(Top Banner Ad)
labor-saving device
B2
noun B2 Công nghệ, Kinh tế

labor-saving device

UK: /ˈleɪbəˌseɪvɪŋ dɪˈvaɪs/ • US: /ˈleɪbərˌseɪvɪŋ dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị tiết kiệm sức lao động công cụ giảm sức lao động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine or tool that reduces the amount of manual labor needed to perform a task.

Vietnamese Meaning

Một máy móc hoặc công cụ giúp giảm bớt lượng lao động chân tay cần thiết để thực hiện một công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The washing machine is a labor-saving device that has revolutionized housework."

    "Máy giặt là một thiết bị tiết kiệm sức lao động đã cách mạng hóa công việc nhà."

  • "The introduction of the tractor was a major labor-saving device for farmers."

    "Sự ra đời của máy kéo là một thiết bị tiết kiệm sức lao động lớn cho nông dân."

  • "Robots are increasingly used in factories as labor-saving devices."

    "Robot ngày càng được sử dụng nhiều trong các nhà máy như những thiết bị tiết kiệm sức lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labor lao động
Adjective laborious khó nhọc, vất vả
Verb labor lao động, làm việc
Noun saving sự tiết kiệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kinh tế

Nguồn gốc của 'labor-saving device'

Cụm từ 'labor-saving device' xuất hiện khi cách mạng công nghiệp phát triển. Nó mô tả những công cụ, máy móc giúp giảm bớt sức lao động chân tay, tăng năng suất. Những phát minh này đã thay đổi cách chúng ta làm việc và sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thiết bị hoặc công nghệ mới giúp tăng năng suất và giảm chi phí lao động. Nó nhấn mạnh vào khả năng tự động hóa hoặc đơn giản hóa các tác vụ vốn đòi hỏi nhiều công sức của con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + labor-saving device
  • modern modern labor-saving device
    (thiết bị tiết kiệm sức lao động hiện đại)
  • efficient efficient labor-saving device
    (thiết bị tiết kiệm sức lao động hiệu quả)
Verb + labor-saving device
  • invent invent a labor-saving device
    (phát minh ra một thiết bị tiết kiệm sức lao động)
  • use use a labor-saving device
    (sử dụng một thiết bị tiết kiệm sức lao động)

Idioms

  • Necessity is the mother of invention (related concept)

    Cái khó ló cái khôn (liên quan đến việc phát minh ra các thiết bị tiết kiệm sức lao động)

    "The farmer invented a labor-saving device because he was short on help. Necessity is the mother of invention."

    (Người nông dân đã phát minh ra một thiết bị tiết kiệm sức lao động vì thiếu người giúp đỡ. Đúng là cái khó ló cái khôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

labor-saving device

noun
Lật mặt

Một máy móc hoặc công cụ giúp giảm bớt lượng lao động chân tay cần thiết để thực hiện một công việc.

"The washing machine is a labor-saving device that has revolutionized housework."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor-saving device".

Ảnh hưởng của thiết bị tiết kiệm sức lao động

Các thiết bị tiết kiệm sức lao động đã thay đổi xã hội loài người, giúp tăng năng suất, giảm thời gian làm việc, và cải thiện chất lượng cuộc sống. Chúng cũng tạo ra những thay đổi lớn trong nền kinh tế và cách chúng ta tương tác với công việc.