(Top Banner Ad)
time series analysis
C1
Danh từ C1 Thống kê, Kinh tế lượng, Khoa học dữ liệu

time series analysis

UK: /ˈtaɪm ˌsɪəriːz əˈnæləsɪs/ • US: /ˈtaɪm ˌsɪriːz əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích chuỗi thời gian phân tích dãy thời gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statistical method that deals with time series data or trend analysis.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp thống kê xử lý dữ liệu chuỗi thời gian hoặc phân tích xu hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Time series analysis is used to forecast future stock prices."

    "Phân tích chuỗi thời gian được sử dụng để dự báo giá cổ phiếu trong tương lai."

  • "The company uses time series analysis to predict future sales."

    "Công ty sử dụng phân tích chuỗi thời gian để dự đoán doanh số bán hàng trong tương lai."

  • "Time series analysis can be applied to various fields, including finance, economics, and meteorology."

    "Phân tích chuỗi thời gian có thể được áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm tài chính, kinh tế và khí tượng học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase time series chuỗi thời gian
Noun analysis sự phân tích
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical thuộc về phân tích, có tính phân tích
Noun time thời gian
Noun series chuỗi, loạt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Kinh tế lượng, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*deh₂i-
Proto-Germanic
*tīmô
Old English
tīma
Latin
series
Ancient Greek
analusis
English (Modern Compound)
time series analysis

Sự ra đời của một công cụ dự đoán

Khái niệm 'phân tích chuỗi thời gian' (time series analysis) là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp ba từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Time' (thời gian) có gốc từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ, chỉ khoảng thời gian. 'Series' (chuỗi) xuất phát từ tiếng Latin, nghĩa là một hàng, một chuỗi liên tiếp. 'Analysis' (phân tích) đến từ tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là sự phân tách, tháo gỡ. Sự kết hợp này mô tả một lĩnh vực nghiên cứu chuyên biệt, phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20, khi nhu cầu hiểu và dự đoán các mẫu dữ liệu thay đổi theo thời gian trở nên cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, khí tượng, và kỹ thuật.

Usage Note

Time series analysis tập trung vào việc phân tích các điểm dữ liệu được thu thập theo thời gian để tìm các xu hướng, mô hình và dị thường. Nó khác với phân tích hồi quy thông thường, vốn xem xét mối quan hệ giữa các biến khác nhau tại một thời điểm duy nhất.

Prepositions

on in

"Analysis on time series data" ám chỉ việc thực hiện phân tích trên dữ liệu chuỗi thời gian. "Analysis in time series" thường được sử dụng để chỉ một phân tích cụ thể trong lĩnh vực chuỗi thời gian, hoặc một khía cạnh của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + time series analysis
  • conduct conduct time series analysis
    (tiến hành phân tích chuỗi thời gian)
  • perform perform time series analysis
    (thực hiện phân tích chuỗi thời gian)
  • apply apply time series analysis
    (ứng dụng phân tích chuỗi thời gian)
  • develop develop time series analysis models
    (phát triển các mô hình phân tích chuỗi thời gian)
Adjective + time series analysis
  • advanced advanced time series analysis
    (phân tích chuỗi thời gian nâng cao)
  • statistical statistical time series analysis
    (phân tích chuỗi thời gian thống kê)
  • univariate univariate time series analysis
    (phân tích chuỗi thời gian đơn biến)
  • multivariate multivariate time series analysis
    (phân tích chuỗi thời gian đa biến)
Noun + of time series analysis
  • methods methods of time series analysis
    (các phương pháp phân tích chuỗi thời gian)
  • applications applications of time series analysis
    (các ứng dụng của phân tích chuỗi thời gian)
  • techniques techniques in time series analysis
    (các kỹ thuật trong phân tích chuỗi thời gian)

Idioms

  • mastering time series analysis

    nắm vững phân tích chuỗi thời gian

    "Mastering time series analysis is crucial for forecasting economic trends."

    (Nắm vững phân tích chuỗi thời gian là rất quan trọng để dự báo các xu hướng kinh tế.)

  • the role of time series analysis

    vai trò của phân tích chuỗi thời gian

    "The role of time series analysis in financial modeling cannot be overstated."

    (Vai trò của phân tích chuỗi thời gian trong mô hình hóa tài chính không thể bị đánh giá thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time series analysis

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp thống kê xử lý dữ liệu chuỗi thời gian hoặc phân tích xu hướng.

"Time series analysis is used to forecast future stock prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time series analysis".

Dự đoán và Ra quyết định

Phân tích chuỗi thời gian là một công cụ then chốt trong thế giới hiện đại, giúp các nhà khoa học, kinh tế học và doanh nghiệp đưa ra dự đoán về tương lai. Từ dự báo giá cổ phiếu, xu hướng tiêu dùng, dự báo thời tiết cho đến sự lây lan của dịch bệnh, khả năng hiểu và dự đoán các mẫu dữ liệu theo thời gian có ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định quan trọng, từ chính sách công đến chiến lược kinh doanh cá nhân.

Nền tảng của Khoa học Dữ liệu

Trong kỷ nguyên dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo, phân tích chuỗi thời gian đóng vai trò là một trong những nền tảng cơ bản của khoa học dữ liệu và học máy. Nó cung cấp các phương pháp và mô hình để xử lý dữ liệu liên tục theo thời gian, một dạng dữ liệu phổ biến và phức tạp. Sự hiểu biết về nó là cần thiết cho bất kỳ ai muốn làm việc trong lĩnh vực phân tích dữ liệu, AI, hoặc kỹ thuật phần mềm liên quan đến dữ liệu thời gian thực.