(Top Banner Ad)
time-saving
B2
Adjective B2 General

time-saving

UK: /ˈtaɪmˌseɪvɪŋ/ • US: /ˈtaɪmˌseɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiết kiệm thời gian giúp tiết kiệm thời gian làm giảm thời gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to reduce the amount of time needed to do something.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để giảm lượng thời gian cần thiết để làm một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a time-saving device for cleaning floors."

    "Đây là một thiết bị tiết kiệm thời gian để lau sàn nhà."

  • "The new software is a time-saving tool for project management."

    "Phần mềm mới là một công cụ tiết kiệm thời gian cho việc quản lý dự án."

  • "We need to find time-saving solutions to improve our workflow."

    "Chúng ta cần tìm ra những giải pháp tiết kiệm thời gian để cải thiện quy trình làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Verb save tiết kiệm
Noun saving sự tiết kiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
time
English
saving
English
time-saving

Sự ra đời của 'Time-Saving'

Từ 'time-saving' xuất hiện trong bối cảnh xã hội hiện đại, khi mà hiệu quả và năng suất trở nên ngày càng quan trọng. Nó phản ánh mong muốn tiết kiệm thời gian, một nguồn tài nguyên quý giá trong cuộc sống bận rộn ngày nay. Nó thường được sử dụng để mô tả những công cụ, phương pháp, hoặc sản phẩm giúp chúng ta hoàn thành công việc nhanh chóng hơn.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các sản phẩm, phương pháp hoặc công cụ giúp tiết kiệm thời gian. Nhấn mạnh vào hiệu quả và khả năng làm việc nhanh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time-saving
  • extremely time-saving
    (cực kỳ tiết kiệm thời gian)
  • very time-saving
    (rất tiết kiệm thời gian)
Verb + time-saving
  • find time-saving solutions
    (tìm ra các giải pháp tiết kiệm thời gian)
  • offer time-saving tips
    (đưa ra các mẹo tiết kiệm thời gian)

Idioms

  • Time is money

    Thời gian là vàng bạc

    "Remember, time is money, so let's get this done quickly."

    (Hãy nhớ rằng thời gian là vàng bạc, vì vậy hãy hoàn thành việc này một cách nhanh chóng.)

  • To buy time

    Câu giờ, trì hoãn

    "I need to buy some time to finish the project."

    (Tôi cần câu giờ để hoàn thành dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time-saving

Adjective
Lật mặt

Được thiết kế để giảm lượng thời gian cần thiết để làm một việc gì đó.

"This is a time-saving device for cleaning floors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To use time-saving methods is crucial for efficient project management.
Việc sử dụng các phương pháp tiết kiệm thời gian là rất quan trọng để quản lý dự án hiệu quả.
Phủ định
It's best not to use a time-saving device if it compromises the quality.
Tốt nhất là không nên sử dụng một thiết bị tiết kiệm thời gian nếu nó ảnh hưởng đến chất lượng.
Nghi vấn
Why do they want to implement a time-saving solution this quarter?
Tại sao họ muốn triển khai một giải pháp tiết kiệm thời gian trong quý này?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This new software will be time-saving for our employees.
Phần mềm mới này sẽ giúp nhân viên của chúng ta tiết kiệm thời gian.
Phủ định
I am not going to buy that product because it won't be time-saving.
Tôi sẽ không mua sản phẩm đó vì nó sẽ không tiết kiệm thời gian.
Nghi vấn
Will this time-saving device really make a difference?
Liệu thiết bị tiết kiệm thời gian này có thực sự tạo ra sự khác biệt?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has implemented time-saving strategies this year.
Công ty đã triển khai các chiến lược tiết kiệm thời gian trong năm nay.
Phủ định
She hasn't discovered a truly time-saving method yet.
Cô ấy vẫn chưa khám phá ra một phương pháp tiết kiệm thời gian thực sự nào.
Nghi vấn
Has he adopted any time-saving techniques for his work?
Anh ấy đã áp dụng bất kỳ kỹ thuật tiết kiệm thời gian nào cho công việc của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time-saving".

Giá trị của thời gian trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời gian được coi là một nguồn tài nguyên có giá trị. Quan điểm 'time is money' (thời gian là tiền bạc) phản ánh tầm quan trọng của việc sử dụng thời gian hiệu quả và tránh lãng phí. Điều này ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ công việc đến giải trí.