(Top Banner Ad)
do one's utmost
C1
Cụm động từ C1 Tổng quát

do one's utmost

UK: /duː wʌnz ˈʌtməʊst/ • US: /duː wʌnz ˈʌtmoʊst/

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng hết sức dốc toàn lực nỗ lực tối đa hết lòng hết sức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do everything that you can; to try as hard as possible.

Vietnamese Meaning

Cố gắng hết sức, làm hết khả năng của mình; nỗ lực tối đa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We must do our utmost to reduce pollution."

    "Chúng ta phải cố gắng hết sức để giảm thiểu ô nhiễm."

  • "The rescue team did their utmost to save the trapped miners."

    "Đội cứu hộ đã cố gắng hết sức để cứu những người thợ mỏ bị mắc kẹt."

  • "I will do my utmost to help you with your project."

    "Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn với dự án của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun utmost điểm cao nhất, giới hạn cao nhất của sự nỗ lực
Adjective utmost tối đa, hết sức, tột bậc
Verb do làm, thực hiện
Pronoun (Possessive) one's của một người (e.g., my, your, his, her)

Synonyms

Antonyms

shirk one's duty (trốn tránh trách nhiệm)do as little as possible (làm ít nhất có thể)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁- (to put, to place, to do)
Proto-Germanic
*dōną (to do)
Old English
dōn (to do)
Old English
ūtemest (superlative of ūte 'out', meaning outermost, extreme)
Middle English
doon one's utmest
Modern English
do one's utmost

Nguồn gốc của 'utmost'

'Utmost' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūtemest', là dạng so sánh nhất của 'ūte' (có nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'ra khỏi'). Ban đầu nó mang ý nghĩa 'xa nhất, bên ngoài cùng'. Khi kết hợp với 'do one's', cụm từ 'do one's utmost' mang ý nghĩa 'làm đến mức xa nhất có thể', tức là 'cố gắng hết sức mình', thể hiện việc đẩy giới hạn năng lực và nỗ lực đến điểm cực điểm.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc dốc toàn bộ sức lực, trí tuệ và nguồn lực để đạt được một mục tiêu nào đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi kết quả có tầm quan trọng đặc biệt. Khác với các cụm từ như 'try hard' (cố gắng) hay 'do one's best' (làm tốt nhất có thể), 'do one's utmost' mang sắc thái quyết tâm và nỗ lực cao độ hơn.

Prepositions

to for

Giới từ 'to' thường được sử dụng khi chỉ mục đích của nỗ lực (ví dụ: do one's utmost to succeed). Giới từ 'for' thường được sử dụng khi chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà nỗ lực hướng đến (ví dụ: do one's utmost for the team).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + do one's utmost
  • always always do one's utmost
    (luôn luôn cố gắng hết sức)
  • tirelessly tirelessly do one's utmost
    (cố gắng hết sức không mệt mỏi)
  • truly truly do one's utmost
    (thực sự cố gắng hết sức mình)
Verb + to do one's utmost
  • try try to do one's utmost
    (cố gắng làm hết sức mình)
  • strive strive to do one's utmost
    (phấn đấu làm hết sức mình)
  • promise promise to do one's utmost
    (hứa sẽ làm hết sức mình)
do one's utmost + Prepositional Phrase
  • for do one's utmost for success
    (làm hết sức mình vì thành công)
  • to achieve do one's utmost to achieve the goal
    (làm hết sức mình để đạt được mục tiêu)

Idioms

  • do one's utmost

    cố gắng hết sức mình, làm hết sức có thể

    "She promised to do her utmost to complete the project on time."

    (Cô ấy hứa sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • do one's absolute utmost

    cố gắng hết sức mình một cách tuyệt đối, dốc toàn bộ sức lực

    "We must do our absolute utmost to win this championship."

    (Chúng ta phải dốc toàn bộ sức lực để giành chiến thắng trong giải vô địch này.)

  • do one's very utmost

    cố gắng hết sức mình đến mức tối đa, cực kỳ nỗ lực

    "He did his very utmost to ensure everyone felt comfortable."

    (Anh ấy đã cực kỳ nỗ lực để đảm bảo mọi người đều cảm thấy thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do one's utmost

Cụm động từ
Lật mặt

Cố gắng hết sức, làm hết khả năng của mình; nỗ lực tối đa.

"We must do our utmost to reduce pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do one's utmost".

Tinh thần nỗ lực không ngừng nghỉ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực thể thao, học thuật và kinh doanh, cụm từ 'do one's utmost' phản ánh một giá trị cốt lõi: tinh thần nỗ lực hết mình, không ngừng phấn đấu để đạt được kết quả tốt nhất. Nó nhấn mạnh niềm tin vào khả năng cá nhân và sự quyết tâm vượt qua mọi thử thách, coi trọng việc làm hết sức mình hơn là chỉ đạt được mục tiêu.

Trách nhiệm cá nhân và sự tự hoàn thiện

'Do one's utmost' cũng gắn liền với khái niệm trách nhiệm cá nhân và sự tự hoàn thiện. Nó ngụ ý rằng mỗi người có trách nhiệm phải phát huy tối đa tiềm năng của mình, không chỉ vì bản thân mà còn vì mục tiêu chung hoặc những người xung quanh. Việc 'cố gắng hết sức' được coi là một hành động đáng ngưỡng mộ, thể hiện sự tận tâm và cam kết cao độ.