói về sự lạc hậu trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'backwardness in technology'. 'Backwardness of' thường được dùng để chỉ tính chất lạc hậu nói chung. Ví dụ: 'the backwardness of the region'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backwardness
  • economic economic backwardness
    (Sự lạc hậu về kinh tế)
  • technological technological backwardness
    (Sự lạc hậu về công nghệ)
  • cultural cultural backwardness
    (Sự lạc hậu về văn hóa)
Verb + backwardness
  • overcome overcome backwardness
    (Khắc phục sự lạc hậu)
  • address address backwardness
    (Giải quyết tình trạng lạc hậu)
  • highlight highlight the backwardness
    (Nhấn mạnh sự lạc hậu)

Idioms

  • to be stuck in backwardness

    Bị mắc kẹt trong sự lạc hậu

    "The region is stuck in backwardness due to a lack of investment."

    (Khu vực này bị mắc kẹt trong sự lạc hậu do thiếu đầu tư.)

  • a symptom of backwardness

    Một triệu chứng của sự lạc hậu

    "High illiteracy rates are often a symptom of backwardness."

    (Tỷ lệ mù chữ cao thường là một triệu chứng của sự lạc hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backwardness

Noun
Lật mặt

Tình trạng lạc hậu, chậm phát triển hơn so với những nơi khác, về mặt công nghệ, kinh tế hoặc xã hội.

"The backwardness of the rural areas hindered economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to address the backwardness in the rural areas by investing in education and infrastructure.
Chính phủ sẽ giải quyết tình trạng lạc hậu ở các vùng nông thôn bằng cách đầu tư vào giáo dục và cơ sở hạ tầng.
Phủ định
They are not going to let the backward infrastructure hinder the country's economic progress.
Họ sẽ không để cơ sở hạ tầng lạc hậu cản trở sự tiến bộ kinh tế của đất nước.
Nghi vấn
Is the company going to implement new strategies to overcome the backward methods of production?
Công ty có định triển khai các chiến lược mới để khắc phục các phương pháp sản xuất lạc hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backwardness".

Quan niệm về sự tiến bộ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tiến bộ được coi là một điều tích cực và đáng mong muốn. Do đó, 'backwardness' có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sót hoặc thất bại trong việc đạt được sự tiến bộ. Tuy nhiên, trong một số nền văn hóa khác, sự nhấn mạnh vào truyền thống và bảo tồn có thể làm cho quan niệm về 'backwardness' trở nên phức tạp hơn.