(Top Banner Ad)
era
B2
danh từ B2 Lịch sử, Khoa học xã hội

era

UK: /ˈɪərə/ • US: /ˈɪr.ə/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ nguyên thời đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long and distinct period of history with a particular feature or characteristic.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn lịch sử dài và riêng biệt với một đặc điểm hoặc tính chất cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The invention of the internet ushered in a new era of communication."

    "Sự phát minh ra internet đã mở ra một kỷ nguyên mới của giao tiếp."

  • "We are living in the digital era."

    "Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên số."

  • "The space age was a thrilling era of exploration."

    "Thời đại vũ trụ là một kỷ nguyên khám phá ly kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun era kỷ nguyên, thời đại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
aera
Spanish/Portuguese
era
English
era

Nguồn gốc của 'Era'

Từ 'era' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'aera' trong tiếng Latin muộn, mang ý nghĩa là 'một điểm mốc cố định' hoặc 'một kỷ nguyên'. Từ này sau đó được hấp thụ vào tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, rồi du nhập vào tiếng Anh. Nó gợi lên ý tưởng về một khoảng thời gian lịch sử đặc biệt, thường được đánh dấu bằng những sự kiện quan trọng hoặc thay đổi lớn lao.

Usage Note

Từ 'era' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian có những đặc điểm nổi bật, thường liên quan đến những thay đổi lớn trong xã hội, chính trị, khoa học, hoặc nghệ thuật. Nó khác với 'period' ở chỗ 'era' mang tính chất quan trọng và có ý nghĩa lịch sử hơn. 'Epoch' có thể được dùng như một từ đồng nghĩa, nhưng 'epoch' thường chỉ một giai đoạn bắt đầu bằng một sự kiện quan trọng.

Prepositions

in of

'In' được dùng để chỉ một sự kiện diễn ra trong một kỷ nguyên cụ thể (in the Victorian era). 'Of' thường được dùng để mô tả một kỷ nguyên cụ thể (the era of globalization).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + era
  • new a new era
    (một kỷ nguyên mới)
  • golden a golden era
    (một kỷ nguyên vàng son)
  • digital the digital era
    (thời đại kỹ thuật số)
  • bygone a bygone era
    (một thời đại đã qua)
  • Victorian the Victorian era
    (kỷ nguyên Victoria)
Verb + era
  • usher in usher in an era
    (mở ra một kỷ nguyên)
  • mark mark an era
    (đánh dấu một kỷ nguyên)
  • enter enter an era
    (bước vào một kỷ nguyên)
Noun + era (Era of...)
  • peace an era of peace
    (một kỷ nguyên hòa bình)
  • change an era of change
    (một kỷ nguyên của sự thay đổi)
Preposition + era
  • in in an era
    (trong một kỷ nguyên)

Idioms

  • the end of an era

    kết thúc một kỷ nguyên/thời đại (khi một điều gì đó quan trọng kết thúc)

    "With her retirement, it truly feels like the end of an era for the company."

    (Với việc bà ấy nghỉ hưu, công ty thực sự cảm thấy như một kỷ nguyên đã kết thúc.)

  • usher in a new era

    mở ra một kỷ nguyên mới; khởi đầu một thời đại mới

    "The invention of the internet ushered in a new era of global communication."

    (Sự ra đời của internet đã mở ra một kỷ nguyên mới trong giao tiếp toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

era

danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn lịch sử dài và riêng biệt với một đặc điểm hoặc tính chất cụ thể.

"The invention of the internet ushered in a new era of communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "era".

Định hình lịch sử

Trong tư duy lịch sử phương Tây, khái niệm 'kỷ nguyên' (era) là nền tảng để phân chia các giai đoạn. Một kỷ nguyên thường được định hình bởi những người cai trị quan trọng, những tiến bộ công nghệ đột phá, hoặc những thay đổi xã hội sâu sắc. Khác với 'thế kỷ' (century) là một khoảng thời gian cố định, 'kỷ nguyên' mang tính chất đặc trưng hơn về sự kiện và bản chất của thời đại đó.

Tên gọi các Kỷ nguyên

Nhiều giai đoạn lịch sử được gọi bằng những cái tên cụ thể như 'Thập niên 20 ồn ào' (The Roaring Twenties) hay 'Kỷ nguyên Vũ trụ' (The Space Era). Những tên gọi này không chỉ giúp phân loại thời gian mà còn phản ánh ký ức tập thể và bản sắc văn hóa gắn liền với những thời kỳ đó, giúp con người dễ dàng hình dung và kết nối với quá khứ.