chronometer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A highly accurate clock or watch used to measure time with extreme precision, especially in navigation.
Vietnamese Meaning
Một loại đồng hồ cực kỳ chính xác được sử dụng để đo thời gian với độ chính xác cao, đặc biệt trong ngành hàng hải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The captain relied on the chronometer to determine the ship's exact longitude."
"Thuyền trưởng dựa vào đồng hồ thời gian kế để xác định kinh độ chính xác của con tàu."
-
"The chronometer was essential for accurate navigation at sea."
"Đồng hồ thời gian kế rất cần thiết cho việc điều hướng chính xác trên biển."
-
"The ship's chronometer was meticulously maintained to ensure its accuracy."
"Đồng hồ thời gian kế của con tàu được bảo trì tỉ mỉ để đảm bảo độ chính xác của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chronometry | Phép đo thời gian hoặc khoa học về việc đo lường thời gian |
| Adjective | chronometric | Thuộc về phép đo thời gian |
| Adverb | chronometrically | Về mặt đo thời gian |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chronometer được thiết kế để duy trì độ chính xác trong điều kiện khắc nghiệt, chẳng hạn như thay đổi nhiệt độ và độ ẩm, và sự rung lắc của tàu thuyền. Chúng khác với đồng hồ thông thường ở độ chính xác và độ tin cậy cao hơn. Chronometer đóng vai trò quan trọng trong việc xác định kinh độ trên biển, cho phép các nhà hàng hải xác định vị trí của họ một cách chính xác.
Prepositions
with: được dùng để chỉ tính chất hoặc khả năng (ví dụ: 'a chronometer with high accuracy'). for: được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'a chronometer for navigation')
Collocations (Từ đi kèm)
-
marine marine chronometer (máy đo thời gian hàng hải (dùng để xác định kinh độ trên biển))
-
precision precision chronometer (máy đo thời gian có độ chính xác cao)
-
digital digital chronometer (máy đo thời gian kỹ thuật số)
-
synchronize synchronize a chronometer (đồng bộ hóa máy đo thời gian)
-
consult consult the chronometer (kiểm tra/xem máy đo thời gian)
Idioms
-
biological chronometer
nhịp sinh học (đồng hồ sinh học trong cơ thể)
"Jet lag happens when your biological chronometer is out of sync with the local time."
(Tình trạng mệt mỏi sau chuyến bay xảy ra khi nhịp sinh học của bạn không khớp với giờ địa phương.)
-
marine chronometer precision
chính xác như máy đo hàng hải (thường dùng để nhấn mạnh độ chính xác tuyệt đối)
"The team worked with marine chronometer precision to finish the project."
(Cả nhóm đã làm việc với độ chính xác tuyệt đối để hoàn thành dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chronometer
danh từMột loại đồng hồ cực kỳ chính xác được sử dụng để đo thời gian với độ chính xác cao, đặc biệt trong ngành hàng hải.
"The captain relied on the chronometer to determine the ship's exact longitude."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a chronometer is properly maintained, it provides accurate timekeeping. |
Nếu một chiếc đồng hồ bấm giờ được bảo trì đúng cách, nó sẽ cung cấp thời gian chính xác. |
| Phủ định | If a chronometer is not regularly calibrated, it doesn't maintain its accuracy. |
Nếu một chiếc đồng hồ bấm giờ không được hiệu chỉnh thường xuyên, nó sẽ không duy trì được độ chính xác của nó. |
| Nghi vấn | If a chronometer is exposed to extreme temperatures, does it still function reliably? |
Nếu một chiếc đồng hồ bấm giờ tiếp xúc với nhiệt độ khắc nghiệt, nó có còn hoạt động đáng tin cậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chronometer".
