measuring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of measure: Ascertaining the size, amount, or degree of something by using an instrument or device marked in standard units.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'measure': Xác định kích thước, số lượng hoặc mức độ của cái gì đó bằng cách sử dụng một công cụ hoặc thiết bị được đánh dấu theo các đơn vị tiêu chuẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is measuring the room to see if the new sofa will fit."
"Cô ấy đang đo căn phòng để xem chiếc ghế sofa mới có vừa không."
-
"The scientist is measuring the radiation levels in the area."
"Nhà khoa học đang đo mức độ phóng xạ trong khu vực."
-
"Companies are increasingly measuring employee satisfaction to improve productivity."
"Các công ty ngày càng đo lường sự hài lòng của nhân viên để cải thiện năng suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | measure | đo, định lượng, đánh giá |
| Noun | measure | thước đo, đơn vị đo, biện pháp |
| Noun | measurement | sự đo lường, số đo, kết quả đo |
| Adjective | measurable | có thể đo lường được |
| Adjective | immeasurable | không thể đo lường được, vô hạn |
| Noun | countermeasure | biện pháp đối phó, phản công |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Measuring’ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc sử dụng các công cụ hoặc quy trình để xác định một giá trị cụ thể. Nó nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Ví dụ, 'measuring the distance' khác với 'taking the measurement' (nhấn mạnh kết quả).
Prepositions
'Measuring with' ám chỉ công cụ được sử dụng (e.g., measuring with a ruler). 'Measuring for' ám chỉ mục đích (e.g., measuring for curtains). 'Measuring against' ám chỉ so sánh với một tiêu chuẩn (e.g., measuring performance against benchmarks).
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate measuring (đo lường chính xác)
-
precise precise measuring (đo lường tỉ mỉ, cẩn trọng)
-
careful careful measuring (đo lường cẩn thận)
-
start start measuring (bắt đầu đo)
-
finish finish measuring (kết thúc việc đo)
-
involve involve measuring (liên quan đến việc đo lường)
-
measuring measuring tape (thước dây)
-
measuring measuring cup (cốc đong)
-
measuring measuring device (thiết bị đo lường)
Idioms
-
measure up (to something/someone)
đạt tiêu chuẩn, xứng tầm với (kỳ vọng/ai đó)
"He struggled to measure up to his father's high expectations."
(Anh ấy đã phải vật lộn để đạt được những kỳ vọng cao của cha mình.)
-
measure one's words
cẩn trọng trong lời nói, lựa chọn lời lẽ kỹ càng
"Before you speak to the boss, make sure to measure your words carefully."
(Trước khi nói chuyện với sếp, hãy đảm bảo lựa chọn lời lẽ thật cẩn thận.)
-
beyond measure
vô cùng, không kể xiết, quá mức tưởng tượng
"Her kindness touched him beyond measure."
(Lòng tốt của cô ấy đã khiến anh xúc động khôn xiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
measuring
Động từ (Verb)Dạng hiện tại phân từ của 'measure': Xác định kích thước, số lượng hoặc mức độ của cái gì đó bằng cách sử dụng một công cụ hoặc thiết bị được đánh dấu theo các đơn vị tiêu chuẩn.
"She is measuring the room to see if the new sofa will fit."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist is measuring the temperature of the liquid. |
Nhà khoa học đang đo nhiệt độ của chất lỏng. |
| Phủ định | She is not measuring the fabric correctly. |
Cô ấy không đo vải đúng cách. |
| Nghi vấn | Are they measuring the length of the room? |
Họ có đang đo chiều dài của căn phòng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measuring".
