try one's hardest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cố gắng hết sức; làm hết khả năng của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried her hardest to win the competition."
"Cô ấy đã cố gắng hết sức để thắng cuộc thi."
-
"Even though he failed, he knew he had tried his hardest."
"Mặc dù anh ấy thất bại, anh ấy biết rằng mình đã cố gắng hết sức."
-
"If you try your hardest, you will have no regrets."
"Nếu bạn cố gắng hết sức, bạn sẽ không có gì phải hối tiếc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | try | cố gắng, thử |
| Noun | trial | sự thử nghiệm, phiên tòa, sự cố gắng |
| Adjective | trying | khó khăn, thử thách |
| Noun | trier | người cố gắng, người thử |
| Adjective | hard | khó, cứng rắn, chăm chỉ |
| Adverb | hard | chăm chỉ, khó khăn (theo cách thức) |
| Verb | harden | làm cứng, trở nên chai lì, cứng rắn |
| Noun | hardness | sự cứng rắn, sự khó khăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự nỗ lực cao nhất có thể của một người. Nó thường được sử dụng để khuyến khích hoặc đánh giá sự nỗ lực. 'Try one's best' là một cụm từ tương tự nhưng 'try one's hardest' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự tận tâm và cố gắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really try one's hardest (thực sự cố gắng hết sức mình)
-
always always try one's hardest (luôn luôn cố gắng hết sức)
-
consistently consistently try one's hardest (kiên định cố gắng hết sức)
-
encourage someone to encourage someone to try one's hardest (khuyến khích ai đó cố gắng hết sức)
-
urge someone to urge someone to try one's hardest (thúc giục ai đó cố gắng hết sức)
-
make sure to make sure to try one's hardest (đảm bảo phải cố gắng hết sức)
-
try one's hardest to do something try one's hardest to achieve a goal (cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu)
-
try one's hardest and still try one's hardest and still fail (cố gắng hết sức nhưng vẫn thất bại)
Idioms
-
try one's very hardest
cố gắng hết sức mình, hết sức lực (nhấn mạnh ý)
"She tried her very hardest to pass the exam, studying late every night."
(Cô ấy đã cố gắng hết sức mình để vượt qua kỳ thi, học bài đến khuya mỗi đêm.)
-
no matter how hard one tries
dù có cố gắng đến mấy (thường đi với kết quả không như ý)
"No matter how hard he tries, he can't seem to solve this puzzle."
(Dù anh ấy có cố gắng đến mấy, anh ấy dường như vẫn không thể giải được câu đố này.)
-
try one's absolute hardest
cố gắng hết sức tuyệt đối, dốc toàn bộ khả năng (cường điệu)
"They had to try their absolute hardest to win the championship."
(Họ đã phải cố gắng hết sức tuyệt đối để giành chức vô địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
try one's hardest
Verb phraseCố gắng hết sức; làm hết khả năng của mình.
"She tried her hardest to win the competition."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She tried her hardest to win the race, didn't she? |
Cô ấy đã cố gắng hết sức để thắng cuộc đua, phải không? |
| Phủ định | They don't try hard enough to pass the exam, do they? |
Họ không cố gắng đủ để vượt qua kỳ thi, phải không? |
| Nghi vấn | He will try his hardest, won't he? |
Anh ấy sẽ cố gắng hết sức mình, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to try her hardest to win the competition. |
Cô ấy sẽ cố gắng hết sức để giành chiến thắng trong cuộc thi. |
| Phủ định | They are not going to try their hardest if they don't believe in themselves. |
Họ sẽ không cố gắng hết sức nếu họ không tin vào bản thân. |
| Nghi vấn | Are you going to try your hardest to get into that university? |
Bạn có định cố gắng hết sức để vào được trường đại học đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "try one's hardest".
