do one's utmost
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do everything that you can; to try as hard as possible.
Vietnamese Meaning
Cố gắng hết sức, làm hết khả năng của mình; nỗ lực tối đa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We must do our utmost to reduce pollution."
"Chúng ta phải cố gắng hết sức để giảm thiểu ô nhiễm."
-
"The rescue team did their utmost to save the trapped miners."
"Đội cứu hộ đã cố gắng hết sức để cứu những người thợ mỏ bị mắc kẹt."
-
"I will do my utmost to help you with your project."
"Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn với dự án của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến việc dốc toàn bộ sức lực, trí tuệ và nguồn lực để đạt được một mục tiêu nào đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi kết quả có tầm quan trọng đặc biệt. Khác với các cụm từ như 'try hard' (cố gắng) hay 'do one's best' (làm tốt nhất có thể), 'do one's utmost' mang sắc thái quyết tâm và nỗ lực cao độ hơn.
Prepositions
Giới từ 'to' thường được sử dụng khi chỉ mục đích của nỗ lực (ví dụ: do one's utmost to succeed). Giới từ 'for' thường được sử dụng khi chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà nỗ lực hướng đến (ví dụ: do one's utmost for the team).
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always do one's utmost (luôn luôn cố gắng hết sức)
-
tirelessly tirelessly do one's utmost (cố gắng hết sức không mệt mỏi)
-
truly truly do one's utmost (thực sự cố gắng hết sức mình)
-
try try to do one's utmost (cố gắng làm hết sức mình)
-
strive strive to do one's utmost (phấn đấu làm hết sức mình)
-
promise promise to do one's utmost (hứa sẽ làm hết sức mình)
-
for do one's utmost for success (làm hết sức mình vì thành công)
-
to achieve do one's utmost to achieve the goal (làm hết sức mình để đạt được mục tiêu)
Idioms
-
do one's utmost
cố gắng hết sức mình, làm hết sức có thể
"She promised to do her utmost to complete the project on time."
(Cô ấy hứa sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.)
-
do one's absolute utmost
cố gắng hết sức mình một cách tuyệt đối, dốc toàn bộ sức lực
"We must do our absolute utmost to win this championship."
(Chúng ta phải dốc toàn bộ sức lực để giành chiến thắng trong giải vô địch này.)
-
do one's very utmost
cố gắng hết sức mình đến mức tối đa, cực kỳ nỗ lực
"He did his very utmost to ensure everyone felt comfortable."
(Anh ấy đã cực kỳ nỗ lực để đảm bảo mọi người đều cảm thấy thoải mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
do one's utmost
Cụm động từCố gắng hết sức, làm hết khả năng của mình; nỗ lực tối đa.
"We must do our utmost to reduce pollution."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do one's utmost".
