petty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of little importance; trivial.
Vietnamese Meaning
Không quan trọng, tầm thường, nhỏ nhặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't get bogged down in petty details."
"Đừng sa lầy vào những chi tiết nhỏ nhặt."
-
"She was being petty and jealous."
"Cô ấy đã trở nên nhỏ nhen và ghen tị."
-
"It's petty of you to criticize her like that."
"Thật là nhỏ mọn khi bạn chỉ trích cô ấy như vậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'petty' thường được sử dụng để mô tả những vấn đề, hành động hoặc tính cách nhỏ nhen, không đáng để bận tâm hoặc tranh cãi. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiển cận, nhỏ mọn. So sánh với 'trivial': 'trivial' chỉ đơn thuần là không quan trọng, trong khi 'petty' còn bao hàm sự khó chịu hoặc không hài lòng về sự không quan trọng đó. Ví dụ, một 'petty argument' (cuộc tranh cãi nhỏ nhặt) không chỉ là một cuộc tranh cãi về một vấn đề không quan trọng, mà còn cho thấy sự thiếu trưởng thành hoặc ích kỷ của những người tham gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
petty petty cash (tiền mặt lặt vặt (để chi tiêu nhỏ))
-
petty petty crime (tội phạm vặt, tội phạm nhỏ)
-
petty petty grievances (những lời than phiền vặt vãnh, không đáng kể)
-
petty petty differences (những khác biệt nhỏ nhặt, không quan trọng)
-
petty petty squabbles (những cuộc cãi vặt, tranh cãi nhỏ nhặt)
-
be petty to be petty (about something) (nhỏ nhen, để ý những chuyện vặt vãnh (về điều gì đó))
-
engage in to engage in petty arguments (tham gia vào những cuộc tranh cãi vặt vãnh)
Idioms
-
petty differences
những khác biệt nhỏ nhặt, không quan trọng
"They always argue over petty differences, which is exhausting."
(Họ luôn tranh cãi về những khác biệt nhỏ nhặt, thật mệt mỏi.)
-
petty squabbles
những cuộc cãi vặt, tranh cãi không đáng kể
"Don't let petty squabbles ruin your friendship."
(Đừng để những cuộc cãi vặt nhỏ nhặt phá hỏng tình bạn của bạn.)
-
to be petty
hành xử nhỏ nhen, ích kỷ, keo kiệt (thường khi nói về hành vi cá nhân)
"He refused to share his notes, which was really petty of him."
(Anh ta từ chối chia sẻ ghi chú của mình, đó thực sự là một hành động nhỏ nhen.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
petty
tính từKhông quan trọng, tầm thường, nhỏ nhặt.
"Don't get bogged down in petty details."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petty".
