(Top Banner Ad)
toaster
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng

toaster

UK: /ˈtəʊstər/ • US: /ˈtoʊstər/

Nghĩa tiếng Việt

máy nướng bánh mì lò nướng bánh mì
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical device for making toast.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện dùng để nướng bánh mì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use the toaster every morning to make toast for breakfast."

    "Tôi sử dụng máy nướng bánh mì mỗi sáng để làm bánh mì nướng cho bữa sáng."

  • "The toaster is broken; it won't heat up."

    "Cái máy nướng bánh mì bị hỏng rồi; nó không nóng lên."

  • "She bought a new toaster with extra-wide slots for bagels."

    "Cô ấy đã mua một chiếc máy nướng bánh mì mới với khe cắm rộng hơn để nướng bánh mì tròn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb toast nướng (bánh mì)
Noun toast bánh mì nướng
Noun toasting việc nướng bánh mì

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

English
toast
English
-er (suffix)
English
toaster

Nguồn Gốc của 'Toaster'

Từ 'toaster' đơn giản là một thiết bị làm bánh mì nướng. Nó được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-er' vào từ 'toast' (bánh mì nướng), chỉ người hoặc vật thực hiện hành động nướng bánh mì. Vì vậy, 'toaster' là 'người' hoặc 'vật' nướng bánh mì!

Usage Note

Máy nướng bánh mì là một thiết bị gia dụng phổ biến được sử dụng để nướng các lát bánh mì, làm cho chúng giòn và có màu nâu. Nó thường có các khe cắm để đặt bánh mì và các nút điều khiển để điều chỉnh mức độ nướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toaster
  • new new toaster
    (máy nướng bánh mì mới)
  • automatic automatic toaster
    (máy nướng bánh mì tự động)
  • broken broken toaster
    (máy nướng bánh mì bị hỏng)
Verb + toaster
  • use use a toaster
    (sử dụng máy nướng bánh mì)
  • buy buy a toaster
    (mua một máy nướng bánh mì)
  • fix fix the toaster
    (sửa máy nướng bánh mì)

Idioms

  • dead as a toaster

    hoàn toàn không hoạt động, vô dụng (tương tự 'chết ngắt')

    "This project is as dead as a toaster."

    (Dự án này chết ngắt rồi.)

  • toaster oven

    lò nướng bánh mì (lò nướng nhỏ có chức năng nướng bánh mì)

    "I baked cookies in the toaster oven."

    (Tôi đã nướng bánh quy trong lò nướng bánh mì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toaster

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện dùng để nướng bánh mì.

"I use the toaster every morning to make toast for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The toaster is on the kitchen counter.
Máy nướng bánh mì đang ở trên kệ bếp.
Phủ định
Is that toaster yours?
Có phải cái máy nướng bánh mì đó là của bạn không?
Nghi vấn
That is not a toaster, it is a bread warmer.
Đó không phải là máy nướng bánh mì, nó là máy hâm nóng bánh mì.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My family has a toaster in the kitchen.
Gia đình tôi có một cái máy nướng bánh mì trong bếp.
Phủ định
She does not buy a new toaster.
Cô ấy không mua một cái máy nướng bánh mì mới.
Nghi vấn
Do you use the toaster every morning?
Bạn có sử dụng máy nướng bánh mì mỗi sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toaster".

Bữa sáng phương Tây

Máy nướng bánh mì là một thiết bị phổ biến trong các gia đình phương Tây, đặc biệt là để chuẩn bị bữa sáng nhanh chóng và tiện lợi. Bánh mì nướng thường được ăn kèm với bơ, mứt hoặc trứng.