(Top Banner Ad)
toast
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

toast

UK: /təʊst/ • US: /toʊst/

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì nướng lời chúc tụng nâng ly chúc mừng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sliced bread that has been browned by exposure to radiant heat.

Vietnamese Meaning

Bánh mì lát đã được làm vàng bằng cách nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had toast with jam for breakfast."

    "Tôi đã ăn bánh mì nướng với mứt cho bữa sáng."

  • "She had a piece of toast with butter."

    "Cô ấy đã ăn một miếng bánh mì nướng với bơ."

  • "He raised his glass to propose a toast."

    "Anh ấy nâng ly để đề nghị một lời chúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toaster Máy nướng bánh mì (máy điện để nướng bánh mì lát)
Adjective toasty Ấm áp, dễ chịu (có cảm giác ấm áp và thoải mái, thường dùng để miêu tả nhiệt độ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tostus
Old French
toster
Middle English
tosten

Nguồn Gốc Của 'Toast'

Từ 'toast' ban đầu chỉ hành động nướng bánh mì. Nhưng vào thế kỷ 17, nó còn mang nghĩa là nâng ly chúc mừng ai đó. Tục lệ này bắt nguồn từ việc người ta thêm một miếng bánh mì nướng gia vị vào rượu để làm cho nó ngon hơn, và 'toast' trở thành biểu tượng cho người hoặc điều được tôn vinh.

Usage Note

Chỉ bánh mì đã nướng vàng, thường ăn kèm với bơ, mứt, hoặc các loại đồ ăn khác. Thường được dùng trong bữa sáng.

Prepositions

with on

with: Dùng để chỉ ăn kèm với gì (e.g., toast with butter). on: Dùng để chỉ cái gì được phết lên bánh mì nướng (e.g., butter on toast).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toast
  • buttered buttered toast
    (bánh mì nướng phết bơ)
  • burnt burnt toast
    (bánh mì nướng bị cháy)
  • crispy crispy toast
    (bánh mì nướng giòn)
Verb + toast
  • make make toast
    (làm bánh mì nướng)
  • eat eat toast
    (ăn bánh mì nướng)
  • spread spread jam on toast
    (phết mứt lên bánh mì nướng)

Idioms

  • to be toast

    gặp rắc rối lớn, tiêu đời

    "If the boss finds out about this, we're toast."

    (Nếu sếp mà biết chuyện này, thì chúng ta tiêu đời.)

  • drink a toast to someone

    nâng ly chúc mừng ai đó

    "Let's drink a toast to the happy couple!"

    (Chúng ta hãy nâng ly chúc mừng đôi uyên ương hạnh phúc!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toast

danh từ
Lật mặt

Bánh mì lát đã được làm vàng bằng cách nướng.

"I had toast with jam for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toast".

Bánh Mì Nướng Trong Văn Hóa Phương Tây

Bánh mì nướng là một món ăn sáng phổ biến ở phương Tây. Nó thường được ăn kèm với bơ, mứt, hoặc trứng. Ngoài ra, nâng ly 'toast' chúc mừng là một phong tục lâu đời trong các dịp lễ kỷ niệm và sự kiện quan trọng.