time travel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The concept of moving backwards or forwards to different points in time, in a manner analogous to moving between different points in space.
Vietnamese Meaning
Khái niệm di chuyển ngược hoặc xuôi đến những thời điểm khác nhau trong thời gian, theo cách tương tự như di chuyển giữa các điểm khác nhau trong không gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie explores the paradoxes inherent in time travel."
"Bộ phim khám phá những nghịch lý vốn có trong du hành thời gian."
-
"Scientists are exploring the theoretical possibilities of time travel."
"Các nhà khoa học đang khám phá những khả năng lý thuyết của du hành thời gian."
-
"Many science fiction stories revolve around the concept of time travel."
"Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng xoay quanh khái niệm du hành thời gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | time traveler | Người du hành thời gian |
| Verb | time-travel | Du hành thời gian (động từ) |
| Adjective | time-traveling | Liên quan đến du hành thời gian |
Related Words
Subject Area
Usage Note
“Time travel” thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng, vật lý lý thuyết, hoặc thảo luận về các khả năng giả định. Nó thường liên quan đến các phương tiện hoặc phương pháp cho phép một người hoặc vật thể di chuyển qua thời gian. Khác với 'travel' thông thường, 'time travel' nhấn mạnh đến sự dịch chuyển không gian-thời gian, một khái niệm trừu tượng và chưa được chứng minh trong thực tế.
Prepositions
‘In time travel’ được dùng để chỉ các nghiên cứu hoặc lý thuyết trong lĩnh vực du hành thời gian. ‘Through time travel’ ám chỉ việc trải nghiệm hoặc thực hiện du hành thời gian. ‘To time travel’ chỉ mục đích hoặc đích đến của việc du hành thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
theoretical time travel (Du hành thời gian mang tính lý thuyết)
-
hypothetical time travel (Du hành thời gian giả thuyết)
-
possible time travel (Du hành thời gian khả thi)
-
consider time travel (Cân nhắc về du hành thời gian)
-
imagine time travel (Tưởng tượng về du hành thời gian)
-
research time travel (Nghiên cứu về du hành thời gian)
Idioms
-
a trip down memory lane
Hồi tưởng về quá khứ, sống lại những kỷ niệm xưa
"Looking through old photos was like a trip down memory lane."
(Xem lại những bức ảnh cũ giống như một chuyến du hành về quá khứ.)
-
stuck in the past
Mắc kẹt trong quá khứ, không thể bước tiếp
"He's still stuck in the past and can't move on."
(Anh ấy vẫn còn mắc kẹt trong quá khứ và không thể bước tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
time travel
Danh từKhái niệm di chuyển ngược hoặc xuôi đến những thời điểm khác nhau trong thời gian, theo cách tương tự như di chuyển giữa các điểm khác nhau trong không gian.
"The movie explores the paradoxes inherent in time travel."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People believe that time travel is only a concept of science fiction. |
Mọi người tin rằng du hành thời gian chỉ là một khái niệm của khoa học viễn tưởng. |
| Phủ định | Never before have so many scientists dismissed the possibility of time travel so readily. |
Chưa bao giờ nhiều nhà khoa học bác bỏ khả năng du hành thời gian một cách dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | Should anyone discover time travel, what would be the implications for history? |
Nếu ai đó phát hiện ra du hành thời gian, những hệ lụy đối với lịch sử sẽ là gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time travel".
