(Top Banner Ad)
able
A2
Tính từ A2 Chung

able

UK: /ˈeɪbl/ • US: /ˈeɪbl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể có khả năng biết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the power, skill, means, or opportunity to do something.

Vietnamese Meaning

Có khả năng, kỹ năng, phương tiện hoặc cơ hội để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is able to speak three languages."

    "Cô ấy có thể nói ba thứ tiếng."

  • "He was able to complete the marathon despite his injury."

    "Anh ấy đã có thể hoàn thành cuộc chạy marathon mặc dù bị thương."

  • "Are you able to help me with this task?"

    "Bạn có thể giúp tôi với công việc này không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb ably Một cách tài giỏi, có khả năng (một cách khéo léo)
Noun ability Khả năng, năng lực
Verb enable Cho phép, làm cho có thể
Adjective disable Làm cho tàn tật, vô hiệu hóa
Noun disability Sự tàn tật, sự mất khả năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*h₂neh₂- (to be able)
Latin
habēre (to have, hold)
Old French
hable (capable)
English
able

Nguồn Gốc Của 'Able'

Từ 'able' xuất phát từ tiếng Latin 'habēre,' nghĩa là 'có' hoặc 'giữ.' Ý tưởng là người có khả năng là người 'có' một kỹ năng hoặc sức mạnh nào đó. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'able' thường được theo sau bởi động từ nguyên thể có 'to'. Nó thể hiện khả năng về thể chất, tinh thần hoặc nguồn lực để thực hiện một hành động. So với 'capable', 'able' thường chỉ khả năng ở mức cơ bản hơn, trong khi 'capable' nhấn mạnh khả năng tiềm ẩn hoặc đã được chứng minh.

Prepositions

to at in

Khi 'able' đi với 'to', nó chỉ khả năng làm một hành động cụ thể (able to do something). Khi 'able' đi với 'at' hoặc 'in', nó chỉ sự thành thạo trong một lĩnh vực (able at/in something), mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + able
  • capable able (of doing something)
    (có khả năng (làm việc gì đó))
  • suitable able (for the job)
    (phù hợp (với công việc))
  • fit able (to run)
    (đủ sức (để chạy))
Verb + able
  • be able (to do something)
    (có thể (làm điều gì đó))
  • make able (to understand)
    (làm cho (có thể hiểu được))
  • feel able (to cope)
    (cảm thấy (có thể đối phó))

Idioms

  • be able to do something in your sleep

    quá quen thuộc, có thể làm gì đó một cách dễ dàng (như đang ngủ)

    "She's been doing this job for so long, she can do it in her sleep."

    (Cô ấy làm công việc này lâu rồi, cô ấy có thể làm nó một cách dễ dàng.)

  • able-bodied

    khỏe mạnh, không bị tàn tật

    "We need some able-bodied volunteers to help with the heavy lifting."

    (Chúng ta cần một số tình nguyện viên khỏe mạnh để giúp khuân vác đồ nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

able

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng, kỹ năng, phương tiện hoặc cơ hội để làm điều gì đó.

"She is able to speak three languages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he studied hard, he wasn't able to pass the exam.
Mặc dù anh ấy đã học hành chăm chỉ, anh ấy vẫn không thể vượt qua kỳ thi.
Phủ định
Even though she practiced every day, she wasn't able to play the piece perfectly.
Mặc dù cô ấy luyện tập mỗi ngày, cô ấy vẫn không thể chơi bản nhạc một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
Even if you try your best, will you be able to finish the project on time?
Ngay cả khi bạn cố gắng hết sức, bạn có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who is able to solve complex equations, excels in mathematics.
Học sinh, người có khả năng giải các phương trình phức tạp, xuất sắc trong môn toán.
Phủ định
The task, which he is not able to complete, requires specialized knowledge.
Nhiệm vụ, mà anh ấy không thể hoàn thành, đòi hỏi kiến thức chuyên môn.
Nghi vấn
Is she the candidate who is able to lead the team effectively?
Cô ấy có phải là ứng cử viên có khả năng lãnh đạo đội một cách hiệu quả không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is able to speak French fluently.
Anh ấy có thể nói tiếng Pháp trôi chảy.
Phủ định
They are not able to attend the meeting tomorrow.
Họ không thể tham dự cuộc họp vào ngày mai.
Nghi vấn
Are you able to help me with this task?
Bạn có thể giúp tôi việc này không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is being able to solve the problem.
Cô ấy đang có khả năng giải quyết vấn đề.
Phủ định
He is not being able to finish the test in time.
Anh ấy không thể hoàn thành bài kiểm tra đúng thời gian.
Nghi vấn
Are they being able to access the restricted area?
Họ có thể truy cập vào khu vực hạn chế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "able".

Chủ Nghĩa Cá Nhân và Năng Lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, sự 'able' (khả năng) thường được đánh giá cao. Có một niềm tin mạnh mẽ vào việc mỗi cá nhân có thể đạt được thành công nếu họ làm việc chăm chỉ và phát triển các kỹ năng của mình. Điều này liên quan đến chủ nghĩa cá nhân và tinh thần tự lực.