(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ efficiency tool
B2

efficiency tool

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

công cụ hiệu quả công cụ nâng cao hiệu suất giải pháp tối ưu hiệu quả
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Efficiency tool'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị, ứng dụng hoặc phương pháp được sử dụng để cải thiện năng suất hoặc giảm thiểu lãng phí nỗ lực hoặc tài nguyên.

Definition (English Meaning)

A device, application, or method used to improve productivity or minimize wasted effort or resources.

Ví dụ Thực tế với 'Efficiency tool'

  • "This software is a valuable efficiency tool for managing customer data."

    "Phần mềm này là một công cụ hiệu quả giá trị để quản lý dữ liệu khách hàng."

  • "Spreadsheets can be a powerful efficiency tool when used correctly."

    "Bảng tính có thể là một công cụ hiệu quả mạnh mẽ khi được sử dụng đúng cách."

  • "Our company is looking for an efficiency tool to streamline our supply chain."

    "Công ty của chúng tôi đang tìm kiếm một công cụ hiệu quả để hợp lý hóa chuỗi cung ứng của chúng tôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Efficiency tool'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

productivity tool(công cụ năng suất)
optimization tool(công cụ tối ưu hóa)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

workflow automation(tự động hóa quy trình làm việc)
time management software(phần mềm quản lý thời gian)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh doanh Công nghệ

Ghi chú Cách dùng 'Efficiency tool'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, công nghệ và quản lý để mô tả các công cụ giúp mọi người hoặc tổ chức làm việc hiệu quả hơn. Nó nhấn mạnh vào việc tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu sự lãng phí.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in

"for" dùng để chỉ mục đích sử dụng của công cụ (ví dụ: an efficiency tool for project management). "in" dùng để chỉ lĩnh vực mà công cụ được sử dụng (ví dụ: an efficiency tool in the workplace).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Efficiency tool'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)