labor-saving device
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A machine or tool that reduces the amount of manual labor needed to perform a task.
Vietnamese Meaning
Một máy móc hoặc công cụ giúp giảm bớt lượng lao động chân tay cần thiết để thực hiện một công việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The washing machine is a labor-saving device that has revolutionized housework."
"Máy giặt là một thiết bị tiết kiệm sức lao động đã cách mạng hóa công việc nhà."
-
"The introduction of the tractor was a major labor-saving device for farmers."
"Sự ra đời của máy kéo là một thiết bị tiết kiệm sức lao động lớn cho nông dân."
-
"Robots are increasingly used in factories as labor-saving devices."
"Robot ngày càng được sử dụng nhiều trong các nhà máy như những thiết bị tiết kiệm sức lao động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thiết bị hoặc công nghệ mới giúp tăng năng suất và giảm chi phí lao động. Nó nhấn mạnh vào khả năng tự động hóa hoặc đơn giản hóa các tác vụ vốn đòi hỏi nhiều công sức của con người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern labor-saving device (thiết bị tiết kiệm sức lao động hiện đại)
-
efficient efficient labor-saving device (thiết bị tiết kiệm sức lao động hiệu quả)
-
invent invent a labor-saving device (phát minh ra một thiết bị tiết kiệm sức lao động)
-
use use a labor-saving device (sử dụng một thiết bị tiết kiệm sức lao động)
Idioms
-
Necessity is the mother of invention (related concept)
Cái khó ló cái khôn (liên quan đến việc phát minh ra các thiết bị tiết kiệm sức lao động)
"The farmer invented a labor-saving device because he was short on help. Necessity is the mother of invention."
(Người nông dân đã phát minh ra một thiết bị tiết kiệm sức lao động vì thiếu người giúp đỡ. Đúng là cái khó ló cái khôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
labor-saving device
nounMột máy móc hoặc công cụ giúp giảm bớt lượng lao động chân tay cần thiết để thực hiện một công việc.
"The washing machine is a labor-saving device that has revolutionized housework."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor-saving device".
