(Top Banner Ad)
tittle-tattle
B2
Danh từ B2 Giao tiếp xã hội

tittle-tattle

UK: /ˈtɪtl̩ˌtætl̩/ • US: /ˈtɪtəlˌtætl̩/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện tầm phào chuyện ngồi lê đôi mách buôn dưa lê tam sao thất bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Idle talk; petty gossip.

Vietnamese Meaning

Chuyện tầm phào; chuyện ngồi lê đôi mách; tin đồn vô căn cứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm tired of all the tittle-tattle."

    "Tôi mệt mỏi với tất cả những chuyện ngồi lê đôi mách này."

  • "Don't believe everything you hear; it's probably just tittle-tattle."

    "Đừng tin mọi thứ bạn nghe; có lẽ đó chỉ là chuyện ngồi lê đôi mách thôi."

  • "The office is full of tittle-tattle."

    "Văn phòng đầy rẫy những chuyện tầm phào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tattle Chuyện tầm phào, lời đồn đại (chỉ 'tattle' thôi)
Verb tattle Mách lẻo, nói xấu sau lưng (chỉ 'tattle' thôi)
Noun tattler Người hay mách lẻo, người hay nói chuyện tầm phào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
tittle-tattle

Nguồn gốc của 'tittle-tattle'

Từ 'tittle-tattle' là một từ láy (reduplication) trong tiếng Anh, có nghĩa là sự lặp lại của những câu chuyện nhỏ nhặt, vô nghĩa. 'Tittle' có nghĩa là một chút ít hoặc một điều nhỏ nhặt, và khi lặp lại, nó nhấn mạnh tính chất tầm phào, không quan trọng của những lời đồn đại.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những câu chuyện không quan trọng, có thể mang tính bịa đặt hoặc phóng đại, và thường nhằm mục đích buôn chuyện hoặc gây chia rẽ. Khác với 'gossip' nói chung, 'tittle-tattle' nhấn mạnh vào sự tầm phào và thiếu căn cứ của thông tin.

Prepositions

about of

'- tittle-tattle about/of something': đề cập đến chủ đề của những lời đồn thổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tittle-tattle
  • idle idle tittle-tattle
    (Chuyện tầm phào vô bổ)
  • pointless pointless tittle-tattle
    (Chuyện tầm phào vô nghĩa)
Verb + tittle-tattle
  • spread spread tittle-tattle
    (Lan truyền chuyện tầm phào)
  • engage in engage in tittle-tattle
    (Tham gia vào những chuyện tầm phào)
  • enjoy enjoy tittle-tattle
    (Thích thú với những chuyện tầm phào)

Idioms

  • Don't pay any attention to their tittle-tattle.

    Đừng bận tâm đến những lời đồn đại của họ.

    "She dismissed the rumours as mere tittle-tattle."

    (Cô ấy gạt bỏ những tin đồn đó chỉ là những lời tầm phào.)

  • It's just tittle-tattle.

    Chỉ là chuyện tầm phào thôi.

    "I don't believe a word of it; it's just tittle-tattle."

    (Tôi không tin một lời nào; chỉ là chuyện tầm phào thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tittle-tattle

Danh từ
Lật mặt

Chuyện tầm phào; chuyện ngồi lê đôi mách; tin đồn vô căn cứ.

"I'm tired of all the tittle-tattle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The office, where much tittle-tattle occurs, is often the source of misunderstandings.
Văn phòng, nơi xảy ra nhiều chuyện tầm phào, thường là nguồn gốc của những hiểu lầm.
Phủ định
The report, which wasn't based on tittle-tattle, presented accurate data.
Báo cáo, cái mà không dựa trên những chuyện tầm phào, đã trình bày dữ liệu chính xác.
Nghi vấn
Is there anyone who heard the tittle-tattle that she mentioned?
Có ai nghe thấy những chuyện tầm phào mà cô ấy đã đề cập không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The office was filled with tittle-tattle: everyone was gossiping about the latest rumors.
Văn phòng tràn ngập những lời bàn tán: mọi người đều đang buôn chuyện về những tin đồn mới nhất.
Phủ định
She avoids tittle-tattle: she believes it's unproductive and often untrue.
Cô ấy tránh xa những lời đồn đại: cô ấy tin rằng nó không hiệu quả và thường không đúng sự thật.
Nghi vấn
Is this meeting just going to be more tittle-tattle: or will we actually discuss important matters?
Cuộc họp này có chỉ là những lời đồn đại vô nghĩa không: hay chúng ta sẽ thực sự thảo luận về những vấn đề quan trọng?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys tittle-tattle with her friends, doesn't she?
Cô ấy thích chuyện tầm phào với bạn bè, phải không?
Phủ định
They don't engage in tittle-tattle at work, do they?
Họ không tham gia vào những chuyện tầm phào ở nơi làm việc, phải không?
Nghi vấn
He engages in tittle-tattle frequently, doesn't he?
Anh ấy thường xuyên tham gia vào chuyện tầm phào, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her speech was full of tittle-tattle about her neighbors.
Bài phát biểu của cô ấy đầy những chuyện tầm phào về những người hàng xóm.
Phủ định
Isn't all this tittle-tattle just a waste of time?
Chẳng phải tất cả những chuyện tầm phào này chỉ là lãng phí thời gian sao?
Nghi vấn
Is his story really just tittle-tattle, or is there some truth to it?
Câu chuyện của anh ta thực sự chỉ là chuyện tầm phào, hay có một chút sự thật nào trong đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tittle-tattle".

Văn hóa bàn tán

Trong nhiều nền văn hóa, việc bàn tán, đồn đại (tittle-tattle) có thể được coi là một hình thức giao tiếp xã hội, đặc biệt là trong các cộng đồng nhỏ. Tuy nhiên, quá nhiều lời đồn đại có thể gây ra hiểu lầm và rạn nứt trong các mối quan hệ.