timepiece
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instrument for measuring time; a clock or watch.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ để đo thời gian; đồng hồ nói chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He collected antique timepieces."
"Anh ấy sưu tập những chiếc đồng hồ cổ."
-
"The museum displays a fascinating collection of historical timepieces."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồng hồ lịch sử hấp dẫn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'timepiece' thường được sử dụng để chỉ các loại đồng hồ có tính thẩm mỹ hoặc giá trị cao hơn so với đồng hồ thông thường. Nó có thể ám chỉ đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường, đồng hồ để bàn, hoặc bất kỳ thiết bị nào dùng để hiển thị thời gian. Khác với 'clock' (đồng hồ treo tường hoặc để bàn) và 'watch' (đồng hồ đeo tay), 'timepiece' là một thuật ngữ chung và trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
antique antique timepiece (đồng hồ cổ)
-
valuable valuable timepiece (đồng hồ có giá trị)
-
modern modern timepiece (đồng hồ hiện đại)
-
collect collect timepieces (sưu tầm đồng hồ)
-
wear wear a timepiece (đeo đồng hồ)
-
repair repair a timepiece (sửa chữa đồng hồ)
Idioms
-
a work of art and a timepiece
vừa là một tác phẩm nghệ thuật, vừa là một công cụ đo thời gian hữu ích
"The clock was both a work of art and a timepiece."
(Chiếc đồng hồ đó vừa là một tác phẩm nghệ thuật, vừa là một công cụ đo thời gian hữu ích.)
-
a precision timepiece
một chiếc đồng hồ có độ chính xác cao
"He admired the precision timepiece."
(Anh ấy ngưỡng mộ chiếc đồng hồ có độ chính xác cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
timepiece
nounMột dụng cụ để đo thời gian; đồng hồ nói chung.
"He collected antique timepieces."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a rare antique timepiece, I would keep it locked in a safe. |
Nếu tôi có một chiếc đồng hồ cổ quý hiếm, tôi sẽ giữ nó khóa trong két sắt. |
| Phủ định | If he didn't appreciate the craftsmanship of a fine timepiece, he wouldn't buy it. |
Nếu anh ấy không đánh giá cao sự khéo léo của một chiếc đồng hồ tinh xảo, anh ấy sẽ không mua nó. |
| Nghi vấn | Would you wear a delicate timepiece if you were going hiking? |
Bạn có đeo một chiếc đồng hồ tinh xảo nếu bạn đi leo núi không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will buy a new timepiece next year. |
Anh ấy sẽ mua một chiếc đồng hồ mới vào năm tới. |
| Phủ định | She is not going to repair her old timepiece; she'll replace it. |
Cô ấy sẽ không sửa chiếc đồng hồ cũ của mình; cô ấy sẽ thay thế nó. |
| Nghi vấn | Will they consider this antique timepiece a valuable investment? |
Liệu họ có coi chiếc đồng hồ cổ này là một khoản đầu tư giá trị không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has collected many valuable timepieces over the years. |
Cô ấy đã sưu tập nhiều chiếc đồng hồ có giá trị qua nhiều năm. |
| Phủ định | I have not seen such an exquisite timepiece before. |
Tôi chưa từng thấy chiếc đồng hồ tinh xảo như vậy trước đây. |
| Nghi vấn | Has he ever owned a timepiece from that famous Swiss manufacturer? |
Anh ấy đã từng sở hữu một chiếc đồng hồ nào từ nhà sản xuất nổi tiếng Thụy Sĩ đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timepiece".
