(Top Banner Ad)
to the best of one's ability
B2
Phrase B2 General

to the best of one's ability

Nghĩa tiếng Việt

hết khả năng của mình tốt nhất có thể cố gắng hết sức dốc hết sức lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Doing something as well as you can.

Vietnamese Meaning

Làm điều gì đó tốt nhất có thể, hết khả năng của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I tried to answer all the questions to the best of my ability."

    "Tôi đã cố gắng trả lời tất cả các câu hỏi tốt nhất theo khả năng của mình."

  • "She performed her duties to the best of her ability."

    "Cô ấy đã thực hiện nhiệm vụ của mình tốt nhất có thể."

  • "The doctor treated the patient to the best of his ability."

    "Bác sĩ đã điều trị cho bệnh nhân hết khả năng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ability khả năng
Adjective able có khả năng
Adverb ably một cách tài giỏi

Synonyms

to the best of one's power (tốt nhất trong khả năng của một người)to the fullest extent possible (trong phạm vi đầy đủ nhất có thể)as well as one can (càng tốt càng tốt)

Related Words

Subject Area

General

Nguồn gốc của 'to the best of one's ability'

Cụm từ này xuất phát từ ý tưởng cổ xưa về việc cống hiến hết mình cho một mục tiêu nào đó. Nó nhấn mạnh rằng dù kết quả ra sao, điều quan trọng là bạn đã cố gắng hết sức có thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự nỗ lực cao nhất, sự tận tâm trong công việc hoặc nhiệm vụ được giao. Nó nhấn mạnh đến việc sử dụng tối đa các kỹ năng và nguồn lực sẵn có. So với các cụm từ như "to try one's hardest" hoặc "to do one's utmost", "to the best of one's ability" mang sắc thái trang trọng hơn một chút và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức.

Prepositions

to of

* "to" là một phần cố định của cấu trúc "to the best".
* "of" kết nối "best" với "one's ability", thể hiện rằng việc làm tốt nhất liên quan đến khả năng của ai đó. Ví dụ: "to the best of my ability" (tốt nhất theo khả năng của tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + to the best of one's ability
  • Try to the best of one's ability
    (cố gắng hết sức mình)
  • Perform to the best of one's ability
    (thực hiện hết khả năng của mình)
  • Serve to the best of one's ability
    (phục vụ tận tâm hết mình)
  • Work to the best of one's ability
    (làm việc hết mình)
Adjective + to the best of one's ability
  • Do something to the best of one's ability
    (làm điều gì đó hết khả năng)

Idioms

  • do one's best

    cố gắng hết sức mình

    "I did my best on the exam, but I'm still not sure if I passed."

    (Tôi đã cố gắng hết sức trong kỳ thi, nhưng tôi vẫn không chắc mình có đậu hay không.)

  • give it one's best shot

    cố gắng hết mình

    "I'm not sure I can win, but I'll give it my best shot."

    (Tôi không chắc mình có thể thắng, nhưng tôi sẽ cố gắng hết mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to the best of one's ability

Phrase
Lật mặt

Làm điều gì đó tốt nhất có thể, hết khả năng của mình.

"I tried to answer all the questions to the best of my ability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to the best of one's ability".

Tinh thần cống hiến

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc cố gắng hết sức mình được coi trọng, ngay cả khi kết quả không như mong đợi. Điều này thể hiện sự nỗ lực và tinh thần trách nhiệm.