time paradox
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which an event can cause itself, leading to a logical contradiction. It typically involves traveling backward in time.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà một sự kiện có thể tự gây ra chính nó, dẫn đến một mâu thuẫn logic. Tình huống này thường liên quan đến việc du hành ngược thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie explores the implications of a time paradox, where the protagonist's actions in the past directly influence the present."
"Bộ phim khám phá những hệ quả của một nghịch lý thời gian, nơi các hành động của nhân vật chính trong quá khứ ảnh hưởng trực tiếp đến hiện tại."
-
"Many science fiction stories revolve around the concept of a time paradox."
"Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng xoay quanh khái niệm về nghịch lý thời gian."
-
"Solving a time paradox is a complex challenge that often requires rewriting the established timeline."
"Giải quyết một nghịch lý thời gian là một thách thức phức tạp, thường đòi hỏi việc viết lại dòng thời gian đã được thiết lập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | paradox | nghịch lý |
| Adjective | paradoxical | mang tính nghịch lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Time paradoxes often explore the consequences of altering the past. The most common examples include the grandfather paradox (where someone travels back in time and prevents their own birth) and the bootstrap paradox (where an object or piece of information appears to have no origin). The core issue is that causality is violated, creating impossible loops or contradictions. It differs from a simple logical paradox in that it specifically relates to temporal mechanics.
Prepositions
The preposition 'in' can be used to refer to a specific instance of a time paradox (e.g., 'He found himself in a time paradox'). The preposition 'of' is frequently used to describe the nature or category of the paradox (e.g., 'the problem of time paradoxes').
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic time paradox (nghịch lý thời gian cổ điển)
-
logical time paradox (nghịch lý thời gian logic)
-
theoretical time paradox (nghịch lý thời gian lý thuyết)
-
create a time paradox (tạo ra một nghịch lý thời gian)
-
resolve a time paradox (giải quyết một nghịch lý thời gian)
-
avoid a time paradox (tránh một nghịch lý thời gian)
Idioms
-
Catch-22 (related concept)
tình huống tiến thoái lưỡng nan
"He's in a Catch-22 situation – he needs experience to get the job, but he can't get experience without a job."
(Anh ấy đang trong một tình huống tiến thoái lưỡng nan – anh ấy cần kinh nghiệm để có được công việc, nhưng anh ấy không thể có được kinh nghiệm nếu không có công việc.)
-
What came first, the chicken or the egg? (related concept)
Con gà có trước hay quả trứng có trước?
"The time paradox is like the question of what came first, the chicken or the egg."
(Nghịch lý thời gian giống như câu hỏi con gà có trước hay quả trứng có trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
time paradox
nounMột tình huống mà một sự kiện có thể tự gây ra chính nó, dẫn đến một mâu thuẫn logic. Tình huống này thường liên quan đến việc du hành ngược thời gian.
"The movie explores the implications of a time paradox, where the protagonist's actions in the past directly influence the present."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the existence of a time paradox could unravel the fabric of spacetime is a popular theme in science fiction. |
Việc sự tồn tại của nghịch lý thời gian có thể làm sáng tỏ cấu trúc không-thời gian là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng. |
| Phủ định | Whether a time paradox actually violates the laws of physics is not something scientists have definitively proven. |
Việc một nghịch lý thời gian thực sự vi phạm các định luật vật lý hay không là điều mà các nhà khoa học chưa chứng minh được một cách dứt khoát. |
| Nghi vấn | How a time paradox might resolve itself is a question that continues to fascinate physicists and philosophers alike. |
Một nghịch lý thời gian có thể tự giải quyết như thế nào là một câu hỏi tiếp tục thu hút các nhà vật lý và triết gia. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The concept of a time paradox often appears in science fiction. |
Khái niệm nghịch lý thời gian thường xuất hiện trong khoa học viễn tưởng. |
| Phủ định | He does not fully understand the implications of a time paradox. |
Anh ấy không hoàn toàn hiểu hết những hệ quả của nghịch lý thời gian. |
| Nghi vấn | Does a time paradox always lead to catastrophic consequences? |
Liệu nghịch lý thời gian luôn dẫn đến những hậu quả thảm khốc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time paradox".
