(Top Banner Ad)
timepiece
B1
noun B1 Thời gian và Đo lường

timepiece

UK: /ˈtaɪmpiːs/ • US: /ˈtaɪmpiːs/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ dụng cụ đo thời gian
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument for measuring time; a clock or watch.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ để đo thời gian; đồng hồ nói chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He collected antique timepieces."

    "Anh ấy sưu tập những chiếc đồng hồ cổ."

  • "The museum displays a fascinating collection of historical timepieces."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồng hồ lịch sử hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Noun piece mảnh, vật
Adjective timeless vượt thời gian, cổ điển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian và Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

English
time
English
piece
English
timepiece

Câu chuyện về Timepiece

Từ 'timepiece' xuất hiện khi người ta bắt đầu ghép các từ lại để mô tả những dụng cụ đo thời gian. 'Time' để chỉ thời gian, và 'piece' (mảnh, vật) để chỉ một vật thể cụ thể. Vì vậy, 'timepiece' dùng để chỉ một 'vật đo thời gian', thường là đồng hồ.

Usage Note

Từ 'timepiece' thường được sử dụng để chỉ các loại đồng hồ có tính thẩm mỹ hoặc giá trị cao hơn so với đồng hồ thông thường. Nó có thể ám chỉ đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường, đồng hồ để bàn, hoặc bất kỳ thiết bị nào dùng để hiển thị thời gian. Khác với 'clock' (đồng hồ treo tường hoặc để bàn) và 'watch' (đồng hồ đeo tay), 'timepiece' là một thuật ngữ chung và trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + timepiece
  • antique antique timepiece
    (đồng hồ cổ)
  • valuable valuable timepiece
    (đồng hồ có giá trị)
  • modern modern timepiece
    (đồng hồ hiện đại)
Verb + timepiece
  • collect collect timepieces
    (sưu tầm đồng hồ)
  • wear wear a timepiece
    (đeo đồng hồ)
  • repair repair a timepiece
    (sửa chữa đồng hồ)

Idioms

  • a work of art and a timepiece

    vừa là một tác phẩm nghệ thuật, vừa là một công cụ đo thời gian hữu ích

    "The clock was both a work of art and a timepiece."

    (Chiếc đồng hồ đó vừa là một tác phẩm nghệ thuật, vừa là một công cụ đo thời gian hữu ích.)

  • a precision timepiece

    một chiếc đồng hồ có độ chính xác cao

    "He admired the precision timepiece."

    (Anh ấy ngưỡng mộ chiếc đồng hồ có độ chính xác cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

timepiece

noun
Lật mặt

Một dụng cụ để đo thời gian; đồng hồ nói chung.

"He collected antique timepieces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a rare antique timepiece, I would keep it locked in a safe.
Nếu tôi có một chiếc đồng hồ cổ quý hiếm, tôi sẽ giữ nó khóa trong két sắt.
Phủ định
If he didn't appreciate the craftsmanship of a fine timepiece, he wouldn't buy it.
Nếu anh ấy không đánh giá cao sự khéo léo của một chiếc đồng hồ tinh xảo, anh ấy sẽ không mua nó.
Nghi vấn
Would you wear a delicate timepiece if you were going hiking?
Bạn có đeo một chiếc đồng hồ tinh xảo nếu bạn đi leo núi không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will buy a new timepiece next year.
Anh ấy sẽ mua một chiếc đồng hồ mới vào năm tới.
Phủ định
She is not going to repair her old timepiece; she'll replace it.
Cô ấy sẽ không sửa chiếc đồng hồ cũ của mình; cô ấy sẽ thay thế nó.
Nghi vấn
Will they consider this antique timepiece a valuable investment?
Liệu họ có coi chiếc đồng hồ cổ này là một khoản đầu tư giá trị không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has collected many valuable timepieces over the years.
Cô ấy đã sưu tập nhiều chiếc đồng hồ có giá trị qua nhiều năm.
Phủ định
I have not seen such an exquisite timepiece before.
Tôi chưa từng thấy chiếc đồng hồ tinh xảo như vậy trước đây.
Nghi vấn
Has he ever owned a timepiece from that famous Swiss manufacturer?
Anh ấy đã từng sở hữu một chiếc đồng hồ nào từ nhà sản xuất nổi tiếng Thụy Sĩ đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timepiece".

Tầm quan trọng của Đồng hồ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đồng hồ (timepiece) không chỉ là công cụ đo thời gian mà còn là biểu tượng của sự thành đạt, địa vị xã hội, và kỷ niệm các dịp đặc biệt (ví dụ: quà tặng tốt nghiệp, quà cưới).

Đồng hồ bỏ túi

Đồng hồ bỏ túi từng là biểu tượng của sự giàu có và sang trọng trong thế kỷ 18 và 19. Chúng thường được làm thủ công tỉ mỉ và trở thành vật gia truyền.