(Top Banner Ad)
tissue engineering
C1
noun C1 Y sinh học, Kỹ thuật

tissue engineering

UK: /ˈtɪʃuːˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/ • US: /ˈtɪʃuːˌɛndʒɪˈnɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật mô công nghệ mô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of a combination of cells, engineering and materials methods, and suitable biochemical and physicochemical factors to improve or replace biological tissues.

Vietnamese Meaning

Sử dụng kết hợp các tế bào, kỹ thuật và phương pháp vật liệu, cùng với các yếu tố sinh hóa và lý hóa phù hợp để cải thiện hoặc thay thế các mô sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tissue engineering holds great promise for regenerative medicine."

    "Kỹ thuật mô hứa hẹn rất nhiều cho y học tái tạo."

  • "The company is investing heavily in tissue engineering research."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào nghiên cứu kỹ thuật mô."

  • "Tissue engineering offers a potential solution for patients with organ failure."

    "Kỹ thuật mô mang đến một giải pháp tiềm năng cho bệnh nhân bị suy tạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tissue mô, tế bào
Noun engineer kỹ sư
Verb engineer thiết kế, xây dựng, chế tạo
Noun engineering ngành kỹ thuật, kỹ thuật
Noun bioengineering kỹ thuật sinh học
Noun bioengineer kỹ sư công nghệ sinh học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y sinh học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere
Old French
tissu
English
tissue
Latin
ingenium
Old French
engignier
English
engineering
English
tissue engineering (coined late 1980s)

Nguồn gốc của 'Tissue Engineering'

'Tissue' có nghĩa là 'mô' (sinh học), bắt nguồn từ tiếng Latin 'texere' có nghĩa là 'dệt'. 'Engineering' có nghĩa là 'kỹ thuật', bắt nguồn từ tiếng Latin 'ingenium' ám chỉ sự khéo léo, phát minh. Thuật ngữ 'tissue engineering' (kỹ thuật mô) được ghép lại và chính thức ra đời vào cuối những năm 1980, thường được coi là do Joseph Vacanti và Robert Langer đặt ra. Nó mô tả một lĩnh vực mới kết hợp sinh học và kỹ thuật để tạo ra các mô và cơ quan sinh học nhân tạo hoặc sửa chữa.

Usage Note

Tissue engineering là một lĩnh vực liên ngành kết hợp sinh học, y học và kỹ thuật để tạo ra các mô và cơ quan sống thay thế hoặc tái tạo các mô và cơ quan bị tổn thương hoặc bệnh tật. Nó khác với cấy ghép nội tạng truyền thống ở chỗ nó tập trung vào việc xây dựng các mô mới hơn là thay thế các mô hiện có.

Prepositions

in for of

* **in:** được sử dụng để chỉ môi trường hoặc bối cảnh mà kỹ thuật mô được thực hiện (ví dụ: research in tissue engineering). * **for:** được sử dụng để chỉ mục đích của kỹ thuật mô (ví dụ: tissue engineering for wound healing). * **of:** được sử dụng để chỉ thành phần hoặc đặc tính của một mô được tạo ra bằng kỹ thuật mô (ví dụ: engineering of functional tissue).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tissue engineering
  • regenerative regenerative tissue engineering
    (kỹ thuật mô tái tạo)
  • advanced advanced tissue engineering
    (kỹ thuật mô tiên tiến)
  • cutting-edge cutting-edge tissue engineering research
    (nghiên cứu kỹ thuật mô hàng đầu)
Verb + tissue engineering
  • apply apply tissue engineering principles
    (áp dụng các nguyên tắc kỹ thuật mô)
  • advance advance tissue engineering
    (thúc đẩy kỹ thuật mô)
  • pioneer pioneer tissue engineering techniques
    (đi tiên phong trong các kỹ thuật kỹ thuật mô)
Tissue engineering + Noun
  • applications tissue engineering applications
    (các ứng dụng của kỹ thuật mô)
  • approach a tissue engineering approach
    (một phương pháp tiếp cận kỹ thuật mô)
  • scaffolds tissue engineering scaffolds
    (giàn giáo (vật liệu hỗ trợ) trong kỹ thuật mô)

Idioms

  • the field of tissue engineering

    lĩnh vực kỹ thuật mô

    "The field of tissue engineering has made significant progress in recent decades."

    (Lĩnh vực kỹ thuật mô đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong những thập kỷ gần đây.)

