(Top Banner Ad)
chronometer
C1
danh từ C1 Hàng hải, Vật lý

chronometer

UK: /krəˈnɒmɪtər/ • US: /krəˈnɑːmɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ thời gian kế thiết bị đo thời gian chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly accurate clock or watch used to measure time with extreme precision, especially in navigation.

Vietnamese Meaning

Một loại đồng hồ cực kỳ chính xác được sử dụng để đo thời gian với độ chính xác cao, đặc biệt trong ngành hàng hải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The captain relied on the chronometer to determine the ship's exact longitude."

    "Thuyền trưởng dựa vào đồng hồ thời gian kế để xác định kinh độ chính xác của con tàu."

  • "The chronometer was essential for accurate navigation at sea."

    "Đồng hồ thời gian kế rất cần thiết cho việc điều hướng chính xác trên biển."

  • "The ship's chronometer was meticulously maintained to ensure its accuracy."

    "Đồng hồ thời gian kế của con tàu được bảo trì tỉ mỉ để đảm bảo độ chính xác của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chronometry Phép đo thời gian hoặc khoa học về việc đo lường thời gian
Adjective chronometric Thuộc về phép đo thời gian
Adverb chronometrically Về mặt đo thời gian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khrónos (time)
Ancient Greek
métron (measure)
Modern Latin
chronometrum
English
chronometer

Nguồn gốc từ thần thoại

Từ 'chronometer' được ghép từ 'chrono-' (thời gian) và '-meter' (thước đo). 'Chrono' bắt nguồn từ Chronos, vị thần nhân hóa thời gian trong thần thoại Hy Lạp, người thường được miêu tả là đang cầm một chiếc lưỡi liềm để biểu thị sự trôi đi không ngừng của thời gian.

Usage Note

Chronometer được thiết kế để duy trì độ chính xác trong điều kiện khắc nghiệt, chẳng hạn như thay đổi nhiệt độ và độ ẩm, và sự rung lắc của tàu thuyền. Chúng khác với đồng hồ thông thường ở độ chính xác và độ tin cậy cao hơn. Chronometer đóng vai trò quan trọng trong việc xác định kinh độ trên biển, cho phép các nhà hàng hải xác định vị trí của họ một cách chính xác.

Prepositions

with for

with: được dùng để chỉ tính chất hoặc khả năng (ví dụ: 'a chronometer with high accuracy'). for: được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'a chronometer for navigation')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chronometer
  • marine marine chronometer
    (máy đo thời gian hàng hải (dùng để xác định kinh độ trên biển))
  • precision precision chronometer
    (máy đo thời gian có độ chính xác cao)
  • digital digital chronometer
    (máy đo thời gian kỹ thuật số)
Verb + chronometer
  • synchronize synchronize a chronometer
    (đồng bộ hóa máy đo thời gian)
  • consult consult the chronometer
    (kiểm tra/xem máy đo thời gian)

Idioms

  • biological chronometer

    nhịp sinh học (đồng hồ sinh học trong cơ thể)

    "Jet lag happens when your biological chronometer is out of sync with the local time."

    (Tình trạng mệt mỏi sau chuyến bay xảy ra khi nhịp sinh học của bạn không khớp với giờ địa phương.)

  • marine chronometer precision

    chính xác như máy đo hàng hải (thường dùng để nhấn mạnh độ chính xác tuyệt đối)

    "The team worked with marine chronometer precision to finish the project."

    (Cả nhóm đã làm việc với độ chính xác tuyệt đối để hoàn thành dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chronometer

danh từ
Lật mặt

Một loại đồng hồ cực kỳ chính xác được sử dụng để đo thời gian với độ chính xác cao, đặc biệt trong ngành hàng hải.

"The captain relied on the chronometer to determine the ship's exact longitude."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a chronometer is properly maintained, it provides accurate timekeeping.
Nếu một chiếc đồng hồ bấm giờ được bảo trì đúng cách, nó sẽ cung cấp thời gian chính xác.
Phủ định
If a chronometer is not regularly calibrated, it doesn't maintain its accuracy.
Nếu một chiếc đồng hồ bấm giờ không được hiệu chỉnh thường xuyên, nó sẽ không duy trì được độ chính xác của nó.
Nghi vấn
If a chronometer is exposed to extreme temperatures, does it still function reliably?
Nếu một chiếc đồng hồ bấm giờ tiếp xúc với nhiệt độ khắc nghiệt, nó có còn hoạt động đáng tin cậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chronometer".

Cuộc cách mạng hàng hải và John Harrison

Trong lịch sử, việc xác định kinh độ trên biển là một thách thức lớn. Năm 1714, chính phủ Anh đã treo giải thưởng cho ai chế tạo được thiết bị đo thời gian chính xác trên tàu biển. John Harrison đã dành cả đời để chế tạo chiếc Marine Chronometer đầu tiên, giúp các thủy thủ tránh được các vụ đắm tàu thảm khốc và thay đổi bản đồ thế giới.

Chứng chỉ COSC của Thụy Sĩ

Ngày nay, từ 'Chronometer' thường xuất hiện trên các đồng hồ đeo tay cao cấp của Thụy Sĩ. Để được gọi là một chiếc 'chronometer', chiếc đồng hồ đó phải vượt qua các bài kiểm tra khắc nghiệt của COSC (Viện kiểm tra Chronometer chính thức của Thụy Sĩ) về độ chính xác ở nhiều nhiệt độ và vị trí khác nhau.