(Top Banner Ad)
measuring
B1
Động từ (Verb) B1 Khoa học, Toán học, Kỹ thuật

measuring

UK: /ˈmeʒərɪŋ/ • US: /ˈmeʒərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang đo đang đo lường việc đo đạc việc đo lường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of measure: Ascertaining the size, amount, or degree of something by using an instrument or device marked in standard units.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'measure': Xác định kích thước, số lượng hoặc mức độ của cái gì đó bằng cách sử dụng một công cụ hoặc thiết bị được đánh dấu theo các đơn vị tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is measuring the room to see if the new sofa will fit."

    "Cô ấy đang đo căn phòng để xem chiếc ghế sofa mới có vừa không."

  • "The scientist is measuring the radiation levels in the area."

    "Nhà khoa học đang đo mức độ phóng xạ trong khu vực."

  • "Companies are increasingly measuring employee satisfaction to improve productivity."

    "Các công ty ngày càng đo lường sự hài lòng của nhân viên để cải thiện năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb measure đo, định lượng, đánh giá
Noun measure thước đo, đơn vị đo, biện pháp
Noun measurement sự đo lường, số đo, kết quả đo
Adjective measurable có thể đo lường được
Adjective immeasurable không thể đo lường được, vô hạn
Noun countermeasure biện pháp đối phó, phản công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Toán học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₁-
Latin
metiri / mensura
Old French
mesure
Middle English
mesure
Modern English
measure (measuring)

Câu chuyện về 'Đo lường'

Từ 'measure' (đo lường) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Latin 'mensura', mang nghĩa 'sự đo lường' hoặc 'cái để đo'. Nó lại xuất phát từ động từ Latin 'metiri' (đo), và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*meh₁-' nghĩa là 'đo, định mức'. Điều này cho thấy khái niệm 'đo lường' đã là một phần cốt yếu trong tư duy và hoạt động của con người từ hàng ngàn năm trước, khi họ bắt đầu so sánh, định lượng và sắp xếp thế giới xung quanh.

Usage Note

‘Measuring’ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc sử dụng các công cụ hoặc quy trình để xác định một giá trị cụ thể. Nó nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Ví dụ, 'measuring the distance' khác với 'taking the measurement' (nhấn mạnh kết quả).

Prepositions

with for against

'Measuring with' ám chỉ công cụ được sử dụng (e.g., measuring with a ruler). 'Measuring for' ám chỉ mục đích (e.g., measuring for curtains). 'Measuring against' ám chỉ so sánh với một tiêu chuẩn (e.g., measuring performance against benchmarks).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + measuring
  • accurate accurate measuring
    (đo lường chính xác)
  • precise precise measuring
    (đo lường tỉ mỉ, cẩn trọng)
  • careful careful measuring
    (đo lường cẩn thận)
Verb + measuring
  • start start measuring
    (bắt đầu đo)
  • finish finish measuring
    (kết thúc việc đo)
  • involve involve measuring
    (liên quan đến việc đo lường)
Measuring + Noun
  • measuring measuring tape
    (thước dây)
  • measuring measuring cup
    (cốc đong)
  • measuring measuring device
    (thiết bị đo lường)

Idioms

  • measure up (to something/someone)

    đạt tiêu chuẩn, xứng tầm với (kỳ vọng/ai đó)

    "He struggled to measure up to his father's high expectations."

    (Anh ấy đã phải vật lộn để đạt được những kỳ vọng cao của cha mình.)

  • measure one's words

    cẩn trọng trong lời nói, lựa chọn lời lẽ kỹ càng

    "Before you speak to the boss, make sure to measure your words carefully."

    (Trước khi nói chuyện với sếp, hãy đảm bảo lựa chọn lời lẽ thật cẩn thận.)

  • beyond measure

    vô cùng, không kể xiết, quá mức tưởng tượng

    "Her kindness touched him beyond measure."

    (Lòng tốt của cô ấy đã khiến anh xúc động khôn xiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

measuring

Động từ (Verb)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'measure': Xác định kích thước, số lượng hoặc mức độ của cái gì đó bằng cách sử dụng một công cụ hoặc thiết bị được đánh dấu theo các đơn vị tiêu chuẩn.

"She is measuring the room to see if the new sofa will fit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist is measuring the temperature of the liquid.
Nhà khoa học đang đo nhiệt độ của chất lỏng.
Phủ định
She is not measuring the fabric correctly.
Cô ấy không đo vải đúng cách.
Nghi vấn
Are they measuring the length of the room?
Họ có đang đo chiều dài của căn phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measuring".

Tầm quan trọng của đo lường chuẩn xác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, việc đo lường chính xác là nền tảng cho khoa học, kỹ thuật, thương mại và thậm chí cả nghệ thuật. Hệ thống đo lường tiêu chuẩn quốc tế (SI) như mét, kilogam, giây không chỉ đảm bảo sự chính xác trong nghiên cứu khoa học mà còn giúp giao thương toàn cầu diễn ra suôn sẻ, tránh hiểu lầm và tranh chấp. Khả năng 'đo lường' không chỉ dừng lại ở vật chất mà còn mở rộng ra việc đánh giá thành công, tiến bộ hoặc giá trị trong nhiều khía cạnh của cuộc sống.

Thước đo thành công và giá trị

Trong tiếng Anh, 'measuring' không chỉ dùng để chỉ hành động định lượng vật lý mà còn ẩn dụ cho việc đánh giá, so sánh. Ví dụ, người ta thường nói về 'measuring success' (đánh giá thành công) hoặc 'measuring one's worth' (đánh giá giá trị bản thân). Điều này phản ánh một khía cạnh văn hóa phương Tây nơi có xu hướng định lượng và đánh giá mọi thứ, từ hiệu suất công việc đến sự phát triển cá nhân, để xác định giá trị và đưa ra quyết định.