(Top Banner Ad)
time paradox
C1
noun C1 Vật lý, Khoa học viễn tưởng, Triết học

time paradox

UK: /ˈtaɪm ˈpærədɒks/ • US: /ˈtaɪm ˈpærəˌdɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

nghịch lý thời gian mâu thuẫn thời gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which an event can cause itself, leading to a logical contradiction. It typically involves traveling backward in time.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà một sự kiện có thể tự gây ra chính nó, dẫn đến một mâu thuẫn logic. Tình huống này thường liên quan đến việc du hành ngược thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie explores the implications of a time paradox, where the protagonist's actions in the past directly influence the present."

    "Bộ phim khám phá những hệ quả của một nghịch lý thời gian, nơi các hành động của nhân vật chính trong quá khứ ảnh hưởng trực tiếp đến hiện tại."

  • "Many science fiction stories revolve around the concept of a time paradox."

    "Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng xoay quanh khái niệm về nghịch lý thời gian."

  • "Solving a time paradox is a complex challenge that often requires rewriting the established timeline."

    "Giải quyết một nghịch lý thời gian là một thách thức phức tạp, thường đòi hỏi việc viết lại dòng thời gian đã được thiết lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paradox nghịch lý
Adjective paradoxical mang tính nghịch lý

Synonyms

temporal paradox (nghịch lý thời gian)

Antonyms

temporal consistency (tính nhất quán thời gian)

Related Words

grandfather paradox (nghịch lý ông nội)bootstrap paradox (nghịch lý tự sinh)time travel (du hành thời gian)

Subject Area

Vật lý, Khoa học viễn tưởng, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

English
time
Greek
para
Greek
doxa

Nguồn gốc của 'time paradox'

Thuật ngữ 'time paradox' kết hợp từ 'time' (thời gian) trong tiếng Anh và 'paradox' (nghịch lý) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'para' (ngược lại) và 'doxa' (ý kiến, quan điểm). Ý tưởng về nghịch lý thời gian đã xuất hiện trong văn học và triết học từ lâu, nhưng thuật ngữ này trở nên phổ biến hơn nhờ khoa học viễn tưởng và các cuộc tranh luận về du hành thời gian.

Usage Note

Time paradoxes often explore the consequences of altering the past. The most common examples include the grandfather paradox (where someone travels back in time and prevents their own birth) and the bootstrap paradox (where an object or piece of information appears to have no origin). The core issue is that causality is violated, creating impossible loops or contradictions. It differs from a simple logical paradox in that it specifically relates to temporal mechanics.

Prepositions

in of

The preposition 'in' can be used to refer to a specific instance of a time paradox (e.g., 'He found himself in a time paradox'). The preposition 'of' is frequently used to describe the nature or category of the paradox (e.g., 'the problem of time paradoxes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time paradox
  • classic time paradox
    (nghịch lý thời gian cổ điển)
  • logical time paradox
    (nghịch lý thời gian logic)
  • theoretical time paradox
    (nghịch lý thời gian lý thuyết)
Verb + time paradox
  • create a time paradox
    (tạo ra một nghịch lý thời gian)
  • resolve a time paradox
    (giải quyết một nghịch lý thời gian)
  • avoid a time paradox
    (tránh một nghịch lý thời gian)

Idioms

  • Catch-22 (related concept)

    tình huống tiến thoái lưỡng nan

    "He's in a Catch-22 situation – he needs experience to get the job, but he can't get experience without a job."

    (Anh ấy đang trong một tình huống tiến thoái lưỡng nan – anh ấy cần kinh nghiệm để có được công việc, nhưng anh ấy không thể có được kinh nghiệm nếu không có công việc.)

  • What came first, the chicken or the egg? (related concept)

    Con gà có trước hay quả trứng có trước?

    "The time paradox is like the question of what came first, the chicken or the egg."

    (Nghịch lý thời gian giống như câu hỏi con gà có trước hay quả trứng có trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time paradox

noun
Lật mặt

Một tình huống mà một sự kiện có thể tự gây ra chính nó, dẫn đến một mâu thuẫn logic. Tình huống này thường liên quan đến việc du hành ngược thời gian.

"The movie explores the implications of a time paradox, where the protagonist's actions in the past directly influence the present."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the existence of a time paradox could unravel the fabric of spacetime is a popular theme in science fiction.
Việc sự tồn tại của nghịch lý thời gian có thể làm sáng tỏ cấu trúc không-thời gian là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng.
Phủ định
Whether a time paradox actually violates the laws of physics is not something scientists have definitively proven.
Việc một nghịch lý thời gian thực sự vi phạm các định luật vật lý hay không là điều mà các nhà khoa học chưa chứng minh được một cách dứt khoát.
Nghi vấn
How a time paradox might resolve itself is a question that continues to fascinate physicists and philosophers alike.
Một nghịch lý thời gian có thể tự giải quyết như thế nào là một câu hỏi tiếp tục thu hút các nhà vật lý và triết gia.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concept of a time paradox often appears in science fiction.
Khái niệm nghịch lý thời gian thường xuất hiện trong khoa học viễn tưởng.
Phủ định
He does not fully understand the implications of a time paradox.
Anh ấy không hoàn toàn hiểu hết những hệ quả của nghịch lý thời gian.
Nghi vấn
Does a time paradox always lead to catastrophic consequences?
Liệu nghịch lý thời gian luôn dẫn đến những hậu quả thảm khốc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time paradox".

Du hành thời gian trong văn hóa đại chúng

Nghịch lý thời gian là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng, từ phim ảnh (như 'Back to the Future', 'Interstellar') đến văn học và trò chơi điện tử. Các tác phẩm này thường khám phá những hậu quả tiềm ẩn và các vấn đề logic nảy sinh khi du hành thời gian.

Hiệu ứng cánh bướm

Hiệu ứng cánh bướm (butterfly effect) là một khái niệm liên quan mật thiết đến nghịch lý thời gian. Nó cho rằng một thay đổi nhỏ trong quá khứ có thể gây ra những hậu quả lớn và không thể lường trước trong tương lai.