(Top Banner Ad)
time travel
B2
Danh từ B2 Khoa học viễn tưởng, Vật lý lý thuyết

time travel

UK: /ˈtaɪm ˌtrævl/ • US: /ˈtaɪm ˌtrævəl/

Nghĩa tiếng Việt

du hành thời gian xuyên không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The concept of moving backwards or forwards to different points in time, in a manner analogous to moving between different points in space.

Vietnamese Meaning

Khái niệm di chuyển ngược hoặc xuôi đến những thời điểm khác nhau trong thời gian, theo cách tương tự như di chuyển giữa các điểm khác nhau trong không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie explores the paradoxes inherent in time travel."

    "Bộ phim khám phá những nghịch lý vốn có trong du hành thời gian."

  • "Scientists are exploring the theoretical possibilities of time travel."

    "Các nhà khoa học đang khám phá những khả năng lý thuyết của du hành thời gian."

  • "Many science fiction stories revolve around the concept of time travel."

    "Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng xoay quanh khái niệm du hành thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time traveler Người du hành thời gian
Verb time-travel Du hành thời gian (động từ)
Adjective time-traveling Liên quan đến du hành thời gian

Related Words

Subject Area

Khoa học viễn tưởng, Vật lý lý thuyết

Nguồn Gốc của 'Time Travel'

Mặc dù khái niệm du hành thời gian đã xuất hiện trong văn học từ lâu, cụm từ 'time travel' (du hành thời gian) trở nên phổ biến hơn vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc biệt là nhờ vào các tác phẩm khoa học viễn tưởng. Các nhà văn như H.G. Wells đã giúp phổ biến ý tưởng này trong văn hóa đại chúng. Nó gợi ý về sự khám phá những khả năng chưa biết của khoa học và trí tưởng tượng của con người.

Usage Note

“Time travel” thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng, vật lý lý thuyết, hoặc thảo luận về các khả năng giả định. Nó thường liên quan đến các phương tiện hoặc phương pháp cho phép một người hoặc vật thể di chuyển qua thời gian. Khác với 'travel' thông thường, 'time travel' nhấn mạnh đến sự dịch chuyển không gian-thời gian, một khái niệm trừu tượng và chưa được chứng minh trong thực tế.

Prepositions

in through to

‘In time travel’ được dùng để chỉ các nghiên cứu hoặc lý thuyết trong lĩnh vực du hành thời gian. ‘Through time travel’ ám chỉ việc trải nghiệm hoặc thực hiện du hành thời gian. ‘To time travel’ chỉ mục đích hoặc đích đến của việc du hành thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time travel
  • theoretical time travel
    (Du hành thời gian mang tính lý thuyết)
  • hypothetical time travel
    (Du hành thời gian giả thuyết)
  • possible time travel
    (Du hành thời gian khả thi)
Verb + time travel
  • consider time travel
    (Cân nhắc về du hành thời gian)
  • imagine time travel
    (Tưởng tượng về du hành thời gian)
  • research time travel
    (Nghiên cứu về du hành thời gian)

Idioms

  • a trip down memory lane

    Hồi tưởng về quá khứ, sống lại những kỷ niệm xưa

    "Looking through old photos was like a trip down memory lane."

    (Xem lại những bức ảnh cũ giống như một chuyến du hành về quá khứ.)

  • stuck in the past

    Mắc kẹt trong quá khứ, không thể bước tiếp

    "He's still stuck in the past and can't move on."

    (Anh ấy vẫn còn mắc kẹt trong quá khứ và không thể bước tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time travel

Danh từ
Lật mặt

Khái niệm di chuyển ngược hoặc xuôi đến những thời điểm khác nhau trong thời gian, theo cách tương tự như di chuyển giữa các điểm khác nhau trong không gian.

"The movie explores the paradoxes inherent in time travel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People believe that time travel is only a concept of science fiction.
Mọi người tin rằng du hành thời gian chỉ là một khái niệm của khoa học viễn tưởng.
Phủ định
Never before have so many scientists dismissed the possibility of time travel so readily.
Chưa bao giờ nhiều nhà khoa học bác bỏ khả năng du hành thời gian một cách dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Should anyone discover time travel, what would be the implications for history?
Nếu ai đó phát hiện ra du hành thời gian, những hệ lụy đối với lịch sử sẽ là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time travel".

Nghịch lý Ông nội (The Grandfather Paradox)

Nghịch lý ông nội là một nghịch lý nổi tiếng liên quan đến du hành thời gian. Nó đặt ra câu hỏi: Nếu bạn du hành về quá khứ và ngăn ông nội bạn gặp bà nội bạn, bạn sẽ không bao giờ được sinh ra. Vậy, ai đã du hành về quá khứ để ngăn chặn cuộc gặp gỡ đó?

Hiệu ứng cánh bướm (The Butterfly Effect)

Hiệu ứng cánh bướm cho rằng một hành động nhỏ trong quá khứ có thể gây ra những hậu quả lớn và không thể lường trước được trong tương lai. Điều này thường được dùng để minh họa sự phức tạp và khó đoán của du hành thời gian.