(Top Banner Ad)
time-saving device
B2
Danh từ B2 Công nghệ, Kinh doanh

time-saving device

UK: /ˈtaɪmˌseɪvɪŋ dɪˈvaɪs/ • US: /ˈtaɪmˌseɪvɪŋ dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị tiết kiệm thời gian công cụ tiết kiệm thời gian máy móc tiết kiệm thời gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool or machine that helps you do something more quickly or efficiently.

Vietnamese Meaning

Một công cụ hoặc máy móc giúp bạn làm điều gì đó nhanh chóng và hiệu quả hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software is a real time-saving device for our accounting department."

    "Phần mềm mới là một thiết bị tiết kiệm thời gian thực sự cho bộ phận kế toán của chúng tôi."

  • "A washing machine is a time-saving device for doing laundry."

    "Máy giặt là một thiết bị tiết kiệm thời gian để giặt quần áo."

  • "Online banking is a time-saving device for managing finances."

    "Ngân hàng trực tuyến là một thiết bị tiết kiệm thời gian để quản lý tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time-saver người hoặc vật giúp tiết kiệm thời gian (người/vật giúp tiết kiệm thời gian)
Adjective time-saving tiết kiệm thời gian (có khả năng tiết kiệm thời gian)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kinh doanh

Sự ra đời của 'time-saving device'

Cụm từ 'time-saving device' xuất hiện khi con người bắt đầu tìm kiếm các công cụ và phát minh giúp tiết kiệm thời gian trong công việc và cuộc sống hàng ngày. Nó phản ánh mong muốn cải thiện hiệu quả và có nhiều thời gian hơn cho các hoạt động khác. Từ những phát minh đơn giản như đồng hồ đến các thiết bị phức tạp như máy tính, tất cả đều có mục tiêu chung là tiết kiệm thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thiết bị hoặc công cụ giúp giảm thời gian cần thiết để hoàn thành một công việc. Nó nhấn mạnh vào tính hiệu quả và tiện lợi mà thiết bị đó mang lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time-saving device
  • Useful time-saving device
    (thiết bị tiết kiệm thời gian hữu ích)
  • Modern time-saving device
    (thiết bị tiết kiệm thời gian hiện đại)
  • Efficient time-saving device
    (thiết bị tiết kiệm thời gian hiệu quả)
Verb + time-saving device
  • Use a time-saving device
    (sử dụng một thiết bị tiết kiệm thời gian)
  • Develop a time-saving device
    (phát triển một thiết bị tiết kiệm thời gian)
  • Introduce a time-saving device
    (giới thiệu một thiết bị tiết kiệm thời gian)

Idioms

  • Time is money.

    Thời gian là tiền bạc.

    "Remember, time is money, so don't waste it."

    (Hãy nhớ rằng thời gian là tiền bạc, vì vậy đừng lãng phí nó.)

  • Make the most of your time.

    Tận dụng tối đa thời gian của bạn.

    "With this time-saving device, you can make the most of your time and focus on more important tasks."

    (Với thiết bị tiết kiệm thời gian này, bạn có thể tận dụng tối đa thời gian của mình và tập trung vào các nhiệm vụ quan trọng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time-saving device

Danh từ
Lật mặt

Một công cụ hoặc máy móc giúp bạn làm điều gì đó nhanh chóng và hiệu quả hơn.

"The new software is a real time-saving device for our accounting department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This washing machine is a time-saving device, isn't it?
Cái máy giặt này là một thiết bị tiết kiệm thời gian, đúng không?
Phủ định
That isn't a time-saving device, is it?
Đó không phải là một thiết bị tiết kiệm thời gian, phải không?
Nghi vấn
Using that device isn't time-saving, is it?
Sử dụng thiết bị đó không tiết kiệm thời gian, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new model comes out, our company will have been developing time-saving devices for over a decade.
Vào thời điểm mẫu mới ra mắt, công ty chúng tôi sẽ đã phát triển các thiết bị tiết kiệm thời gian được hơn một thập kỷ.
Phủ định
By next year, they won't have been using that particular device for long because they are switching to a newer model.
Vào năm tới, họ sẽ không sử dụng thiết bị cụ thể đó lâu vì họ đang chuyển sang một mẫu mới hơn.
Nghi vấn
Will the engineers have been improving the time-saving features of this device by the end of the quarter?
Liệu các kỹ sư có đang cải thiện các tính năng tiết kiệm thời gian của thiết bị này vào cuối quý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time-saving device".

Giá trị của thời gian trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời gian được coi là một nguồn tài nguyên quý giá. Việc sử dụng các 'time-saving device' được khuyến khích để tăng năng suất và hiệu quả. Điều này phản ánh trong các giá trị như đúng giờ, lập kế hoạch và tối ưu hóa công việc.