time-saving
AdjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Time-saving'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Được thiết kế để giảm lượng thời gian cần thiết để làm một việc gì đó.
Definition (English Meaning)
Designed to reduce the amount of time needed to do something.
Ví dụ Thực tế với 'Time-saving'
-
"This is a time-saving device for cleaning floors."
"Đây là một thiết bị tiết kiệm thời gian để lau sàn nhà."
-
"The new software is a time-saving tool for project management."
"Phần mềm mới là một công cụ tiết kiệm thời gian cho việc quản lý dự án."
-
"We need to find time-saving solutions to improve our workflow."
"Chúng ta cần tìm ra những giải pháp tiết kiệm thời gian để cải thiện quy trình làm việc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Time-saving'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: time-saving
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Time-saving'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để mô tả các sản phẩm, phương pháp hoặc công cụ giúp tiết kiệm thời gian. Nhấn mạnh vào hiệu quả và khả năng làm việc nhanh hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Time-saving'
Rule: parts-of-speech-infinitives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
To use time-saving methods is crucial for efficient project management.
|
Việc sử dụng các phương pháp tiết kiệm thời gian là rất quan trọng để quản lý dự án hiệu quả. |
| Phủ định |
It's best not to use a time-saving device if it compromises the quality.
|
Tốt nhất là không nên sử dụng một thiết bị tiết kiệm thời gian nếu nó ảnh hưởng đến chất lượng. |
| Nghi vấn |
Why do they want to implement a time-saving solution this quarter?
|
Tại sao họ muốn triển khai một giải pháp tiết kiệm thời gian trong quý này? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This new software will be time-saving for our employees.
|
Phần mềm mới này sẽ giúp nhân viên của chúng ta tiết kiệm thời gian. |
| Phủ định |
I am not going to buy that product because it won't be time-saving.
|
Tôi sẽ không mua sản phẩm đó vì nó sẽ không tiết kiệm thời gian. |
| Nghi vấn |
Will this time-saving device really make a difference?
|
Liệu thiết bị tiết kiệm thời gian này có thực sự tạo ra sự khác biệt? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company has implemented time-saving strategies this year.
|
Công ty đã triển khai các chiến lược tiết kiệm thời gian trong năm nay. |
| Phủ định |
She hasn't discovered a truly time-saving method yet.
|
Cô ấy vẫn chưa khám phá ra một phương pháp tiết kiệm thời gian thực sự nào. |
| Nghi vấn |
Has he adopted any time-saving techniques for his work?
|
Anh ấy đã áp dụng bất kỳ kỹ thuật tiết kiệm thời gian nào cho công việc của mình chưa? |