  • advances in tissue engineering

    những tiến bộ trong kỹ thuật mô

    "New advances in tissue engineering offer hope for patients with organ failure."

    (Những tiến bộ mới trong kỹ thuật mô mang lại hy vọng cho bệnh nhân suy tạng.)

  • at the forefront of tissue engineering

    đi đầu trong kỹ thuật mô

    "Our lab is at the forefront of tissue engineering research for heart repair."

    (Phòng thí nghiệm của chúng tôi đang đi đầu trong nghiên cứu kỹ thuật mô để sửa chữa tim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tissue engineering

noun
Lật mặt

Sử dụng kết hợp các tế bào, kỹ thuật và phương pháp vật liệu, cùng với các yếu tố sinh hóa và lý hóa phù hợp để cải thiện hoặc thay thế các mô sinh học.

"Tissue engineering holds great promise for regenerative medicine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because tissue engineering offers potential cures, many researchers are dedicating their lives to it.
Bởi vì kỹ thuật mô mang lại những phương pháp chữa trị tiềm năng, nhiều nhà nghiên cứu đang cống hiến cuộc đời cho nó.
Phủ định
Although tissue engineering is a promising field, it hasn't yet provided solutions for all organ failures.
Mặc dù kỹ thuật mô là một lĩnh vực đầy hứa hẹn, nhưng nó vẫn chưa cung cấp giải pháp cho tất cả các trường hợp suy tạng.
Nghi vấn
If tissue engineering can successfully create functional organs, will it solve the organ donor shortage?
Nếu kỹ thuật mô có thể tạo ra các cơ quan chức năng thành công, liệu nó có giải quyết được tình trạng thiếu người hiến tạng không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers are considering tissue engineering as a solution for organ shortages.
Các nhà nghiên cứu đang xem xét kỹ thuật mô như một giải pháp cho tình trạng thiếu hụt nội tạng.
Phủ định
He doesn't enjoy studying tissue engineering due to its complexity.
Anh ấy không thích học kỹ thuật mô vì nó quá phức tạp.
Nghi vấn
Is she good at researching tissue engineering?
Cô ấy có giỏi nghiên cứu kỹ thuật mô không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to use tissue engineering to create artificial organs in the future.
Các nhà khoa học sẽ sử dụng kỹ thuật mô để tạo ra các cơ quan nhân tạo trong tương lai.
Phủ định
They are not going to abandon traditional medicine, but tissue engineering will offer new possibilities.
Họ sẽ không từ bỏ y học truyền thống, nhưng kỹ thuật mô sẽ mang lại những khả năng mới.
Nghi vấn
Is the university going to invest more in tissue engineering research next year?
Trường đại học có dự định đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu kỹ thuật mô vào năm tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will make significant progress in tissue engineering in the coming years.
Các nhà khoa học sẽ đạt được những tiến bộ đáng kể trong kỹ thuật mô trong những năm tới.
Phủ định
They are not going to abandon tissue engineering research despite the challenges.
Họ sẽ không từ bỏ nghiên cứu kỹ thuật mô mặc dù có những thách thức.
Nghi vấn
Will tissue engineering revolutionize organ transplantation in the future?
Liệu kỹ thuật mô có cách mạng hóa việc cấy ghép nội tạng trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tissue engineering".

Kỳ vọng về Y học Tái tạo

Kỹ thuật mô là một phần cốt lõi của y học tái tạo, một lĩnh vực hứa hẹn sẽ cách mạng hóa việc điều trị nhiều bệnh. Nó mang lại hy vọng về việc tạo ra các mô và cơ quan thay thế hoàn chỉnh chức năng, giảm sự phụ thuộc vào việc cấy ghép nội tạng từ người hiến tặng, từ đó giải quyết vấn đề thiếu hụt nguồn nội tạng và các biến chứng liên quan đến thải ghép.

Thảo luận về Đạo đức

Giống như nhiều lĩnh vực công nghệ sinh học tiên tiến khác, kỹ thuật mô cũng đối mặt với các cuộc thảo luận về đạo đức. Các vấn đề như việc sử dụng tế bào gốc phôi thai, khả năng tạo ra các sinh vật lai (chimera), và ranh giới giữa điều trị bệnh và nâng cao khả năng của con người đều là những chủ đề được tranh luận sôi nổi trong cộng đồng khoa học và xã hội.