3d bioprinting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of creating 3D tissue-like structures by precisely depositing layers of living cells and biomaterials, often using a computer-guided automated system.
Vietnamese Meaning
Quy trình tạo ra các cấu trúc ba chiều giống như mô bằng cách lắng đọng chính xác các lớp tế bào sống và vật liệu sinh học, thường sử dụng một hệ thống tự động điều khiển bằng máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"3D bioprinting holds significant promise for creating functional tissues and organs for transplantation."
"In sinh học 3D hứa hẹn tạo ra các mô và cơ quan chức năng để cấy ghép."
-
"Researchers are exploring 3D bioprinting for creating artificial skin grafts for burn victims."
"Các nhà nghiên cứu đang khám phá in sinh học 3D để tạo ra các mảnh ghép da nhân tạo cho các nạn nhân bị bỏng."
-
"The development of new bioinks is crucial for advancing 3D bioprinting technology."
"Sự phát triển của các loại mực sinh học mới là rất quan trọng để thúc đẩy công nghệ in sinh học 3D."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bioprinter | Máy in sinh học |
| Verb | to bioprint | In sinh học (tạo ra mô/cơ quan bằng máy in) |
| Noun | bio-ink | Mực sinh học (vật liệu chứa tế bào sống dùng để in) |
| Adjective (Past Participle) | bioprinted | Được in sinh học |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến một lĩnh vực liên ngành kết hợp công nghệ in 3D với khoa học sinh học và y học. Nó khác với in 3D thông thường ở chỗ vật liệu được sử dụng là các tế bào sống và vật liệu tương thích sinh học, cho phép tạo ra các cấu trúc có chức năng sinh học.
Prepositions
'in 3D bioprinting': sử dụng để chỉ quy trình được ứng dụng trong lĩnh vực in sinh học 3D. Ví dụ: 'The potential of automation *in 3D bioprinting* is significant.' 'for 3D bioprinting': sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của in sinh học 3D. Ví dụ: 'New biomaterials are being developed *for 3D bioprinting* of organs.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
utilize utilize 3D bioprinting techniques (ứng dụng các kỹ thuật in sinh học 3D)
-
advance advance 3D bioprinting research (thúc đẩy nghiên cứu in sinh học 3D)
-
apply apply 3D bioprinting in surgery (áp dụng in sinh học 3D trong phẫu thuật)
-
cutting-edge cutting-edge 3D bioprinting technology (công nghệ in sinh học 3D tiên tiến nhất)
-
organ-specific organ-specific 3D bioprinting (in sinh học 3D chuyên biệt cho từng cơ quan)
-
high-resolution high-resolution 3D bioprinting (in sinh học 3D độ phân giải cao)
Idioms
-
At the forefront of 3D bioprinting research
Dẫn đầu trong nghiên cứu in sinh học 3D
"The university is proudly at the forefront of 3D bioprinting research."
(Trường đại học này tự hào là đơn vị dẫn đầu trong nghiên cứu in sinh học 3D.)
-
The holy grail of 3D bioprinting
Mục tiêu tối thượng/Thành tựu lớn nhất của in sinh học 3D
"Printing a fully functioning human heart remains the holy grail of 3D bioprinting."
(Việc in một trái tim người hoạt động hoàn chỉnh vẫn là mục tiêu tối thượng của in sinh học 3D.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
3d bioprinting
Danh từQuy trình tạo ra các cấu trúc ba chiều giống như mô bằng cách lắng đọng chính xác các lớp tế bào sống và vật liệu sinh học, thường sử dụng một hệ thống tự động điều khiển bằng máy tính.
"3D bioprinting holds significant promise for creating functional tissues and organs for transplantation."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | 3D bioprinting is a revolutionary technology in regenerative medicine. |
In 3D sinh học là một công nghệ mang tính cách mạng trong y học tái tạo. |
| Phủ định | 3D bioprinting is not yet widely used in clinical practice. |
In 3D sinh học vẫn chưa được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng. |
| Nghi vấn | Is 3D bioprinting the future of organ transplantation? |
Liệu in 3D sinh học có phải là tương lai của việc cấy ghép nội tạng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "3d bioprinting".
